Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.920.79-0.99
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.830.990.980.82
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.920.900.820.98
FT
2-1
1/2 : 02
0.860.960.880.92
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.781.000.80
FT
0-1
0 : 03
0.78-0.961.000.80
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.850.970.960.84
FT
1-0
1/4 : 02
0.71-0.891.000.80
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.970.83
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/4
0.940.880.801.00
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.900.921.000.80

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 1/22
0.81-0.930.880.98
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.890.84-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.970.92-0.940.80

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.860.900.96
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.980.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.960.900.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.840.98-0.970.77
FT
7-2
0 : 1/22 1/2
0.990.83-0.970.77
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.72-0.900.900.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.940.86
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.840.980.950.85
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.810.980.82
FT
1-0
0 : 1/43
0.960.860.880.92
FT
2-1
0 : 33 3/4
0.970.850.820.98
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.990.830.830.97
FT
2-1
0 : 1/22
0.900.920.950.85
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.75-0.930.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.890.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.940.880.820.98
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.860.960.850.95
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.890.910.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.790.900.90
FT
1-1
1/2 : 03
0.860.96-0.970.77
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.910.910.890.91
FT
3-1
0 : 1/22
0.940.880.76-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.881.000.80
FT
1-2
0 : 12
0.920.900.820.98
FT
1-0
0 : 2 1/43
0.970.850.810.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.840.980.950.85

Lịch thi đấu ASEAN Club Championship

FT
3-1
0 : 23 1/2
0.910.850.810.95
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.990.990.83
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.840.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.990.830.99

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
-0.900.720.850.95
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
1-0
0 : 13
0.970.92-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.990.890.960.90

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
5-0
  
    
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.880.96-0.980.80
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.72-0.880.70-0.88
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.950.890.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 1/23
0.86-0.98-0.950.81
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.920.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.920.83-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.87-0.960.80

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.830.990.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.870.910.96
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.81-0.930.920.95
FT
1-2
1/2 : 01 3/4
0.940.950.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
  
    
FT
1-2