Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Guinness ICC 2019

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.86-0.99
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.970.94-0.960.86
FT
3-0
0 : 3/43
0.83-0.92-0.990.89
FT
3-1
0 : 03 1/4
-0.940.820.990.88

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
0-4
3 1/2 : 04 1/4
0.960.940.890.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.98-0.980.86

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    
20/07
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.900.950.95
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.890.950.930.89
FT
0-0
  
    
20/07
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
20/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.860.96
FT
3-0
0 : 1/23
0.82-0.980.81-0.99
FT
0-3
  
    
20/07
Hoãn
  
    
FT
1-3
0 : 13 1/4
0.81-0.970.900.92
FT
2-2
0 : 03
0.930.910.970.85
FT
0-0
3/4 : 03
-0.950.870.910.99
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.850.990.860.96
FT
1-0
0 : 3/43
-0.980.820.890.93
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.990.850.80-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.930.870.95
FT
0-1
0 : 03
0.890.950.960.86
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.850.990.80-0.98
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.920.92-0.990.81
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.860.980.81-0.99
FT
1-1
0 : 03 1/2
0.81-0.970.930.89
FT
1-2
0 : 1/43
0.910.930.870.95
FT
2-3
0 : 1/23
0.880.960.870.95
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.860.98-0.990.81
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.81-0.970.860.96
FT
1-0
1 : 03
0.81-0.970.960.86
FT
1-3
1/2 : 03
-0.940.780.920.90
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.880.920.90
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.820.960.86
FT
2-1
  
    
FT
2-2
1/2 : 03
0.82-0.980.960.86
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.980.82-0.980.80
FT
1-2
1/4 : 03
0.910.930.950.87
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.920.920.840.98
FT
0-4
3/4 : 03
-0.990.830.910.91
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
1/4 : 03
0.841.00-0.990.81
FT
0-3
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.85-0.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.910.930.900.92
FT
1-2
  
    
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.990.89-0.930.79
FT
4-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.850.990.980.84
FT
1-2
0 : 02 1/2
1.000.840.930.89
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.83-0.990.840.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.940.780.990.83
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
2 1/4 : 04
0.880.960.970.85
FT
1-2
  
    
FT
3-4
0 : 3/43
0.890.950.990.83
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
21/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.880.960.870.95
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
21/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.940.960.990.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.960.940.970.91
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.84-0.96
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.86-0.98
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.960.940.87-0.99

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
0-0
1 1/2 : 03
-0.950.790.80-0.98
FT
6-0
0 : 23 1/4
0.81-0.970.930.89
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.970.87-0.940.76
FT
2-0
0 : 1/23
0.80-0.960.910.91
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.81-0.970.930.89
FT
1-4
1 : 03
0.910.93-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.890.970.85
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.950.890.870.95
FT
1-4
1/4 : 03
0.81-0.97-0.900.71
FT
3-0
0 : 1/43
0.910.930.930.89
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.920.980.84
FT
4-1
0 : 13
0.910.93-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
-0.970.89-0.920.80
FT
2-3
0 : 1/42
-0.940.860.980.91
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.910.820.940.95
FT
2-2
0 : 1/42
-0.910.820.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
1/4 : 02
0.86-0.96-0.870.73
FT
0-1
0 : 02
-0.860.74-0.870.73
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.930.83-0.880.75
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
-0.950.85-0.960.84
FT
1-0
0 : 02
0.89-0.990.86-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.910.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.97-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/42
-0.890.78-0.870.73
FT
0-2
0 : 1/42
0.86-0.96-0.910.78

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-4
  
    
FT
5-1
0 : 03
0.920.860.860.92
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.870.910.910.87
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.93-0.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.940.981.000.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.91-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.940.780.990.83
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.740.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-3
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.95-0.990.83
FT
2-4
1/2 : 02 1/4
0.85-0.990.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Bỉ

FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.930.85-0.950.84

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.990.830.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.920.960.950.91
FT
2-3
1/2 : 03
0.85-0.970.930.93
FT
1-5
1 1/4 : 03
0.890.990.990.87
FT
0-3
1 : 03
0.85-0.970.890.97
FT
1-2
1 : 03 1/2
-0.920.790.940.92
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.880.98
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.79-0.920.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.92-0.990.89
FT
1-1
0 : 02
-0.900.810.940.96
FT
1-2
0 : 02
-0.950.870.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.86-0.94-0.930.81
FT
0-2
0 : 1/43
-0.960.880.960.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.990.91-0.910.78
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.970.930.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 3/42
0.900.940.79-0.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.970.87-0.980.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.860.96
FT
3-1
0 : 1 1/42
-0.930.760.75-0.93
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.78-0.940.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.780.860.96
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.870.96
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.850.990.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.910.930.990.83
FT
1-1
1 : 03
-0.990.830.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.88-0.990.87
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.81-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
  
