Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.83-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.76-0.880.990.90
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.900.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.920.970.920.97
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-2
0 : 3/43
0.950.940.980.91
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.99-0.960.84
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22
0.930.960.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.950.850.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.890.881.00
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.920.80-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.960.860.990.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.85-0.950.970.93
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.940.95-0.940.84
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
0.930.960.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-3
0 : 13 1/2
0.940.950.85-0.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.980.910.910.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
0 : 1/23
0.86-0.96-0.960.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.970.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.83-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-6
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.940.80
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.900.77-0.990.85
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.890.991.000.86
FT
0-3
1/4 : 02
-0.940.820.82-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.950.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.78-0.93
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.78-0.910.950.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.890.940.92

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

20/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.900.990.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.980.85
FT
3-3
0 : 12 1/2
0.980.910.970.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.970.910.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.93-0.980.85
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.970.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.990.980.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.861.000.87
FT
5-2
0 : 12 1/2
0.83-0.930.880.99

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.920.790.82-0.96
FT
0-3
1/2 : 02
0.82-0.940.920.94
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.910.97-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.84-0.960.82
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.990.87
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.950.830.930.93
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.990.85
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.960.84-0.960.82
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.890.990.980.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.920.790.910.95
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.980.860.910.95
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu League Two

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.980.84
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.970.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.961.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.890.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.861.00
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.820.930.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.960.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.850.84-0.98
FT
0-0
0 : 02
-0.990.870.940.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.79-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.861.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.890.99-0.980.84

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1/22
0.950.940.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.960.910.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.920.990.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.860.880.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.930.94
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.950.850.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-6
0 : 1/42 3/4
-0.990.890.920.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.980.900.98
FT
7-2
0 : 13 1/2
0.970.920.881.00
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.95-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.910.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.920.960.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.920.940.92
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.890.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.861.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
1.000.840.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.860.980.900.92
FT
0-1
3/4 : 03
0.970.871.000.82
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.841.000.870.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.60-0.810.79-0.97
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.60-0.810.80-0.98
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.990.850.840.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.80-0.960.840.98
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.870.95
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.970.810.930.89
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.870.970.870.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.840.98
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
-0.980.820.960.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.900.970.85
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.821.00
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.880.80-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.980.860.821.00
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.960.880.970.85
FT
2-2
0 : 1/23
0.950.890.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.891.000.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.991.000.86
FT
0-3
0 : 1/42
-0.950.850.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.920.77
FT
0-1
1/4 : 02
0.950.940.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.81-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.951.000.82
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.990.850.860.96
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.850.991.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.960.740.950.75
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.890.810.900.80
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.770.930.810.89
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.800.950.75
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.940.760.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.84-0.890.75
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.920.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.990.891.000.86
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.83-0.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.970.920.950.93
FT
1-4
0 : 1/43
-0.990.890.970.91
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.940.840.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 1/22
0.920.970.880.99
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.82-0.930.880.99
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.82-0.931.000.87
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.84-0.940.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.800.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.960.860.890.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.930.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.84-0.98
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.910.970.880.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.850.700.76-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.880.940.950.85
FT
3-0
  
    
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.870.890.900.86
FT
4-0
0 : 2 1/43
0.810.950.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.860.84-0.980.68
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.860.840.830.87
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.790.910.890.81
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.960.740.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.800.920.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.940.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 13
0.80-0.940.880.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.890.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.740.950.85
FT
5-2
0 : 12 1/2
0.78-0.960.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-7
2 1/2 : 04 1/4
0.940.880.950.85
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.80-0.93
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.980.89
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.82-0.93-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.990.810.870.93
FT
1-1
  
    
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.82-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.860.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.83-0.97-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 03
-0.930.820.881.00
FT
2-2
0 : 23 1/2
0.88-0.990.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.950.94-0.960.84
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.890.98
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.930.960.83-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.870.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-3
1/2 : 03 1/4
0.881.000.84-0.98
FT
1-0
1/2 : 03 1/2
0.940.940.910.95
FT
0-1
1/4 : 03
0.81-0.930.83-0.97
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.930.95-0.980.84
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.890.97
FT
3-4
0 : 3/43 1/2
0.84-0.960.930.93
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.910.970.890.97
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.930.950.900.96
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.960.920.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22
-0.850.70-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.76-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.970.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.840.980.970.83
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.850.970.980.82
FT
2-1
0 : 13
0.821.000.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.89-0.990.79
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.880.940.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.990.890.861.00
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.82-0.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-2
0 : 02 1/2
0.74-0.910.79-0.96
FT
1-3
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.900.940.910.91
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.75-0.890.70

