Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.930.98-0.960.85
Trực tiếp: VTV3
FT
3-1
0 : 3/43
0.82-0.92-0.960.85
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
2-2
3/4 : 02
-0.900.800.901.00
Trực tiếp: BĐTV, ON Sports
FT
1-2
0 : 3/42
1.000.910.86-0.94
Trực tiếp: BĐTV, ON Sports

Lịch bóng đá C2 Châu Á

20/06
Hoãn
  
    
20/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02
0.970.940.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.810.980.90

Lịch thi đấu U20 Hy Lạp

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.84-0.96
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.950.960.970.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.910.910.97
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.920.99-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/43
1.000.910.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.880.960.980.84
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.88-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.900.89-0.99
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.910.82-0.960.86
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.950.84-0.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.970.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.86-0.96
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.84-0.930.901.00
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.950.87-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-3
0 : 1/43
-0.970.89-0.940.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.81-0.990.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.82-0.910.930.96
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.990.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

20/06
Hoãn
1/4 : 03 1/4
0.910.93-0.970.79
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.920.920.840.98
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.960.880.79-0.97
FT
3-3
0 : 2 1/43 3/4
0.900.940.880.94
FT
0-1
0 : 1/23
0.870.97-0.930.74
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.950.890.930.89
FT
2-0
0 : 03
0.850.990.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.920.990.930.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
3/4 : 03
0.78-0.91-0.880.73

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.88-0.920.81

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
4-0
0 : 1 1/43 3/4
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-1
1/4 : 03
1.000.91-0.990.87
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.940.970.940.94
FT
0-1
0 : 03
0.88-0.98-0.970.85
FT
1-1
1 : 03
0.920.990.82-0.94
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.880.85-0.97
FT
2-2
3/4 : 03
0.83-0.920.930.95

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.990.910.88-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.92-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.940.97-0.950.85
FT
2-3
0 : 1/42
0.940.970.960.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.89-0.970.900.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.93-0.970.86
FT
0-1
1/4 : 02
-0.900.810.87-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.83-0.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
4-3
3/4 : 02 1/2
0.78-0.940.870.95
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.900.920.960.86
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.930.910.960.86
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.841.000.900.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.841.000.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.900.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.880.96-0.970.79
FT
0-1
1/4 : 02
0.79-0.950.910.91
FT
4-5
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42
0.980.860.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.920.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.840.910.91
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.880.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.930.950.95
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.860.920.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.980.920.98
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.850.82-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.90-0.900.79
FT
2-0
1/4 : 02
0.82-0.910.87-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.83-0.890.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.920.990.990.89
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.870.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.830.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.79-0.950.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.71-0.990.750.97
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.930.910.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.79-0.970.79

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.880.90-0.990.77
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.58-0.830.76-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.82-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.980.860.980.84