Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 3/42
0.79-0.920.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.850.910.96
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.800.920.95
FT
0-1
1/4 : 02
-0.940.820.82-0.95
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.960.92-0.970.84
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.950.830.78-0.92

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

20/07
Hoãn
  
    
FT
4-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.880.940.910.89
FT
2-0
0 : 1/23
0.970.85-0.950.75
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.970.850.850.95

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.800.62-0.950.75
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 13
0.940.880.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.980.910.86-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.93-0.990.86
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-3
0 : 12 1/4
-0.980.840.960.88
FT
0-1
  
    
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.79-0.930.990.85
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.950.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
5-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
-0.960.800.990.83
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.920.980.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.830.980.84
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Bỉ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.84-0.95-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.77-0.950.910.89
FT
6-2
0 : 1 3/43 1/2
0.860.960.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.77-0.95-0.990.79
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
3-6
  
    
FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.730.950.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.950.980.86
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.830.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-3
0 : 1 1/43
0.80-0.960.920.90
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.95-0.890.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.910.970.85
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.890.81-0.970.67

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.970.890.99
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.920.86-0.98
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.940.950.900.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.770.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-1
0 : 3/43
-0.980.870.82-0.95
FT
3-1
0 : 13
-0.930.81-0.930.79
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.930.960.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
0 : 03 1/4
-0.980.860.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.920.970.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.750.810.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.79-0.970.930.87
FT
2-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.940.881.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.890.930.850.95
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.860.960.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.910.95
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.910.970.870.99
FT
2-2
0 : 23 1/4
0.881.000.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42
0.960.930.83-0.96
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.960.850.980.89
FT
3-2
0 : 3/43
0.920.970.86-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.920.971.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.900.990.960.90
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.960.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.980.910.960.91
FT
2-3
1/2 : 03
0.86-0.97-0.950.82
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.920.871.00
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.84-0.930.79
FT
3-0
0 : 3/43
0.85-0.960.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.930.810.880.98

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
5-0
0 : 3 1/25 1/4
0.960.74-0.930.62

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
4-2
3/4 : 03
-0.980.87-0.970.83
FT
2-2
0 : 3/43
0.88-0.990.990.87
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.81-0.980.84

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.880.960.72-0.90
FT
3-1
0 : 1 1/43
1.000.840.71-0.89

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.900.990.880.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.920.970.82-0.94
FT
0-1
1/2 : 02
0.900.99-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/42
-0.960.850.84-0.96
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.940.950.920.96
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.86-0.970.940.94
FT
1-2
3/4 : 02
0.910.980.82-0.94
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.980.91-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.890.990.930.93
FT
1-2
0 : 1/42
-0.990.871.000.86

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.84-0.98
FT
3-3
0 : 1/42
-0.990.870.861.00
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.910.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
5-3
0 : 1/22 3/4
0.85-0.99-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.79-0.970.81
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.79-0.860.70

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.890.97-0.990.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.960.820.890.95
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.930.930.920.92
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.85-0.99-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.781.000.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-3
0 : 1/41 3/4
-0.860.750.930.94
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.85-0.960.77-0.90
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.950.940.920.95
FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 3/42
-0.970.860.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.84-0.980.930.91
FT
0-1
0 : 3/41 3/4
0.990.870.870.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.940.980.86
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.85-0.991.000.80
FT
1-1
0 : 1/21 1/2
0.930.930.850.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.98-0.970.81
FT
2-1
0 : 1/21 1/2
0.990.870.75-0.92
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.81-0.930.76
FT
3-4
0 : 1/41 3/4
1.000.86-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.960.880.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.85-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 13 1/4
-0.810.65-0.920.73
FT
5-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.960.800.960.86
FT
1-2
3/4 : 03
0.900.940.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.84-0.930.79
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22
0.920.900.77-0.97
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.840.980.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
1/4 : 02
0.85-0.96-0.930.78
FT
2-1
0 : 1/22
0.980.910.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 1/22
0.860.960.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 02
-0.920.790.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.95-0.980.78
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.85-0.990.950.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.94-0.930.79
FT
1-2
0 : 1/42
-0.950.830.890.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.960.920.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.770.840.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.790.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.83-0.940.930.94

Lịch bóng đá Siêu Cúp Mexico

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.85-0.960.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.880.700.970.83