Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 Concacaf

FT
0-6
2 1/2 : 03 1/2
-0.830.510.65-0.95
FT
0-3
  
    
FT
2-2
1 3/4 : 03
0.930.830.74-0.96
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.830.99-0.870.65
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.800.860.92
FT
1-2
1/2 : 03
0.810.97-0.980.74
FT
0-2
  
    
20/06
Hoãn
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.830.880.92
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
5-1
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.920.820.96
FT
1-0
0 : 02
0.65-0.900.71-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-3
0 : 1/43
0.950.930.83-0.97
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.930.840.920.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.990.890.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.930.830.85-0.97
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.960.940.960.92
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.950.950.990.89
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.980.901.000.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/23
0.64-0.830.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.950.830.910.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.960.870.97
FT
2-4
1 : 02 1/4
0.980.88-0.980.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 3/42
-0.980.800.820.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.990.89
FT
3-1
0 : 02
-0.930.830.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.920.96
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.910.990.87
FT
1-0
0 : 02
-0.890.780.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.810.880.96
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
1.000.880.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.880.77-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-2
0 : 1/43
0.830.870.960.74
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.980.900.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 02
0.78-0.960.860.96
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.930.930.89