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.88-0.990.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.960.90
FT
5-2
0 : 02 1/2
0.920.970.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.99-0.990.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.940.850.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.750.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.940.95-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.920.990.87
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.980.910.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-6
0 : 13 1/4
0.870.970.76-0.94
FT
0-0
0 : 1/23
0.83-0.990.821.00
FT
3-1
0 : 13
0.910.930.81-0.99
FT
4-2
0 : 13
1.000.841.000.82
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.870.970.890.93
FT
1-1
0 : 1/43
0.990.85-0.930.75
FT
1-2
3/4 : 03
-0.940.790.69-0.88
FT
4-2
1 1/2 : 02 3/4
0.78-0.940.68-0.88
FT
1-2
1 : 03
0.960.880.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.70-0.890.830.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.880.940.810.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.820.98
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 23 1/2
-0.980.880.861.00
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.970.920.94
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.77-0.880.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.920.960.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.970.920.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.83-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.890.97

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.900.920.850.95
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.80-0.980.77-0.97
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.970.850.900.90
FT
5-2
1/4 : 03 1/4
-0.980.800.801.00
FT
1-4
0 : 1/43
0.920.90-0.920.71
FT
0-3
0 : 1/43
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-3
0 : 24
0.850.990.77-0.95
FT
2-2
  
    
FT
0-4
0 : 1 1/43 3/4
0.81-0.970.920.90
FT
0-2
0 : 13 3/4
0.970.87-0.930.74
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
-0.980.820.970.85

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.920.920.65-0.85
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.890.950.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.91-0.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.88-0.980.970.91
FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.83-0.95
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
-0.940.84-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.900.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.900.97
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.910.800.920.95
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.95-0.960.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.930.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.990.88
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.95-0.970.84
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.890.780.920.95
FT
0-3
1/4 : 01 1/2
0.78-0.890.900.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.85-0.990.900.94
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.96-0.970.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.930.910.93
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.910.950.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.98-0.950.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.881.000.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42
0.930.930.930.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.82-0.810.60
FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.970.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.770.950.85
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.870.950.860.94

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.740.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
5-1
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
1.000.840.910.91
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.920.920.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.740.820.94
Trực tiếp: VTV5, VTV6, ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.65-0.900.960.80
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.760.900.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-2
0 : 1/22
0.860.900.800.96
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.88-0.98-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.85-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.880.720.79-0.95
FT
0-0
0 : 1/22
0.900.960.82-0.98
FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.760.920.92
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.820.83-0.99
FT
4-1
0 : 1/22
0.960.900.990.85
FT
2-3
0 : 01 3/4
-0.950.810.920.92
FT
2-2
0 : 02
-0.960.82-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
0.970.920.86-0.98
FT
5-2
0 : 1 1/42 1/2
0.910.980.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.920.970.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.980.88
FT
1-2
0 : 1/22
0.980.910.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 03
-0.900.730.890.93
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.880.960.72-0.91
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.970.870.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.990.81
FT
1-0
0 : 3/42
0.71-0.900.65-0.87
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.780.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.950.91
FT
0-1
0 : 02
-0.950.830.980.88
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.84-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
1/4 : 02
0.850.990.870.95
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.841.00-0.980.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.760.550.900.94
FT
0-2
1/4 : 02
0.930.930.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.80-0.94
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.840.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.960.860.910.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.750.990.81
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.770.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.67-0.970.701.00
FT
2-0
0 : 02
0.840.860.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.900.98
FT
0-6
1/2 : 02 3/4
0.930.960.880.99
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.990.900.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.83-0.930.960.92
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.84-0.941.000.88
FT
1-1
0 : 3/43
0.990.900.881.00
FT
1-1
0 : 3/43
0.83-0.93-0.940.82
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.900.990.881.00

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.900.90
FT
2-2
0 : 23
-0.920.730.840.96
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.880.940.830.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/23
0.970.850.990.81
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
-0.980.801.000.80
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.890.930.860.94
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.980.840.950.85
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.880.940.860.94
FT
1-3
0 : 1/43
0.970.850.940.86
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.900.920.850.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.990.870.890.95

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.920.970.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.970.89
FT
7-0
0 : 3/42 1/2
0.950.940.940.92
FT
1-1
0 : 1/22
0.88-0.990.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.76-0.940.950.85
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.860.94
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.900.920.70-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.91-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 3/42
0.990.83-0.990.79
FT
1-1
1/4 : 02
-0.970.790.910.89
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.850.970.820.98
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.81-0.990.910.89
FT
1-0
0 : 3/42
0.940.880.910.89