    
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.940.92-0.990.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.960.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.990.870.890.95
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.73-0.880.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.930.980.81-0.93
FT
2-2
0 : 1/43
0.990.92-0.950.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.950.850.990.89
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.980.92-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.81-0.980.86
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.960.94-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.89-0.930.82
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.890.800.89-0.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.900.811.000.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.84-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.910.97
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.910.82-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.960.940.94
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.930.980.930.95

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
5-0
0 : 23 3/4
0.950.910.950.89
FT
0-0
0 : 1/23 1/2
-0.990.850.841.00
FT
1-0
0 : 13 3/4
0.79-0.930.76-0.93
FT
1-10
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.990.91-0.980.86
FT
4-2
0 : 3/43 1/2
0.990.91-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
  
    
FT
12-1
0 : 2 3/44 3/4
0.60-0.910.850.75

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-2
0 : 03
0.81-0.950.930.91
FT
1-1
0 : 1/43
0.960.900.83-0.99
FT
1-2
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/23 3/4
0.84-0.980.82-0.98
FT
0-0
1/2 : 03
0.910.950.880.96
FT
1-3
1/2 : 03
0.980.880.83-0.99

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
5-2
0 : 3/43
0.90-0.990.84-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.970.950.990.90
FT
1-2
0 : 03
0.970.95-0.950.83
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.970.950.920.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
5-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.84-0.990.89
FT
2-2
0 : 1/43
1.000.910.970.93
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.980.930.910.99
FT
2-2
1/2 : 02
-0.980.90-0.970.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.980.83-0.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.950.95
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.960.88-0.920.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.99-0.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.96-0.970.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.900.901.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.860.940.96
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.90-0.990.940.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.970.930.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.86-0.930.82
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.82-0.910.970.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.780.920.800.80
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.980.84
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.920.790.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
4-4
1 1/2 : 03
-0.980.860.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.890.980.92
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
-0.940.860.84-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
7-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.990.90
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.970.870.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.820.480.770.83
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-5
1 1/4 : 03 3/4
0.780.920.55-0.95
FT
3-3
1/4 : 03
0.900.980.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 13
0.79-0.930.950.90
FT
2-5
1/2 : 02 1/2
-0.970.830.69-0.87
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.930.970.88
FT
2-1
0 : 1/23
0.77-0.920.960.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.890.980.86
FT
3-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.780.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.980.860.890.93

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.810.910.770.95
FT
4-1
0 : 3/43
0.810.910.760.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.85-0.99
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.890.990.870.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.990.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
Trực tiếp: ATV
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
Trực tiếp: TTTT HD, TTV11
FT
0-0
  
    
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-2
1/2 : 02
0.980.860.79-0.97
FT
1-1
1/4 : 01 1/2
0.79-0.950.890.93
FT
1-0
0 : 3/42
0.950.890.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.960.94
FT
0-0
0 : 3/42
0.81-0.900.89-0.99
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.980.900.980.92
FT
2-0
1/2 : 02
-0.930.840.990.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.96-0.880.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.970.94-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.90-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/22
0.89-0.970.970.91
FT
2-1
0 : 1/22
-0.910.82-0.990.87

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.950.83
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.910.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.930.97-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 3/42
-0.980.840.860.98
FT
1-0
0 : 02
0.74-0.890.930.91
FT
4-0
0 : 12
0.910.950.67-0.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.930.890.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.930.930.910.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.990.860.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.930.950.870.99
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.99-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.76-0.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.861.00
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.81-0.930.75-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.841.00-0.990.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.880.960.900.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.870.850.860.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.930.940.96
FT
1-3
0 : 13
-0.940.860.85-0.95
FT
2-0
0 : 3/43
-0.950.870.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-2
0 : 1/23
0.930.951.000.87
FT
1-2
0 : 03
0.940.97-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.86-0.980.85
FT
1-3
1/4 : 03
1.000.880.940.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/23
0.66-0.890.870.91

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.88-0.961.000.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.90-0.990.910.97
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.830.950.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.89-0.990.87
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.88-0.96-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.910.930.960.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.89-0.990.81