Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.83-0.94-0.940.83
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.960.81-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
-0.920.80-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.880.760.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.961.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.980.91-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.980.910.87-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.81-0.930.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-6
1/4 : 02 1/4
0.87-0.980.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.960.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.88-0.990.85-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.930.85-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-4
0 : 1/23
-0.970.860.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.920.970.83-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.970.920.940.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.87-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.79-0.900.970.91
FT
0-5
3/4 : 03
0.891.000.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Nữ Nam Á

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.940.880.99
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.850.740.81-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.69-0.880.850.95
FT
3-0
0 : 02
0.900.920.77-0.97
FT
0-1
1/4 : 02
0.821.000.870.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.990.79
FT
0-1
0 : 02
-0.930.74-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.96-0.880.68
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.790.880.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.830.99-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/22
0.870.950.970.83
FT
0-1
0 : 02
0.870.950.950.85
FT
2-1
0 : 1/42
0.840.980.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.90-0.990.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.960.76-0.89
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.930.80
FT
3-5
0 : 1/42 1/4
0.990.890.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.950.85
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.770.801.00
FT
2-2
0 : 02
0.950.870.820.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.94-0.980.78
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.910.91-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.850.820.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.950.81
FT
1-1
0 : 3/42
1.000.820.910.89
FT
1-3
0 : 1 1/42 1/4
0.930.890.77-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.850.970.920.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.910.840.96
FT
0-0
1/4 : 02
0.850.910.970.83
21/10
Hoãn
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.980.890.99
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.86-0.97-0.980.86
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.900.990.960.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-3
0 : 13
-0.950.830.900.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.80-0.970.83
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.900.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.890.950.75-0.93
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.81-0.970.940.88
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.830.930.990.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.940.920.90
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.900.86-0.880.70
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.940.900.970.85
FT
1-2
0 : 3/43
0.83-0.990.910.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
0 : 13
0.950.890.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
1 : 03
-0.990.881.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.860.80-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.900.87-0.99
FT
3-4
1 1/2 : 03 1/4
0.88-0.990.990.89
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.910.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.84-0.950.82-0.95
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.930.810.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.76-0.90-0.930.76
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.940.990.85
FT
0-1
1/4 : 02
0.861.00-0.880.72
FT
1-3
1/2 : 02
0.930.930.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.780.80-0.98
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.79-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.861.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.841.000.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.950.890.990.83
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.820.74-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.920.900.850.95
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.990.830.950.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.950.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 12
-0.990.690.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 23
-0.880.720.950.87
FT
0-2
2 : 02 3/4
0.65-0.81-0.890.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.920.800.871.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.840.871.00
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.770.990.88
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.900.990.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
1 : 03
-0.900.720.960.84
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.80-0.980.880.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.960.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.880.940.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.850.97-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-2
0 : 13
0.840.980.75-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.75-0.930.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.950.870.77-0.97
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.900.740.930.89
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.76-0.93-0.960.78
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.900.940.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 22 3/4
-0.940.830.910.95
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.891.000.910.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.94-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.87-0.990.920.94
FT
0-1
1 : 04
0.87-0.990.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.880.920.88
FT
2-5
3/4 : 02 1/2
0.930.890.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
3-2
0 : 1/42
-0.850.71-0.860.70
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.861.000.890.95
FT
5-1
0 : 12 1/2
-0.840.70-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.910.870.95
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.950.890.79-0.99
FT
4-1
0 : 2 3/44
0.80-0.960.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.841.00-0.880.69
FT
0-5
1 1/4 : 02 1/2
0.870.970.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
5-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.750.950.810.89
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.850.850.770.93
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.860.840.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 1/43
0.86-0.970.82-0.94
FT
0-2
0 : 1/43
-0.960.850.920.96
FT
0-0
0 : 1/43
-0.930.810.960.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.96-0.960.84
FT
3-3
0 : 1 1/23 1/4
1.000.890.970.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.840.85-0.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.930.95-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.830.65-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.66-0.86
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.900.74-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.65-0.830.960.84
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.860.96-0.930.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.76-0.880.930.93
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.840.720.950.91
FT
4-1
0 : 12 1/2
1.000.880.75-0.89
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.990.870.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.75-0.93
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.841.000.80-0.98
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.69-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.821.000.75-0.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.89-0.980.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.970.920.871.00
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.80-0.920.86-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.960.83
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.950.941.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.870.89
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.73-0.88-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.780.910.93
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.990.750.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.940.830.950.92
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.83-0.940.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/23
1.000.89-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.960.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.960.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-4
0 : 1 1/43 1/4
0.990.900.970.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.800.900.900.80
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.950.650.68-0.98
FT
2-2
1/2 : 03
0.770.930.850.85
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.750.720.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.760.940.750.95
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.970.730.780.92
FT
0-1
1/4 : 03
0.790.910.740.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.850.850.750.95
FT
3-3
0 : 3/43
0.760.940.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.850.730.910.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.880.980.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.870.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.900.940.92
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.900.99-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.920.800.85-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.880.920.95
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.900.990.88
FT
3-2
1 1/4 : 03 1/4
0.79-0.900.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.880.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.870.950.980.82
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.760.69-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
6-1
0 : 3/43
-0.980.870.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.950.82
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.950.930.871.00
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.820.990.88
FT
0-0
0 : 02
-0.930.810.84-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.900.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.890.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.74-0.94
FT
0-6
1/4 : 02 1/2
1.000.820.950.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.900.980.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.84-0.98
FT
1-4
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.75-0.95
FT
0-4
0 : 1/22 1/2
-0.860.68-0.840.70
FT
3-4
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.84-0.990.79
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.990.87

