Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.900.940.98
Trực tiếp: K+PM, K+NS
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.950.950.95
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
1/2 : 02
0.921.000.84-0.93
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.99-0.930.85
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.940.86-0.940.83
Trực tiếp: TTTV
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.90-0.980.960.93
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.880.79-0.920.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.980.93-0.930.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.79-0.910.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.82-0.980.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.991.000.89
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.910.86-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.85-0.990.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.950.960.93
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.94-0.950.84
Trực tiếp: TTTV

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.970.91
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.900.98
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.88-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.980.910.890.99
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.780.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-2
0 : 1/43
0.970.95-0.970.89
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.90-0.980.990.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.90-0.980.930.99
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
0.930.990.89-0.97
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.84-0.920.85-0.93
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.84-0.990.91
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.940.870.89-0.97
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-3
2 1/4 : 03 3/4
0.89-0.96-0.950.87
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.950.921.00

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
1-2
3/4 : 03 1/2
-0.940.660.990.73
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.880.900.820.96
20/06
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.940.840.860.92
FT
1-4
0 : 04
0.680.940.870.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 02
-0.880.790.87-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.890.940.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.960.900.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.830.960.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
1/4 : 02
0.911.00-0.990.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.980.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.921.000.980.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.930.930.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.850.910.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.920.990.81-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.90-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-3
1 : 03
-0.990.890.81-0.93
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.930.970.83-0.95
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.910.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.93-0.950.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.881.00
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 02
1.000.910.950.94
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.980.93-0.960.85
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.940.860.920.97

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.910.980.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.930.81-0.93
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.990.900.920.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.960.95-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.770.930.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.910.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.960.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.930.910.960.86
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.830.870.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.970.870.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-3
0 : 1/42
-0.950.810.930.91
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.81-0.980.82
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.990.870.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.870.970.920.90
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.980.86-0.990.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.990.83

Lịch bóng đá Cúp Estonia

FT
2-4
  
    
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.930.710.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.83-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.900.960.850.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.870.990.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
0 : 23
-0.930.840.990.90
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.87-0.940.83

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.911.000.930.95
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
-0.930.850.950.93
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.780.960.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.94-0.980.82
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.930.930.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.990.790.950.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.781.001.000.78
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
3/4 : 02
1.000.860.78-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.84-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.95-0.920.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.930.960.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
5-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.930.910.821.00
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.76-0.930.900.92
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.860.980.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.950.850.940.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.901.000.990.89
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.950.950.980.90
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.940.881.00
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.920.810.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 3/43
0.970.890.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.860.760.930.95
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.950.960.900.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.970.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02
-0.950.810.79-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.78-0.970.81
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.71-0.870.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.88-0.960.88-0.99
FT
1-2
1/2 : 03
-0.950.870.910.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.930.920.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.901.00-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-2
0 : 1 1/23
-0.980.820.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.94-0.990.88
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.940.970.86-0.97
FT
2-0
0 : 02 1/2
1.000.910.950.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
1/4 : 03
0.980.920.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.88-0.970.87
FT
0-4
0 : 03
0.980.93-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.82-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42
-0.890.800.970.92
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.95-0.980.87
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.930.980.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.950.950.920.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.960.940.890.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.960.820.920.86
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.930.910.821.00
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

21/06
Hoãn
  
    
21/06
Hoãn