Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
6-0
0 : 46 1/4
-0.930.74-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
1/4 : 02
-0.980.870.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.80-0.900.78
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 3/43
1.000.880.940.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.881.000.980.90
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.83-0.951.000.88

Lịch bóng đá U19 Châu Âu

FT
4-2
1/4 : 03 1/4
0.860.960.850.95
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.920.900.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
0 : 13 1/2
0.940.820.800.96
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.850.970.900.90
21/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
5-0
0 : 23 1/4
0.840.980.930.87

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-6
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-6
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.860.74-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-4
1 : 02 1/4
0.71-0.880.880.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.970.850.75-0.95
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.830.650.810.99

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-3
1 : 03 1/2
0.81-0.99-0.960.76
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.990.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.860.75-0.980.84
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.990.85-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.83-0.990.85
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.880.76-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.890.990.910.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.910.970.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.960.90
FT
0-0
0 : 1/23
0.85-0.970.80-0.94
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.83-0.95-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.870.830.790.91
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-0
0 : 3/43 3/4
0.980.780.930.83
FT
7-1
1/2 : 05
0.761.000.860.90

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.940.92-0.960.80

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-6
1/2 : 03 1/2
0.900.990.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.96-0.970.84
FT
1-4
1/2 : 03
0.990.90-0.950.82
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.940.920.95
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
-0.960.85-0.980.85

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.970.830.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.861.00-0.990.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.830.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-3
0 : 1/41 3/4
-0.970.830.940.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.78-0.930.79
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.80-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.800.870.95
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.860.980.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 02
-0.920.801.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.920.950.85
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.860.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.830.99-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 12 1/2
1.000.820.880.92
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.821.000.920.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.890.890.91
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.980.840.840.96
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.830.990.810.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.840.860.740.96
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.69-0.990.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.80-0.980.900.90
20/06
Hoãn
0 : 3/42
0.78-0.960.57-0.78
FT
2-2
0 : 1/42
-0.780.600.870.93
FT
4-0
0 : 1/22
-0.960.780.801.00