Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.900.810.980.91
Trực tiếp: K+NS
FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.900.930.96
Trực tiếp: K+PC
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.87-0.950.980.91
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.910.84-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
1.000.920.950.94
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.930.990.970.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.91-0.990.82-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.91-0.990.940.95

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.970.870.870.95
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
0-4
1/2 : 03 1/2
0.860.86-0.990.71
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-1
0 : 01 1/2
0.71-0.830.84-0.95

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.920.981.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.960.880.910.91
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.820.79-0.97

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.960.92
21/08
Hoãn
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.900.970.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.93-0.940.82
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.930.820.930.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.981.000.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.970.870.920.96
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.950.85-0.950.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.85-0.960.84
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.86-0.98
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.940.96-0.930.81
21/08
Hoãn
1 1/2 : 03
-0.810.610.960.86

Lịch bóng đá League Two

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.910.960.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.930.980.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.990.89
FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.900.930.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
1.000.900.990.89
FT
2-2
0 : 02
0.86-0.960.84-0.96
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.970.930.960.92
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.980.88-0.940.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.960.92
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.860.86-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.900.920.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.990.850.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.980.800.850.93
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.77-0.930.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-2
0 : 1/23
-0.930.810.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.861.00-0.970.81
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.990.870.76-0.93
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.850.690.950.89
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.73-0.880.930.91
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.910.950.900.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.93-0.920.77
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.83-0.910.76
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.930.950.91
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.900.810.83-0.95
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.81-0.900.79-0.92
FT
3-0
0 : 12
-0.850.730.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.900.98-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.890.950.860.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.960.760.790.93

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/4 : 02
0.79-0.930.860.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.97-0.990.83