Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.830.83-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.901.000.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.890.99
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.920.960.930.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.920.900.98
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.980.900.960.92
FT
0-1
0 : 1/43
0.910.970.950.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.82-0.94
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.920.960.940.94
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.83-0.950.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/23
1.000.880.970.91
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.970.85
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.960.840.910.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.940.940.940.94
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.881.00
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
0.84-0.960.910.97

Lịch bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
4-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.70-0.88-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
2-0
3/4 : 03 1/4
0.821.000.960.84
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu U20 Concacaf

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.78-0.960.860.94
FT
3-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-5
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
7-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
20/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
20/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.980.860.850.97
FT
2-6
0 : 02 3/4
0.910.910.830.97
FT
2-0
0 : 1/23
1.000.84-0.930.74
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.900.940.78-0.96
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.80-0.980.940.86
FT
0-4
3 : 04
0.70-0.88-0.900.70
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.880.690.850.95
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.79-0.970.910.89
FT
1-0
2 1/4 : 03 1/2
0.880.940.850.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.890.870.93
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.970.850.801.00
FT
1-3
3/4 : 03
0.970.870.970.83
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.980.84-0.940.74
FT
3-4
1 : 03
0.930.890.980.82
FT
0-6
  
    
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.850.971.000.80
FT
1-5
2 1/4 : 03 1/4
-0.930.740.70-0.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.870.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.960.931.000.87
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.920.97-0.990.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.910.980.82-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.981.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.990.980.78
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.800.960.880.88
FT
1-0
0 : 3/42
0.75-0.990.900.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.990.870.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.940.880.98
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.960.921.000.86
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.960.84-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.940.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.950.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.940.76
FT
1-6
1 : 02 1/4
-0.980.820.860.96

Lịch thi đấu Siêu Cúp Bỉ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.900.990.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.81-0.990.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.960.84-0.930.79
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.840.980.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
0.960.880.78-0.96
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
-0.980.820.940.88

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.94-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

20/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.860.96-0.950.75
FT
1-2
1/4 : 02
0.75-0.930.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.950.940.82-0.94
FT
2-3
0 : 12 3/4
0.891.000.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-0
1/2 : 03
0.80-0.930.78-0.93
FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.990.870.83-0.97
FT
0-2
0 : 03
1.000.88-0.980.78
FT
3-0
0 : 1/43
0.82-0.940.80-0.94
FT
1-0
0 : 03
0.980.900.78-0.93
FT
3-1
0 : 13
0.881.000.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
4-3
0 : 1/43 1/4
0.65-0.830.960.84
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.65-0.83-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 13
-0.960.851.000.88
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.95-0.930.78
FT
4-0
0 : 13
0.990.900.82-0.96
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.920.971.000.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
1 : 03
1.000.88-0.990.79
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.980.900.830.97
FT
2-0
1 1/4 : 03
0.950.87-0.990.79
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.900.980.910.95
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.81-0.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.961.000.86
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.940.82-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.840.940.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.980.78
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.830.801.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.880.940.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.940.86
FT
2-1
0 : 02 3/4
1.000.880.950.85
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.80-0.930.940.92
FT
1-3
1 : 03
0.990.890.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.80-0.980.801.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.900.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
1.000.820.77-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.991.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.970.85-0.98
FT
0-2
1/2 : 03
0.940.95-0.930.78
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.84-0.940.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.920.790.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.900.97
FT
2-2
1/4 : 03
0.891.000.82-0.95
FT
0-2
0 : 04
0.82-0.930.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.81-0.95
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.84-0.98
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.88-0.980.920.94
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 03
-0.940.841.000.86

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-2
  
    
FT
4-4
  
    
FT
1-6
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.80-0.93-0.990.85
FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.970.920.900.96
FT
4-1
1/4 : 03 1/4
0.950.940.960.90

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-1
0 : 03 1/2
0.930.890.930.87
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.860.960.950.85
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/2
0.960.880.910.91
FT
6-3
0 : 1 3/43 3/4
0.920.920.73-0.93

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
5-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-3
1 1/4 : 03
0.970.910.80-0.94
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.850.900.96
FT
3-2
0 : 03
-0.940.820.990.87
FT
5-1
0 : 1 3/43 3/4
0.970.920.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/43
0.920.970.910.97
FT
3-4
0 : 3/43
0.930.960.881.00
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.85-0.950.81-0.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.940.840.960.92
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.940.94
FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.78-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.87-0.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
1.000.82-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.900.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.890.930.920.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.940.940.78-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.820.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.93-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.76-0.94-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.801.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.750.900.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.970.920.85-0.98
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.990.870.990.81
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.900.890.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.970.890.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.820.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.71-0.89-0.960.76
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.831.000.84
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.970.850.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.800.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.75-0.990.850.91
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.710.770.99
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.950.710.990.77
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.990.770.850.91
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.850.610.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.890.880.99
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.970.85-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.751.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.780.950.89
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.990.85-0.970.77
FT
3-0
0 : 3/41 3/4
0.990.830.75-0.95
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
0.930.930.870.93
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.80-0.980.990.85
FT
1-2
0 : 1/42
0.980.88-0.990.83
FT
3-0
0 : 3/41 3/4
-0.960.780.840.96
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.96-0.900.70

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.81-0.960.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.930.950.870.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.910.970.880.98

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.821.000.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.960.90
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.940.941.000.86
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
1/2 : 02
0.80-0.930.830.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.77-0.950.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.76-0.880.880.98
FT
5-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.82-0.940.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.900.940.86
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.860.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.850.970.970.83
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.79-0.970.900.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.920.900.83-0.97
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.990.890.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.940.940.970.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.891.000.920.95
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.920.97-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/23
0.930.960.880.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.750.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-0
  
    
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
-0.920.730.850.95
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.880.940.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.810.930.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.890.78-0.93
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.950.840.950.91