Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.90-0.970.85-0.93
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.820.91-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.93-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 3/43
0.86-0.930.980.94
Trực tiếp: FOX Sports

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.910.950.95
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Vòng loại U16 Châu Á

FT
0-8
  
    
FT
15-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
6-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
8-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-7
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.960.880.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.84-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/43
0.921.000.82-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.960.81-0.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-2
0 : 1/23
-0.940.840.910.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-3
0 : 1/23
-0.990.87-0.990.85
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.970.91-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.87-0.990.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.950.91-0.910.74

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.910.950.79-0.95
FT
0-2
1/4 : 03
0.85-0.99-0.990.83
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
1.000.86-0.960.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.890.99
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.78-0.890.990.89
FT
1-2
0 : 1/42
-0.920.810.79-0.92
FT
1-1
0 : 02
-0.910.800.83-0.95
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.970.87-0.930.80
FT
3-0
0 : 1/42
0.950.95-0.930.81
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.78-0.890.910.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 02
0.930.950.930.93
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.970.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.950.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.86-0.930.79
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.931.000.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.930.79
FT
0-0
0 : 02
0.85-0.970.970.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.84-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-3
0 : 03
0.960.96-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
1/2 : 03 1/2
0.901.000.930.95
FT
4-0
0 : 13
0.87-0.970.910.97
FT
1-1
0 : 1/44
0.950.95-0.970.85
FT
1-2
0 : 03
-0.910.800.950.93
FT
4-0
0 : 1/43
0.950.950.990.89
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.851.000.88
FT
2-1
0 : 1/23
0.940.960.83-0.95
FT
1-3
0 : 13
1.000.900.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
1/4 : 02
0.85-0.930.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.94-0.950.83

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.930.79-0.97
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.970.990.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.930.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.980.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.900.940.840.98
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.950.890.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.78-0.940.78
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.82-0.960.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.920.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.830.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.870.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.930.891.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.86-0.950.84
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.910.910.98
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.91-0.990.900.99
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.79-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.78-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-3
0 : 02
0.78-0.890.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-0
0 : 02 1/2
0.960.900.82-0.98
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.960.900.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.83-0.990.81-0.99
FT
1-3
0 : 13 3/4
0.81-0.970.900.92
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-2
1 : 02 3/4
0.87-0.990.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42
0.930.990.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.850.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-4
3/4 : 02 1/2
-0.960.88-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.830.890.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.95-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
2-1
0 : 13 1/4
0.790.990.820.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.880.960.830.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-2
0 : 03
-0.980.880.980.90
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.910.990.87-0.99
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.900.98
FT
1-1
1/4 : 03
0.930.970.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.970.87-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.931.000.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.900.790.930.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.970.89
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.970.910.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.84-0.96
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.83-0.930.950.93
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.901.000.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-4
0 : 02 1/4
-0.950.810.81-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
6-2
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.98-0.960.80
FT
0-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.840.850.99
FT
1-1
0 : 02
0.920.94-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
0.850.99-0.960.78
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.870.970.930.89
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 34 1/2
0.78-0.890.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/23
0.790.990.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-0
  
    
FT
1-0
1 1/4 : 03 1/2
-0.990.890.82-0.94
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.960.940.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/43
0.86-0.960.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
5-1
0 : 3/43
0.970.810.910.87
Trực tiếp: K+PM, BDTV, BDTV HD
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.910.870.910.87
Trực tiếp: TTTV
FT
4-1
0 : 1/23
0.800.980.950.83
Trực tiếp: BDTV, HTV TT
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.840.940.781.00
Trực tiếp: TTTT HD, BTV2, OnSports

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 02
0.83-0.92-0.910.78
FT
3-1
0 : 3/42
-0.980.900.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
0.970.910.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.88-0.960.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/22
0.83-0.920.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.910.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
4-4
0 : 1/22 3/4
0.990.87-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.970.860.98
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.940.920.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.950.970.91
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.950.95-0.920.79

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.920.860.790.99
FT
1-3
0 : 1/23
-0.970.750.66-0.89
FT
1-1
0 : 1/43
0.950.830.880.90
FT
6-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.960.87-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.930.980.84
FT
0-0
0 : 02
0.910.930.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
  
    
FT
0-1