Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.92-0.99-0.930.84
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02
-0.980.91-0.980.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-1
0 : 3/43
0.980.95-0.980.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.900.89-0.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 3/42
-0.930.810.900.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.930.970.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-4
3/4 : 02 3/4
-0.940.870.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.900.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.85-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.85-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-1
0 : 02 1/2
0.92-0.99-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 3/43 3/4
0.92-0.990.86-0.94
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.950.940.930.97
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.930.95-0.980.85
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.920.970.93
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
4-1
0 : 1 3/43
0.910.71-0.860.46
FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.860.76-0.900.51
FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.93-0.980.87

Lịch bóng đá League One

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.930.970.920.96

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
4-3
0 : 1/23 1/4
0.910.871.000.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.950.870.82-0.93
FT
0-2
0 : 1/42
0.85-0.93-0.960.85
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.81-0.90-0.990.88
FT
3-3
0 : 3/42
-0.920.830.83-0.94
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.900.810.891.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02
0.920.920.78-0.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.74-0.910.980.84
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.890.93
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.790.80-0.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.850.97
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.76-0.930.78-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.940.900.900.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.890.93
FT
0-1
0 : 1/42
0.83-0.99-0.970.79
FT
1-0
0 : 02
0.930.910.840.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.850.99-0.950.77
FT
0-0
0 : 02
-0.980.820.940.88
FT
1-1
0 : 1/22
0.82-0.980.920.90
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.841.000.821.00
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.960.880.930.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.980.980.84
FT
1-1
1/4 : 02
0.910.930.79-0.97
FT
3-3
0 : 01 3/4
0.79-0.950.78-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.950.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.930.89
FT
1-2
0 : 1/22
0.980.860.850.97
FT
3-1
0 : 1/42
-0.920.75-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.850.990.960.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.82-0.98-0.960.78
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.980.860.830.99
FT
2-1
0 : 02
0.79-0.950.830.99
FT
2-1
0 : 1/42
-0.920.750.880.94
20/10
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 12
0.900.940.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.850.740.940.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.951.000.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.93-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 3/42
0.77-0.920.79-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.880.910.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.82-0.940.78
FT
1-2
0 : 02
0.79-0.930.82-0.98
FT
5-0
0 : 02 1/2
-0.940.800.940.90
FT
0-1
0 : 1/42
-0.920.770.81-0.97
FT
1-2
  
    
FT
0-1
1/2 : 02
0.861.000.81-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.77-0.950.79
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.990.870.960.88
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.76-0.91-0.940.78
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.830.950.89
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.890.970.870.97
FT
0-2
0 : 1/42
-0.880.730.82-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.83-0.950.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.940.78
FT
2-1
1/4 : 02
0.940.92-0.950.79
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.74-0.89-0.980.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.940.78
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.890.970.940.90
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-3
0 : 1/43
0.81-0.90-0.970.87
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.83-0.960.86
FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.83-0.92-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 1/43
-0.930.82-0.980.86
FT
1-1
1/2 : 03
0.920.980.970.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.980.900.870.99
FT
2-6
1/4 : 03
0.86-0.980.990.87
FT
6-0
0 : 12 3/4
0.78-0.910.890.97
FT
4-1
1 : 03 1/4
0.87-0.990.880.98
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.950.83-0.970.83
21/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.970.910.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.87-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.980.940.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/43
0.980.940.89-0.99
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.83-0.920.970.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.901.00
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.85-0.930.901.00
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.88-0.99
FT
1-1
3/4 : 02
0.88-0.960.81-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.970.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.980.891.00

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-5
  
    
FT
5-1
0 : 1 1/43
-0.920.690.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.940.83-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.890.970.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.940.920.890.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.900.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.990.930.881.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.890.97-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.880.94
FT
2-0
1 : 02 1/2
-0.990.83-0.980.80
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.870.970.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.90-0.950.79

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
1.000.920.910.98
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.950.950.94
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.930.990.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-3
1 : 02 3/4
0.870.97-0.990.81
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.83-0.990.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-3
0 : 13 1/4
0.910.93-0.990.81
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.81-0.970.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.890.950.960.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.890.95-0.980.80
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.82-0.98-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 02
0.970.950.980.91
FT
0-1
1/4 : 02
-0.970.890.910.98
FT
3-0
0 : 22 3/4
0.990.930.83-0.94
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.950.970.920.97
FT
0-1
0 : 02
0.91-0.990.891.00