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.900.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.800.920.88
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.890.970.850.95
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.82-0.96-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.82-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.87-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.730.970.850.85
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.880.880.900.80
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.75-0.990.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.930.880.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.890.97
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.87-0.981.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
7-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
1 : 03 1/4
0.970.731.000.70
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.920.960.960.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.920.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
4-2
0 : 01 1/2
0.860.900.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.94-0.990.83
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.940.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.770.930.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.74-0.900.910.91
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.940.780.930.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.920.92-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 02
0.950.91-0.940.78
FT
1-0
1/4 : 02
-0.920.730.900.90

Lịch bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.800.900.830.87
FT
2-3
  
    
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
1.000.700.960.74
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.730.970.870.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.730.970.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.990.900.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.810.960.91
FT
3-2
0 : 1/42
0.990.90-0.930.80
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.930.820.78-0.92
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.850.82-0.95
FT
1-0
0 : 3/42
-0.950.84-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.73-0.960.80
FT
5-1
0 : 1 1/42
0.71-0.850.78-0.94
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.940.86
FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.850.990.85
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.83-0.970.920.92
FT
0-3
0 : 1/42
0.70-0.84-0.950.75
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.880.730.75-0.92
FT
3-2
0 : 3/42
-0.990.85-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-5
3/4 : 02 1/2
0.980.900.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.840.970.89
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.83-0.950.950.91
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.950.930.930.93

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.940.900.830.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.980.86-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.960.93-0.990.85
FT
3-5
1/2 : 02 3/4
0.930.960.861.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.81-0.95
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.990.900.870.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.88-0.990.880.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.910.980.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.920.840.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.890.70-0.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.65-0.830.890.91
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.920.730.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
1/4 : 02
-0.930.81-0.930.79
FT
3-1
0 : 3/42
-0.940.830.940.92
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.900.990.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.870.93
FT
2-1
0 : 1/22
-0.970.850.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.66-0.800.990.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.94-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02
0.821.00-0.880.67
FT
1-1
1/4 : 02
0.850.970.830.97
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.740.75-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.891.000.80

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
3-1
0 : 1/42
0.950.810.761.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.750.770.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.790.550.830.93

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.950.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.870.930.93
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.80-0.920.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.940.78-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.870.930.87

Lịch bóng đá Siêu Cúp Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/42
0.990.900.80-0.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-3
0 : 1/42
0.70-0.88-0.990.79