Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.920.96
FT
0-2
0 : 12 1/4
0.891.000.86-0.98
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.950.850.920.96
FT
0-3
1 1/2 : 03
-0.970.870.970.91
FT
1-3
3/4 : 02
0.88-0.980.940.94
FT
2-0
0 : 22 3/4
0.79-0.900.890.99
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.960.931.000.88
FT
0-1
2 3/4 : 03 1/2
-0.960.780.870.93
FT
3-2
1 1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.950.93
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.88-0.980.920.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.890.78-0.950.83

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
4-1
0 : 3/42
0.80-0.910.82-0.94
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.85-0.950.890.99
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.980.840.850.95
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.790.900.90
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
10-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.780.840.96
FT
0-0
  
    
FT
1-4
1/4 : 02
0.990.900.890.99
FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.820.85-0.97
FT
2-4
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.840.86-0.98
FT
2-0
0 : 3 1/44 1/4
0.990.830.950.85
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.88-0.980.890.99
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.97-0.990.87

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
2-0
0 : 23
0.870.950.820.98
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.85-0.99
FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.990.811.000.80
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.890.930.830.97

Lịch thi đấu bóng đá CAFA Nations Cup

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.830.99-0.960.76
FT
0-1
1/4 : 02
-0.960.780.950.85

Lịch thi đấu U17 Châu Á

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.950.650.800.90
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U23

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.81-0.930.62

Lịch thi đấu bóng đá Vòng Loại Concacaf Gold Cup

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.89-0.970.77
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.880.940.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.980.840.950.85

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
3-2
1/4 : 02
0.860.96-0.990.79
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.950.870.78-0.98
FT
0-3
1/2 : 02
0.80-0.980.940.86

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.801.000.86
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.981.000.86
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.980.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/42
-0.950.83-0.960.82
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.970.910.930.93

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.970.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
2-0
1 : 02 1/2
0.900.800.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 1/42
1.000.820.990.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.68-0.88-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.751.000.80
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.950.75
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.910.720.75-0.95
FT
0-0
0 : 12
-0.850.650.890.91
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.960.860.910.89
FT
3-0
0 : 1/42
0.70-0.890.860.94