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.920.94
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-2
0 : 3/43
0.880.960.920.90
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.990.831.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.870.910.850.93

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 13
0.87-0.950.940.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.930.901.00
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.921.000.85-0.95
FT
2-1
0 : 13
0.87-0.950.83-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.910.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.940.960.910.97
FT
2-1
0 : 1/23
0.960.940.990.89
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.86-0.960.960.92
FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.980.880.85-0.97
FT
1-2
0 : 03
0.940.960.86-0.98
FT
4-0
0 : 13
0.81-0.920.980.90
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.960.940.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 2 1/24 1/4
0.88-0.960.920.97
FT
3-0
0 : 1 1/43 3/4
0.90-0.980.81-0.93
FT
0-0
0 : 13
0.87-0.950.891.00
FT
1-0
1/4 : 03 1/2
1.000.920.980.91
FT
2-2
1/2 : 03
0.85-0.930.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.980.920.80-0.93
FT
2-3
0 : 1/42
-0.960.860.950.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.980.900.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-3
0 : 13
0.980.860.840.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.880.960.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-1
1 1/4 : 02 3/4
0.890.950.870.95
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.97-0.950.83
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.830.980.90
FT
0-2
0 : 02
1.000.900.82-0.94
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.940.960.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.86-0.96-0.970.85
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.970.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.960.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.970.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.910.93
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.910.950.80-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.950.910.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.91-0.990.980.91
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.81-0.900.970.92
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.980.941.000.89

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.91-0.990.950.95
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
-0.930.850.970.93
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.910.82-0.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.930.84-0.980.86
FT
4-0
1/2 : 02 3/4
0.89-0.970.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.790.960.88
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.970.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.890.81-0.93
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
-0.950.870.85-0.96
FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.850.84-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
1/4 : 03
0.80-0.91-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.920.940.96
FT
1-4
0 : 03 1/4
0.90-0.980.901.00
FT
3-4
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.93-0.940.84
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.980.900.87-0.97
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.990.93-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.910.85-0.97
FT
0-5
1/4 : 03 1/4
0.85-0.950.83-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.940.960.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.920.86-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.83-0.950.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 03
0.970.95-0.990.89
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.921.00-0.970.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.910.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.970.95-0.990.89
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.900.980.92
FT
0-3
1 : 03
0.84-0.93-0.960.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.93-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.860.920.860.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.781.000.900.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.73-0.950.870.91
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.860.920.790.99
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.820.960.860.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.961.000.86
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.930.950.85-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.950.870.99

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.810.810.91
FT
1-1
  
    
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.810.970.920.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.980.860.92
FT
0-0
  
    
FT
4-0
0 : 3/43
0.760.960.810.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.910.920.98
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.970.980.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.840.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.930.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.901.000.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 12 3/4
1.000.880.85-0.99
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.86-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.920.960.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.990.850.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.810.910.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.80-0.94-0.980.82
FT
0-1
0 : 3/42
0.990.870.80-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.920.940.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
-0.960.86-0.980.86
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.83-0.93-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
0-1
  
    
Trực tiếp: SSPORT 3

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.860.760.940.94
FT
0-1
0 : 02
-0.940.86-0.960.84
FT
2-0
1/4 : 02
0.79-0.88-0.940.82
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.89-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.930.85-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.930.79
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42
-0.940.820.75-0.90
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.920.960.900.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.80-0.94
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.82-0.940.920.94
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.81-0.92
FT
0-1
0 : 1/22
0.84-0.930.84-0.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.910.940.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.790.940.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.89-0.920.81
FT
2-2
0 : 1/22
-0.990.910.940.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
1/2 : 02
0.921.00-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

20/10
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.990.910.87-0.99
21/10
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.970.930.85-0.97
21/10
Hoãn
0 : 3/42 1/2
-0.940.84-0.940.82
21/10
Hoãn
0 : 02 1/2
0.87-0.970.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.910.97-0.990.85
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.850.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.94-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-3
0 : 1/43
0.90-0.98-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.930.810.880.99
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.83-0.92-0.990.87
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.950.970.890.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.960.880.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-3