Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.960.880.89-0.97
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.90-0.980.91-0.99
Trực tiếp: K+PC
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.89-0.970.87-0.95
Trực tiếp: K+LIVE 1
FT
5-1
0 : 2 3/43 3/4
0.950.970.84-0.93
Trực tiếp: K+NS
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.87-0.990.91
Trực tiếp: K+PC
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.870.87-0.95
Trực tiếp: K+1
FT
1-2
0 : 13 1/4
1.000.92-0.950.87
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.910.82-0.930.85
Trực tiếp: K+LIVE 2

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.96-0.960.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.86-0.960.86-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.940.960.970.91
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.930.820.900.98
FT
5-1
0 : 34
0.85-0.95-0.990.87
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.970.930.930.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.910.820.900.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.87-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.870.82-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.830.79-0.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.94-0.950.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.920.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.84-0.930.970.92

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.960.84
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.89-0.990.930.95
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.85-0.980.86
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.850.990.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.881.00
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.87-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.87-0.99
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.86-0.96-0.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.86-0.950.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.940.961.000.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.86-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.990.87

Lịch thi đấu League Two

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.910.80-0.990.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.931.000.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.900.950.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.980.92-0.950.83
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.930.970.85-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.910.86-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.890.99
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.89-0.930.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.97-0.940.82
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.77-0.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.73-0.85-0.960.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.92-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.980.931.000.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.980.980.91
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.92-0.960.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.930.891.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.87-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.84-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.990.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.990.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

21/10
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.990.87
FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.990.91-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.85-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.98-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.990.910.881.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-3
0 : 1/23
-0.970.831.000.84
FT
2-1
1/2 : 03
0.930.930.960.88
FT
2-3
1/2 : 03
0.890.970.82-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.930.930.83-0.99
FT
1-5
1/4 : 03
0.950.91-0.980.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.850.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.900.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 12 1/2
0.81-0.92-0.960.84
FT
3-3
0 : 01 3/4
0.990.910.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
3/4 : 03
-0.930.830.83-0.95
FT
0-4
1/2 : 03
0.910.990.890.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.87-0.970.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.910.76-0.880.71

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.960.860.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.870.970.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Lithuania

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
0 : 03 1/4
0.85-0.95-0.950.83
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/2
0.960.950.900.99
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.970.940.88-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.91-0.970.81
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.920.941.000.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 13 1/4
0.86-0.960.940.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.990.85-0.97
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.920.980.900.98
FT
5-2
1/4 : 03
-0.960.860.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
2 : 03 1/2
0.83-0.990.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 13 1/4
1.000.901.000.88
FT
2-1
1/4 : 03
0.910.990.970.91

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.910.810.920.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.690.960.66
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.780.840.700.92
Trực tiếp: On Sports, VTC3
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.760.860.900.72
Trực tiếp: TTTV, TTTV HD
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.59-0.970.890.73
Trực tiếp: VTV6, VTV5, VTV5TN BĐTV, BĐTV HD
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.810.810.710.91
Trực tiếp: TTTV, TTTV HD

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 12
0.930.980.970.91
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.890.86-0.98
FT
0-1
0 : 02
-0.990.90-0.980.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.950.93
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.910.820.85-0.97
FT
0-5
0 : 1/41 3/4
-0.890.800.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.980.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.930.970.960.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.870.85-0.960.68

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.950.95-0.950.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.96-0.930.74
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.850.990.860.96
FT
1-2