Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.851.001.050.85
Trực tiếp: K+PC
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.921.000.92
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.82-0.900.960.96
Trực tiếp: K+PM, K+NS

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 13
0.86-0.930.85-0.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
1-2
1/2 : 03
0.69-0.970.760.96
20/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
5-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.83-0.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.99-0.950.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.94-0.980.87
FT
0-1
0 : 02
-0.900.810.85-0.96
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.940.970.86-0.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.880.79-0.900.78
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.960.891.00
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.930.850.86-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.960.880.910.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.87-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.970.94-0.910.79
FT
1-0
1 : 03
0.88-0.960.990.90
FT
6-1
0 : 1 1/43
0.920.99-0.930.81

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
1/2 : 03 1/2
0.81-0.920.970.91
FT
0-1
0 : 1 3/43 3/4
0.87-0.97-0.950.83
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.870.80-0.93
FT
4-4
0 : 03
0.83-0.930.970.91
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/2
0.87-0.970.940.94
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.930.970.910.97
FT
0-3
0 : 03
0.980.920.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.960.84-0.94
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.890.970.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.980.930.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.890.920.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02
-0.930.800.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 3/43
0.820.960.900.88
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.930.710.860.92

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.870.871.00
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.970.870.910.91