Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/06/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.900.990.84-0.96
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTV10, VTVGo
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.930.820.930.95
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTV10, VTVGo
FT
0-0
0 : 2 1/43
0.990.890.930.94
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTVGo

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    
FT
2-3
0 : 1/43
0.760.940.780.92
FT
2-3
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.760.940.770.93
20/06
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/43
0.990.830.950.85
FT
1-1
0 : 1/23
-0.990.810.940.86
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.97-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1/42
0.940.880.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.980.860.950.87
FT
0-2
0 : 02
-0.920.750.920.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.970.871.000.82
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.860.980.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-3
0 : 1/43 1/4
-0.830.650.850.95
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.840.980.60-0.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.950.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.870.93
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.84-0.980.870.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.720.68-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.91-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.920.920.830.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.830.970.85
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.77-0.930.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.770.750.95
FT
2-1
0 : 3/43
0.810.890.840.86
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.800.900.780.92
FT
3-0
0 : 1 3/44
0.810.890.900.80
FT
2-4
0 : 13 1/2
0.940.760.940.76
FT
3-1
0 : 24
0.910.790.890.81
FT
1-2
0 : 1/43
0.930.770.930.77
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.740.960.780.92

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/44 1/4
0.60-0.900.65-0.95

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
0-3
1/4 : 03
-0.980.820.810.95
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
-0.990.830.940.88
FT
4-4
1/2 : 03 1/4
0.980.860.890.93
FT
1-0
0 : 03 1/2
0.970.870.970.85
FT
0-3
0 : 1/23 1/2
0.890.950.970.85
FT
1-1
1 1/4 : 03 3/4
0.850.990.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-3
0 : 1/43
0.850.970.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.850.900.90
FT
0-4
1 : 03
0.970.850.910.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-4
0 : 1/43 1/4
0.861.001.000.84
FT
3-1
0 : 1/43 3/4
0.890.970.930.91
FT
2-2
0 : 13 3/4
0.84-0.980.960.88

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.920.920.970.85
FT
5-5
1/4 : 03 1/2
1.000.840.920.84
FT
6-0
0 : 24
0.74-0.900.830.99
FT
4-1
0 : 1/43 3/4
-0.980.821.000.82
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.920.920.821.00
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
-0.990.83-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.771.000.80
FT
11-0
0 : 23 1/2
0.821.000.850.95
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.970.850.940.86
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.990.830.950.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.870.82-0.98
FT
1-2
0 : 02
0.68-0.830.930.91
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.840.700.810.95
FT
1-1
0 : 1/22
-0.980.840.80-0.96
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
-0.970.830.82-0.98

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.920.830.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.860.980.880.88
FT
1-3
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.990.830.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
0-0
1 : 02 1/2
-0.840.600.960.80
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.910.850.900.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.880.880.960.80
FT
0-2
2 : 03
-0.740.500.70-0.94
FT
0-5
3/4 : 02 1/2
0.870.890.66-0.90
FT
0-4
2 : 03
-0.860.620.55-0.79

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
1-5
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.890.930.880.92
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.870.93
FT
3-1
0 : 1/41 1/2
-0.900.720.78-0.98
FT
1-2
0 : 01 1/2
0.830.990.801.00
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.990.810.900.90
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.900.720.801.00
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.79-0.970.800.96
FT
2-0
0 : 02
0.990.831.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.820.900.96
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.990.880.960.90
FT
0-1
0 : 1/22
0.930.940.820.98

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
7-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

20/06
Hoãn
  
    
20/06
Hoãn
  
    
21/06
Hoãn
  
    
21/06
Hoãn
  
    
21/06
Hoãn
  
    
21/06
Hoãn
  
    
21/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.940.86
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.870.950.750.95
FT
1-1
0 : 3/43
0.920.900.980.82
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.910.910.900.80
FT
1-0
0 : 03
0.990.830.890.91
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.840.980.770.93
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.930.891.000.80
FT
2-5
1 : 03
0.920.900.860.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.970.850.990.81