Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/09/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asiad 2027

FT
0-0
0 : 1/42
0.78-0.960.900.90
FT
1-5
3/4 : 02 3/4
-0.970.790.970.83
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.890.930.74-0.94
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1/4 : 03
0.960.930.980.91
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.940.95
FT
5-3
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.820.80-0.92
FT
1-1
1/2 : 03
0.87-0.981.000.89

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.980.85
FT
3-4
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.990.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.910.980.83-0.94
FT
2-1
1/2 : 03
0.910.980.87-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.980.85-0.96
FT
3-1
0 : 13
0.910.980.88-0.99
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.960.850.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42
0.970.92-0.930.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.97-0.980.85
20/09
22h00
  
    
20/09
22h00
  
    
20/09
22h00
  
    
20/09
22h00
  
    
20/09
22h00
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.88-0.990.930.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.940.950.940.93
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.891.000.970.92
FT
2-0
1 1/4 : 03 3/4
-0.980.870.990.90
FT
2-1
1/4 : 02
0.86-0.970.990.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.85-0.96
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.910.980.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-4
0 : 1/42
0.990.890.78-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.990.87
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.980.900.980.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.77-0.890.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-5
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1/23 3/4
0.88-0.990.83-0.94
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.87-0.980.960.93
FT
3-1
3/4 : 03 1/2
0.900.990.960.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/23
0.940.950.82-0.94
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.960.850.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.970.92-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.81-0.93
20/09
22h15
0 : 3/43
-0.950.840.930.95
20/09
22h15
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.940.950.950.93
21/09
01h45
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/2
-0.980.870.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-1
0 : 1/43
0.960.92-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.980.84
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.83-0.940.85-0.99
20/09
22h00
  
    
20/09
22h00
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.950.940.940.92
FT
0-0
1/4 : 02
0.960.930.79-0.93
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-0
0 : 1 3/43 3/4
0.970.92-0.970.85
FT
1-0
0 : 1 3/43 3/4
0.891.00-0.970.85
FT
3-2
1/4 : 03 3/4
0.87-0.980.900.98
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.860.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
-0.960.840.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
0 : 02
0.67-0.970.920.78
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.78-0.94-0.970.79
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.860.980.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.880.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.81-0.930.960.90
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.940.940.861.00
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.980.860.80-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.870.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.82-0.980.821.00
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.860.980.970.85
FT
6-0
0 : 02
-0.860.700.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.990.870.880.96
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.870.990.81-0.97
21/09
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-2
1 : 03
0.990.900.85-0.98
FT
0-2
0 : 13 1/4
-0.960.850.900.97
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.810.871.00
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.940.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1/23
0.990.870.930.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-3
1/2 : 03
0.79-0.970.880.92
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

20/09
22h00
  
    
20/09
22h00
  
    
20/09
22h59
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.980.900.980.88
FT
1-2
1 3/4 : 03
0.920.960.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/42
1.000.880.79-0.93
20/09
23h00
  
    
20/09
23h00
  
    
FT
0-1
1 3/4 : 03
-0.970.850.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
1.000.860.940.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.930.940.90
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.890.810.770.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.76-0.970.67

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.900.99-0.950.83
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.960.930.920.96
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.990.901.000.88
FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.900.990.85-0.97
FT
2-1
1 : 03 3/4
-0.960.850.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
2 : 04 1/4
0.870.97-0.950.77
FT
2-1
0 : 1 1/24
0.900.940.920.90
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
-0.980.820.79-0.97
FT
4-2
0 : 1 3/43 3/4
0.980.860.960.86
FT
5-1
0 : 1 3/44
0.900.940.830.99
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.940.900.960.86
FT
1-4
0 : 3/43 1/2
-0.990.830.850.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.920.79-0.980.84
21/09
00h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 02
0.860.960.910.89
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.74-0.930.69-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.940.88
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.910.930.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.900.920.880.92
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.960.780.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.840.980.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.910.970.990.87
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.930.950.960.90
FT
0-3
1/4 : 03
0.930.95-0.980.84
FT
2-1
0 : 13
0.920.960.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Síp

20/09
21h00
  
    
20/09
21h00
  
    
20/09
21h00
  
    
20/09
21h00
  
    
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.82-0.960.960.88
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.990.87-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.76-0.960.83
FT
8-0
0 : 23 1/4
0.80-0.920.950.92
20/09
23h00
  
    
20/09
23h00
  
    
20/09
23h00
  
    
20/09
23h00
  
    
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.79-0.900.980.89
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.870.97
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.82-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.971.000.84
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.970.89-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 03 3/4
-0.990.880.950.91
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.900.990.950.91
FT
1-3
0 : 03 1/2
-0.970.860.940.92
20/09
22h59
0 : 1 1/43 1/2
0.891.000.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.83-0.950.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-5
0 : 02 3/4
0.980.910.85-0.98
FT
1-2
0 : 13
0.87-0.980.900.97
FT
2-1
1/2 : 03
0.84-0.950.900.97
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.880.770.86-0.99
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.920.970.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.930.960.861.00
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.930.96-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.970.89
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.870.910.95
FT
3-0
0 : 3/42
0.82-0.940.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-3
1 1/2 : 03 1/4
0.88-0.99-0.990.85
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.980.910.900.96
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.990.900.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.890.79-0.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.890.98
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.84-0.950.950.92
FT
4-1
1/4 : 03
0.990.900.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.880.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.940.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.960.83
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.970.920.900.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.990.80-0.93
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.920.970.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
1.000.820.940.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.840.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.740.840.96
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.78-0.960.820.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.70-0.940.790.97
FT
0-1
1 : 03
0.820.940.920.84
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.58-0.830.770.99
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.960.800.920.84

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.980.840.910.93
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.80-0.940.850.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.960.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.890.870.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
1/2 : 01 3/4
0.88-0.990.86-0.99
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.920.970.81-0.94
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.860.880.99
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.76-0.88-0.900.77
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.970.920.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
  
    
21/09
01h59
  
    
21/09
01h59
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.990.88
FT
1-3
0 : 1/42
0.81-0.930.84-0.97
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.990.900.880.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.980.910.890.98
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
1 1/2 : 03
0.980.910.940.92
FT
2-1
0 : 1/22
0.970.920.880.98
FT
1-2
0 : 02
-0.950.840.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.900.98-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.860.96-0.990.79
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.900.990.85-0.98
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/2
0.85-0.960.910.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.980.911.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-2
  
    
FT
4-1
0 : 1/23
0.860.960.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.910.91-0.890.69
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
0.75-0.930.870.93