Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.88-0.981.000.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.89-0.99-0.920.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.890.910.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.84-0.941.000.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.900.790.970.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 2 3/43 3/4
0.950.940.980.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.910.980.910.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.970.870.960.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-4
0 : 3/42 3/4
-0.960.780.870.93
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.990.830.880.92
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.860.960.900.80
FT
1-3
2 : 03 1/4
0.850.970.950.85
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.990.81
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.920.900.930.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.940.880.920.88
FT
0-2
1 : 02 3/4
1.000.820.960.84

Lịch bóng đá Asiad 2027

FT
4-2
0 : 2 3/43 1/2
0.890.930.920.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.890.91
FT
2-0
0 : 3 1/24 1/4
0.870.950.900.90
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.79-0.97-0.950.75
FT
5-1
0 : 1 3/42 3/4
0.910.910.900.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.750.940.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.900.880.92
FT
9-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.870.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
4-1
0 : 13
0.990.90-0.930.80
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.960.93-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.850.960.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.910.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.930.960.871.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.950.92

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
1-4
1 1/4 : 03
-0.980.800.850.95
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.80-0.980.810.99
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.970.850.810.99
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.960.860.801.00
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.980.82
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.830.990.810.99
FT
5-2
0 : 23 3/4
0.920.900.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.950.870.810.99

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
3-1
  
    
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.850.970.940.86
FT
0-0
1/4 : 02
0.890.930.78-0.98
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.72-0.910.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Á

FT
8-0
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

19/09
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.970.851.000.80
FT
0-3
0 : 1/23
0.980.840.840.96
FT
0-9
0 : 1/42 3/4
0.870.951.000.80
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.930.890.880.92
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.840.980.910.89
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.900.920.850.95
FT
0-1
0 : 13
0.870.950.940.86
FT
7-1
0 : 1 3/43 1/2
0.81-0.990.850.95
FT
0-5
1/4 : 03
0.830.990.970.83
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.910.910.801.00

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.861.00
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.84-0.98
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.970.77
FT
2-0
3/4 : 02
0.81-0.990.810.99
FT
2-1
1/2 : 02
0.910.910.930.87
FT
1-0
0 : 02
0.920.900.79-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.821.000.970.83
FT
0-0
0 : 02
0.79-0.970.77-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.970.79-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.890.75-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.910.89
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.840.980.840.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
1/2 : 03 1/2
0.990.851.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.980.84
FT
1-0
0 : 1/23
0.910.930.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.70-0.880.830.99

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-1
0 : 1/43
0.920.960.930.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.881.000.950.91
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/42
0.930.890.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.880.80-0.96
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.82-0.960.920.92

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-0
0 : 23 3/4
0.930.770.820.88

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-4
  
    
FT
0-8
  
    

Lịch thi đấu Liên đoàn Wales

FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
20/09
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.980.910.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.990.86
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.85-0.990.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.960.76
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.800.910.89
FT
0-1
0 : 02
-0.930.740.850.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.910.910.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.900.990.81-0.94
FT
1-1
0 : 02
0.88-0.980.980.89
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.920.970.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.75-0.870.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.930.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.840.98-0.950.75
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.70-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.821.000.860.94
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.880.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.910.800.861.00
FT
5-2
0 : 1/42 1/4
0.930.960.880.98
FT
2-2
0 : 1/43
0.960.93-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.870.950.860.94
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.86-0.960.970.89
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.82-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.990.830.78-0.98
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.79-0.970.920.88