Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
0.720.980.900.80
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/2
0.70-0.941.000.76
FT
2-2
0 : 2 1/23 1/2
0.800.960.810.95
FT
2-3
1/4 : 03
-0.970.730.920.84

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

20/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-3
3 : 03 3/4
0.900.860.850.91
20/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.810.870.93
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.880.940.830.97
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.79-0.99
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.900.920.820.98
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.830.990.79-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.850.850.95
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.940.880.850.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.760.830.97
21/09
Hoãn
0 : 3/43
0.950.870.810.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.960.860.920.88
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.940.880.910.89
FT
2-3
0 : 13 1/4
0.880.941.000.80
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.850.970.950.85
FT
1-2
0 : 1/23
0.900.920.950.85
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.77-0.950.890.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.870.93
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.99-0.990.79
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.930.87
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.801.00
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.910.910.990.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.990.850.76-0.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.870.95

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Wales

FT
2-0
1 1/4 : 03 1/2
0.920.900.820.98
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.77-0.950.830.97
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-4
3/4 : 03
-0.850.650.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.97-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.93-0.990.83
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.970.830.850.99
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.84-0.980.900.94
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.830.970.87
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.79-0.930.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
5-1
0 : 23
0.800.960.850.91
FT
1-0
0 : 3 1/43 3/4
0.920.840.930.83
FT
1-2
0 : 1/22
0.800.960.950.81
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.860.900.910.85

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.97-0.940.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.900.99-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 3/42
0.970.920.970.89
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.980.910.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.74-0.88-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.83-0.950.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-2
0 : 1/22
0.75-0.930.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.960.960.88
FT
0-1
1 : 02 1/4
1.000.86-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
1/4 : 02
0.920.900.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.900.910.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.920.900.910.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.810.99