Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/08/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.891.00-0.890.76
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.980.900.97
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.980.910.871.00
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.980.990.88
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.990.920.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.93-0.940.81
FT
7-0
0 : 1 1/43
0.990.900.83-0.96
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.88-0.990.900.97
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.820.80-0.93
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.970.92-0.980.85
FT
3-0
0 : 3/43
-0.960.850.950.92
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.940.950.990.88

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.900.920.890.91
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.880.940.980.82
FT
2-0
0 : 12 1/2
1.000.821.000.80
FT
1-0
0 : 1 1/43 3/4
0.81-0.990.950.85
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.990.830.810.99
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.920.88
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.830.990.830.97
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.960.860.970.83
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.821.000.970.83
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.920.850.95
FT
2-4
3/4 : 03
0.890.931.000.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.821.000.950.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.890.810.99
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/4
0.990.830.930.87
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.980.80-0.970.77
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.850.97-0.990.79
FT
2-2
0 : 03
0.81-0.990.950.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.971.000.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.821.000.920.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.821.000.870.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.910.830.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.79-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.880.940.830.97
FT
1-3
0 : 12 1/2
-0.960.780.850.95

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.930.810.900.97
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.920.970.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.960.930.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
  
    
21/08
00h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-3
1 : 03
0.920.97-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-2
0 : 1/23
0.890.930.960.84
FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
0.920.900.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

20/08
17h59
  
    
20/08
17h59
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.960.900.970.87
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.80-0.940.78-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 02
0.81-0.930.80-0.94
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.920.800.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-2
0 : 3/43
0.85-0.970.980.88
21/08
06h00
  
    
FT
1-3
0 : 13
-0.960.840.82-0.96
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.990.87-0.970.83