Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.950.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.98-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.891.00-0.980.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-3
0 : 02
0.910.980.990.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.910.87-0.99
FT
3-5
0 : 1/23
0.920.97-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
8-0
0 : 12 1/2
0.87-0.980.910.97

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
1-9
  
    
FT
0-7
  
    
FT
5-3
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-1
0 : 1 1/44
0.850.990.880.94
FT
0-1
3/4 : 03 1/2
-0.960.80-0.990.81
FT
2-3
  
    
FT
1-4
0 : 03 1/2
-0.970.810.850.97
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
1/4 : 02
0.77-0.950.810.99
FT
2-1
0 : 02
0.980.840.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.940.830.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-3
1/2 : 02
0.970.850.810.99
FT
0-2
0 : 1/42
0.78-0.960.840.96
FT
0-2
  
    
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.830.990.71-0.92
FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 02
0.900.921.000.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.930.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.760.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
1 1/2 : 03 1/2
0.870.970.840.98
FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/23
-0.970.81-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.65-0.95-0.930.75
FT
4-1
0 : 3/43
1.000.84-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.77-0.95
FT
4-0
0 : 13
-0.840.680.850.97
FT
4-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.800.870.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 1/43
0.71-0.88-0.980.80
21/09
Hoãn
0 : 03 1/4
-0.940.78-0.920.73

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.940.92
FT
0-4
0 : 02
-0.930.80-0.940.80
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.970.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.940.810.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.94-0.970.83
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.900.870.99
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.960.920.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.830.830.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.94-0.900.74
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.970.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.900.96-0.900.74
FT
4-0
0 : 1/42
0.920.940.850.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.891.000.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.81-0.920.75
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.900.90

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
3/4 : 03
-0.950.84-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.85-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.85-0.970.880.98
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.970.910.980.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/43
0.980.901.000.86
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 1/42
0.83-0.970.820.98
FT
1-2
0 : 1/42
-0.880.74-0.880.72

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
2-4
  
    
FT
1-1
1/2 : 03 3/4
-0.950.710.76-0.96
FT
1-3
1/2 : 03 3/4
0.80-0.94-0.760.60
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.870.950.960.84
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
-0.880.700.900.90
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.960.780.870.93
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.850.77-0.93
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.800.960.910.89
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
4-1
0 : 23
-0.980.800.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
1.000.84-0.880.70
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.970.81-0.910.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.990.87
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.930.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.870.950.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.96-0.950.65
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 1/42
0.940.880.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.790.980.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.960.930.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.950.810.940.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.970.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-2
0 : 1 3/43
0.890.95-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.870.970.910.91

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.960.900.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.97-0.950.75
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.980.870.900.96
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.950.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.85-0.970.960.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.970.910.980.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.990.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.890.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 23 1/2
0.72-0.880.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
0 : 02
0.860.98-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-3
1/2 : 03 1/2
0.930.960.890.99
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.820.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.960.930.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-3
0 : 03
0.79-0.920.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.75-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/42
-0.890.780.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.870.82-0.98
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.970.850.960.90
FT
2-4
0 : 02 3/4
-0.880.750.960.90
FT
2-5
0 : 1/23
-0.930.800.950.91
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.890.990.77-0.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.710.990.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.920.92-0.920.73
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.980.861.000.82
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.930.910.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.950.930.980.88
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
1.000.880.880.98
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.880.98
FT
3-1
0 : 1/43
0.960.920.940.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
1/4 : 03
0.80-0.920.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.930.970.89
FT
0-2
1 : 03 1/4
0.87-0.980.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.860.960.801.00
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
0 : 03
-0.940.800.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.960.930.930.93
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.900.99-0.990.85
FT
0-3
3/4 : 03
-0.970.860.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.960.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.881.000.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.63-0.930.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
1.000.841.000.82

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.990.87
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.930.80
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.950.830.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.880.98-0.920.75

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.860.990.83
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.980.860.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/22
0.980.900.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-3
0 : 02
0.910.910.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.590.66-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.701.000.770.93

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.950.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.98-0.900.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
6-0
0 : 1/22 3/4
0.58-0.761.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.960.740.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.770.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.84-0.900.70