Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.88-0.98-0.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.950.980.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.84-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 1 1/43
-0.900.790.950.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.950.850.960.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.860.85-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.92-0.930.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.85-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.970.980.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.790.990.81
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.960.860.850.95
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.780.920.88
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.77-0.950.960.84
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.830.990.900.90
FT
1-2
1/2 : 03
0.81-0.990.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
0 : 1/43
0.950.940.950.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.880.99
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.88-0.990.84-0.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.96-0.950.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.900.990.84-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.930.960.990.89
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.950.85-0.950.83
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.881.000.88
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.97-0.960.84
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.900.990.900.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.900.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.910.980.990.89
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.891.000.88
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.930.95
FT
0-0
0 : 03
0.87-0.970.930.95
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.930.96-0.930.80
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.970.87-0.970.85
FT
4-3
0 : 1/43 1/4
0.960.930.900.98
FT
2-1
0 : 1/23
0.86-0.96-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.920.95

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-5
1/2 : 03 1/4
0.800.960.870.89
FT
3-3
0 : 03
0.900.860.810.95
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
-0.960.720.830.93
FT
1-1
0 : 13 3/4
0.73-0.960.63-0.88
FT
2-1
0 : 2 1/44
0.810.950.810.95
FT
0-1
0 : 1/43
0.830.930.890.87
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.70-0.940.900.86
FT
2-0
0 : 03 1/2
0.780.980.75-0.99

Lịch thi đấu Asiad 2027

20/09
Hoãn
0 : 44 3/4
0.701.000.701.00
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.820.98
20/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
2-5
1 : 03
0.870.950.970.83
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.81-0.990.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Á

FT
6-2
  
    
FT
2-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-7
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
5-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.870.820.98
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.870.910.89
FT
2-0
0 : 02
0.80-0.980.950.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.900.910.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.951.000.80
FT
3-1
0 : 1/42
0.81-0.99-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.880.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.980.78
FT
1-1
0 : 02
-0.900.710.930.87
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.821.000.830.97
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.930.750.801.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.820.900.90
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.76-0.940.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.900.940.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
4-2
0 : 13 1/2
0.86-0.98-0.980.84
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.790.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.870.970.860.96
FT
1-0
0 : 1/43
0.83-0.990.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Latvia

FT
1-3
2 1/2 : 03 3/4
0.920.90-0.910.71
FT
2-1
0 : 23
0.850.970.910.89

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-0
0 : 13 1/2
0.800.900.950.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.880.980.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.870.990.890.95
FT
1-0
1/2 : 02
0.80-0.940.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.930.87
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.980.800.850.95
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.690.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-0
0 : 1/41 1/2
0.840.980.79-0.99
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.950.870.850.95

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.960.83
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.76-0.880.880.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.910.980.940.93
FT
2-1
0 : 3/42
0.980.91-0.930.80
FT
3-1
0 : 1/42
0.891.000.980.89
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.920.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-3
0 : 01 3/4
0.85-0.990.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.930.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.920.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.80-0.920.77
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.931.000.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.990.830.870.93
FT
1-0
0 : 02
-0.890.700.880.92
FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.950.930.861.00
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.830.78-0.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.921.000.86
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.860.980.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-3
0 : 02 1/2
-0.980.800.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.720.75-0.95
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.970.850.65-0.87
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.890.700.78-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.890.930.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.940.960.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.930.890.801.00
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.980.840.76-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.850.970.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 02
0.81-0.920.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.760.82-0.96
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.990.880.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/22
0.960.86-0.990.79
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 02
0.950.870.940.86
FT
0-1
1/4 : 02
0.970.850.76-0.96