Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.950.830.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.980.880.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.880.990.950.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.941.000.86
FT
0-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.950.820.910.95
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.990.880.900.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.990.88-0.950.81

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.910.970.950.85
FT
3-1
0 : 1/22
-0.980.860.79-0.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
0-3
2 : 03 1/4
-0.980.860.85-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.830.920.94
FT
1-1
0 : 02
0.85-0.970.801.00

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á Nữ

FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.960.840.880.98

Lịch thi đấu ASEAN Club Championship

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.910.910.900.90
Trực tiếp: TV360, FPT Play

Lịch bóng đá U17 Châu Phi

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.970.900.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.840.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.890.930.801.00
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.960.76
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.77-0.90-0.920.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.780.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.77-0.900.990.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.990.880.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.930.77-0.990.81

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.910.911.000.80

Lịch bóng đá Cúp Macedonia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.850.850.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.900.920.920.88
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.810.910.89
20/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-4
1 : 02 1/2
0.80-0.960.840.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.770.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.960.86

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
3-0
0 : 13 1/4
-0.890.710.930.87
FT
1-3
1 3/4 : 03 3/4
0.78-0.960.870.93
FT
0-0
0 : 13 1/2
-0.990.81-0.930.73
FT
1-4
0 : 1/43 1/4
0.960.860.910.85
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.77-0.950.65-0.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
0 : 13
0.960.740.950.75
FT
1-1
0 : 13
0.64-0.940.800.90
FT
2-1
0 : 03
0.930.770.720.98
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.780.920.65-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.940.920.77-0.93
FT
0-2
0 : 02
0.980.880.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.850.850.760.94
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.790.860.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.930.770.701.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.790.910.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-4
1 3/4 : 03 1/2
0.86-0.990.900.97
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.82-0.950.960.91
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.930.940.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.890.950.880.94
FT
0-0
0 : 3/43
0.960.880.70-0.88
FT
2-2
0 : 03 1/4
-0.970.810.70-0.88
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
0.60-0.760.840.98
FT
3-2
0 : 3/43
0.900.940.70-0.88
FT
1-1
1/2 : 03 1/2
0.940.901.000.82
FT
0-7
1/4 : 03 1/4
-0.960.800.970.85
FT
2-0
1/2 : 03
0.82-0.980.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.871.000.940.93
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.86-0.990.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.920.77

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.970.930.94

Lịch bóng đá Cúp Ukraine

FT
1-3
2 1/4 : 03
0.990.830.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
4-1
0 : 34 3/4
0.62-0.860.74-0.98
20/05
Hoãn
0 : 13
0.800.960.60-0.84
20/05
Hoãn
0 : 1 3/44
0.850.910.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.960.930.91
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.930.930.990.85
FT
4-1
1/4 : 03 1/2
0.80-0.940.960.88
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.940.920.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
3/4 : 03 1/4
-0.980.85-0.930.78
FT
1-4
1 : 03 1/4
0.920.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-3
0 : 1/42
-0.980.800.920.88

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.900.920.990.81
FT
2-3
0 : 1 1/22 1/2
0.910.910.930.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.75-0.970.73

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.861.00
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.960.920.970.89

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.83-0.96
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.880.99-0.970.84

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.890.810.970.73
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.750.950.840.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.790.910.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/22
0.940.930.900.97
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.950.920.970.90
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/4
0.84-0.970.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.770.900.86
FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.650.900.86
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
0.780.980.990.77
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.74-0.980.960.80