Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.840.960.94

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.930.840.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.990.920.920.98
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.94-0.930.83
FT
0-0
0 : 1/43
0.940.97-0.940.84
21/08
Hoãn
  
    
21/08
Hoãn
  
    
21/08
Hoãn
  
    
21/08
Hoãn
  
    
21/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.930.760.870.95
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.940.900.930.89
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.870.970.850.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.940.780.840.98
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.910.931.000.82

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.970.810.820.96
FT
2-3
0 : 13 1/4
-0.990.830.79-0.97
FT
1-4
  
    
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.980.800.890.89
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.970.810.840.94
20/08
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
-0.990.870.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.970.940.980.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.910.930.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.83-0.920.82-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.75-0.930.76-0.96
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.970.870.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
4-0
  
    
FT
0-9
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.970.89
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.940.940.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-1
1 : 03
0.950.930.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.900.990.83
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.810.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.78-0.940.77-0.95
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.780.78-0.96
FT
3-0
0 : 1/22
0.76-0.93-0.990.81
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.910.930.960.86
FT
1-4
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.840.990.83
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.76-0.93-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-2
0 : 1/43
0.790.991.000.78
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.66-0.940.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.920.81-0.930.81
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.910.80-0.930.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.960.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.831.000.90
FT
0-3
0 : 1/22
-0.930.850.990.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.91-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/22
1.000.920.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
  
    
FT
4-3
0 : 02 1/4
-0.990.770.960.82
FT
2-0
0 : 13
0.910.870.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.810.970.890.89

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.82-0.980.850.97