Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.970.83-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.870.970.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/2
0.87-0.981.000.87
Trực tiếp: TV360+2
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.950.920.95
Trực tiếp: TV360+1

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.980.88
FT
0-2
1/4 : 02
0.85-0.970.900.96

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.85-0.970.890.97
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.940.820.84-0.98
21/08
Hoãn
0 : 12
0.980.900.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.940.82-0.950.82
FT
0-0
0 : 03
0.82-0.940.861.00
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.92-0.980.85
FT
2-1
0 : 03
-0.980.860.960.91

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.940.940.80-0.93

Lịch bóng đá ASEAN Club Championship

FT
1-3
1/2 : 03
0.830.930.990.77
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.890.930.930.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.871.000.80
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-7
  
    
FT
1-3
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-1
0 : 13
0.950.930.970.89

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.920.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
1/4 : 03
0.860.980.80-0.98
FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
6-0
0 : 13
-0.980.820.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
1/4 : 03
0.841.000.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.940.900.920.90
FT
3-0
0 : 1/43
0.920.920.870.95
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.940.900.870.95

Lịch bóng đá Cúp Georgia

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.76-0.94-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
0-2
0 : 1/23
0.73-0.920.801.00
FT
2-5
1/2 : 03 1/2
-0.990.810.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.870.970.870.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.950.880.94
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.820.980.84

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-7
3/4 : 03 1/2
0.920.900.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.880.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.990.890.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
6-2
0 : 2 1/43 1/2
1.000.820.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42
-0.850.740.82-0.94
Trực tiếp: HTV Thể thao
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.980.910.881.00

Lịch thi đấu Cúp FA Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.970.92-0.980.85
FT
2-0
0 : 3/42
-0.920.800.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
7-0
0 : 13 1/4
-0.980.80-0.950.75

Lịch thi đấu Siêu Cúp Arập Xeut

FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.920.970.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.910.950.850.99
FT
1-1
0 : 1/23
0.82-0.960.940.90

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.70-0.880.65-0.85

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.84-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.891.000.970.90
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.80-0.930.80
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.990.900.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42
0.960.86-0.980.78
FT
0-2