Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.910.980.930.95
FT
2-1
0 : 3/43
-0.950.84-0.930.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.84-0.990.87

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 1/22
0.920.960.82-0.96
FT
1-0
0 : 12
0.910.970.940.92
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.83-0.950.910.95

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
6-1
0 : 1 3/43
0.940.940.940.92
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.800.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.821.00-0.990.79

Lịch thi đấu U20 Nam Á

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/24
0.850.970.801.00
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
1-3
0 : 1/23
0.970.850.900.90
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.821.000.950.85
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.821.000.980.82
FT
3-3
0 : 1/43
0.880.940.900.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.880.940.850.95
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.970.850.920.88
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.81-0.990.840.96
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
1.000.820.810.99
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.73-0.920.960.84
FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.980.800.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.840.96
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.83-0.990.821.00
FT
1-2
0 : 1/43
0.82-0.98-0.880.70
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
1.000.840.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.900.740.970.85
FT
2-1
0 : 1/43
0.900.940.990.83
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/23
-0.970.810.900.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.760.600.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.870.95
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.950.790.980.84
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.920.75-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 13
0.940.760.810.89
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.820.880.780.92
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.820.880.880.82
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.750.950.790.91
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.780.920.830.87

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
2-0
  
    
FT
2-4
1 : 02 3/4
0.80-0.980.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
1/4 : 03
0.950.910.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.940.940.930.93

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
3-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/43
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-3
  
    
FT
0-2
3/4 : 03
0.78-0.960.940.86
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.65-0.89-0.900.66
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.890.93-0.950.75
FT
0-2
2 1/2 : 03 3/4
0.60-0.900.990.71
FT
0-5
  
    
FT
0-4
1 1/4 : 03
-0.930.750.78-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.960.860.920.88
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
-0.930.750.73-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.870.930.93
FT
0-4
3/4 : 03 1/2
0.84-0.950.980.88
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.970.920.94

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
4-4
2 : 04 3/4
0.870.890.810.95
FT
3-0
0 : 03 1/2
0.930.830.930.83

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-3
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

20/08
Hoãn
3/4 : 03 1/4
0.850.990.80-0.98

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.81-0.990.990.81
FT
3-4
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.880.940.75-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.880.70-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.77-0.950.850.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.750.880.92
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.870.950.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.950.870.800.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.900.950.85
FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.880.700.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-3
0 : 1/42
0.980.880.920.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.870.99-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.94-0.930.79
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.83-0.980.84
FT
2-3
0 : 1/21 3/4
0.970.910.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.76-0.930.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-3
0 : 02
0.87-0.98-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

21/08
Hoãn
  
    
21/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.860.94
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.890.77-0.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.860.74-0.960.82
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.960.840.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-2
  
    
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.68-0.980.740.96
FT
3-2
0 : 01 3/4
0.990.710.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.840.890.91