Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.950.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.940.96-0.940.84
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
4-0
0 : 13 1/4
0.88-0.99-0.930.81
Trực tiếp: ON Sports

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.911.000.980.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.911.000.930.97

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-4
1 1/2 : 03
0.910.980.881.00
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-1
1/4 : 03
1.000.820.910.89
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.980.840.850.95
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
1.000.820.920.88
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
1.000.820.820.98
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.990.83-0.970.79
FT
4-2
0 : 3/43 1/2
0.79-0.970.960.84
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
0.990.830.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42
-0.910.800.871.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.900.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.74-0.880.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1/23
0.850.970.810.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.66-0.850.990.81
FT
5-1
0 : 3/43
0.821.000.880.92
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/2
-0.990.810.990.83
FT
4-0
0 : 03
0.78-0.960.940.86
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.990.860.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.920.900.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-3
0 : 03
-0.960.80-0.960.76
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.87-0.930.73
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.850.880.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.880.960.810.99
FT
1-4
0 : 2 1/23 1/2
-0.990.810.930.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.890.930.900.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.880.940.850.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.980.840.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.96-0.990.79
FT
0-0
0 : 02
0.850.970.840.96
FT
0-0
0 : 02
0.910.910.900.90
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.850.850.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.920.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
  
    
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.980.910.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.85-0.950.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.940.940.900.96
FT
2-2
1/4 : 03
1.000.880.930.93
FT
2-0
0 : 3/43
0.84-0.960.990.87
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.84-0.98
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.930.950.80-0.94
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.890.990.900.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.86-0.98-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.890.920.88

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-5
  
    
FT
4-4
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/24
0.75-0.990.800.96
FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.940.700.65-0.90
FT
5-0
0 : 23 3/4
0.761.000.800.96
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.67-0.920.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.930.890.830.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.840.980.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.930.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.990.910.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.870.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.980.810.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.83-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.910.821.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.900.920.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.920.900.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.780.980.900.86
FT
1-2
3/4 : 03
0.900.880.900.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-7
1 1/4 : 03
0.830.990.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.911.000.82-0.93
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.940.970.920.97
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.96-0.950.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.81-0.95
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.810.83-0.97
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.890.760.65-0.83
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.95-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.880.690.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.850.850.900.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.880.820.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.950.750.810.89
FT
3-1
0 : 2 3/44
0.52-0.850.60-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.90-0.98-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
  
    
20/08
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.920.810.82-0.94
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.940.820.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.76-0.930.900.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.890.930.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.730.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.940.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.821.000.76-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.940.940.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.74-0.930.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.910.931.000.82
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.920.920.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.83-0.97
FT
1-0
0 : 13
-0.960.860.920.94
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.990.89
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.840.79-0.92
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.83-0.930.960.92
FT
2-1
3/4 : 03
0.920.960.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-0
0 : 13
0.960.93-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.88-0.930.80

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.940.900.880.92

Lịch bóng đá Aus Victoria

20/08
Hoãn
  
    
20/08
Hoãn
  
    
20/08
Hoãn
  
    
20/08
Hoãn
  
    
20/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.911.000.940.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 1/42
-0.970.790.76-0.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.96-0.980.78

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-4
1 3/4 : 03
0.950.750.800.90
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.71-0.990.900.80
FT
4-1
0 : 23
0.860.860.910.81
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.950.750.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.860.950.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.840.98
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.991.000.80
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.770.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.870.950.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Tajikistan

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-3
1 : 03
0.80-0.980.990.81
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.860.960.830.97
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.80-0.980.930.87
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.910.910.880.92

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.82-0.950.81
FT
3-0
0 : 02
-0.900.770.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.930.96-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.910.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.910.780.940.92
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.85-0.950.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.87-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.940.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.940.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.980.840.820.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.760.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.880.820.720.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.800.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
0 : 03 1/4
0.72-0.910.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.950.91
FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
1.000.880.920.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.920.940.94
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 3/42
0.71-0.880.77-0.97