Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.66-0.951.000.70
20/07
Hoãn
  
    
20/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
2 : 03 3/4
0.900.920.850.95
FT
2-1
0 : 24 1/4
0.78-0.961.000.80
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
0 : 1/23
0.65-0.95-0.980.68
FT
4-1
0 : 23
0.830.990.810.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.900.90
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.930.890.880.92
FT
3-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
1.000.820.940.86
FT
2-1
  
    
FT
2-2
3/4 : 03
0.80-0.980.860.94
20/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
1 : 03
-0.990.810.910.89
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.990.81
FT
4-0
0 : 12 3/4
1.000.820.850.95
FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.950.770.840.96
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.960.860.940.86
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.880.940.860.94
FT
3-1
0 : 13
0.850.971.000.80
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.81-0.990.960.84
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.73-0.920.880.92
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.880.92
FT
1-3
0 : 02
0.900.920.910.89
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.60-0.910.900.80
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.980.840.870.93
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.900.920.801.00
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.970.850.801.00
FT
1-2
0 : 1/23
0.950.75-0.950.65
FT
0-2
  
    
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.900.920.860.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.850.970.960.84
FT
2-6
2 1/4 : 04
-0.980.800.940.86
FT
4-0
3/4 : 02 3/4
0.940.880.900.90
FT
1-1
2 : 03 1/4
1.000.820.900.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.821.000.820.98
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.880.940.860.94
FT
1-1
1 : 03
0.78-0.960.980.82

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.910.910.940.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.940.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.980.920.88
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.950.85
FT
0-0
0 : 02
0.900.92-0.960.76

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.820.900.92
FT
0-0
1/4 : 02
0.920.900.77-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.960.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.780.990.85

Lịch thi đấu Cúp Đông Á

FT
0-3
2 1/2 : 03 1/4
0.970.850.980.82

Lịch bóng đá Cúp Đông Á Nữ

FT
2-0
0 : 3 3/44 1/4
0.830.990.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á Nữ

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.900.80-0.950.65
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.81-0.980.68

Lịch thi đấu Nữ Nam Mỹ

FT
1-2
3/4 : 03
0.950.87-0.950.75
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.930.890.960.84

Lịch bóng đá Arab U20 Championship

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.65-0.950.800.90
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.880.700.920.90
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.81-0.970.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 13
0.910.98-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-4
0 : 1/23 1/4
0.850.97-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

20/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-1
0 : 1/24 1/4
0.910.850.900.86

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
1 : 03 3/4
0.60-0.810.990.83
FT
5-2
0 : 13 3/4
-0.810.600.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.95-0.920.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-4
0 : 1/22 1/4
1.000.760.850.91
FT
0-0
1/4 : 02
0.73-0.970.950.81

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-1
0 : 3/43
0.880.94-0.980.78
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
-0.890.700.960.84
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.910.72-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.77-0.95-0.930.72
Trực tiếp: VTV6, VTV5, ON FOOTBALL, NEXT SPORTS
FT
1-2
0 : 1/23
-0.920.730.940.86
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.821.000.65-0.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.930.79
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.880.980.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.86-0.96-0.970.83
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.82-0.930.880.98
FT
2-2
1/4 : 02
0.900.990.920.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.930.95
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
-0.920.810.960.92
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.980.911.000.88
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.850.87-0.99
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.83-0.93-0.940.82
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.970.92-0.930.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.891.000.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
0.88-0.99-0.940.80
FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.840.980.88
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.900.76-0.91
FT
2-1
0 : 3/42
0.940.950.960.90

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.900.800.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42
0.850.970.940.86
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.960.860.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.960.76
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.840.860.90

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.900.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.920.88
FT
0-0
1/4 : 02
0.920.900.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.821.000.850.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.70-0.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.980.800.850.95
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.880.940.870.93
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.930.890.72-0.93