Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.980.860.950.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.960.91
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.890.99
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.960.92-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.930.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.970.850.86-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
4-0
0 : 3 3/44 3/4
0.730.970.940.76
FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.760.750.95
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.760.940.840.86

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

20/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.910.970.980.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.930.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.89-0.990.79
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.880.890.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.850.880.94

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
0-3
3 : 04 1/2
0.75-0.89-0.960.82
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.880.940.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.870.99
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.76-0.89-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.970.85-0.870.65

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.950.890.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.910.910.78-0.98
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.910.910.870.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.76-0.940.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.860.960.75-0.95
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.970.850.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.87-0.990.84-0.97
FT
3-2
1 : 03
0.930.951.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.930.890.820.98
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.870.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 2 1/23
0.970.850.900.90
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.830.990.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.990.890.900.97
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.881.000.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.920.960.940.94
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.940.940.940.94
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.900.980.87-0.99
FT
1-1
0 : 23
-0.970.850.900.98

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
3-1
2 1/4 : 03 3/4
-0.980.86-0.990.85

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.980.84-0.910.70
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.820.600.79-0.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.82-0.950.75
FT
2-1
0 : 13
-0.890.701.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.830.980.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.94-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
4-2
0 : 1/21 3/4
1.000.820.801.00
FT
0-1
1 : 01 3/4
0.72-0.910.71-0.92
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.990.830.970.83
FT
2-1
0 : 01 1/2
-0.890.760.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.980.860.980.84
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
4-1
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.761.000.73-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.860.600.910.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.970.910.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.74-0.880.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.89-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 1/42
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.850.990.900.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.800.870.95
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.65-0.840.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.850.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.881.000.83-0.97
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.920.94
FT
2-2
0 : 3/43
-0.940.82-0.900.75
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.770.81-0.95
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.75-0.930.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
1/2 : 02
-0.980.680.810.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.750.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
3-2
0 : 3/43
0.980.900.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
5-2
0 : 1/22
-0.910.780.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.970.910.83-0.97
FT
0-2
1/4 : 02
-0.940.820.900.96
FT
0-0