LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/11/2024
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ | |||||
| FT 5-0 | |||||
| FT 2-3 | 2 1/4 : 0 | 4 | |||
| 0.82 | 1.00 | 0.95 | 0.85 | ||
| FT 4-1 | 0 : 3 | 4 1/2 | |||
| 0.83 | 0.99 | 0.96 | 0.84 | ||
| FT 3-0 | 0 : 4 | 4 3/4 | |||
| 0.89 | 0.93 | 0.94 | 0.86 | ||
Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu | |||||
| 20/11 Hoãn | |||||
Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu | |||||
| FT 3-3 | |||||
| FT 2-3 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20 | |||||
| FT 1-1 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha | |||||
| FT 2-1 | 0 : 1/2 | 1 3/4 | |||
| -0.96 | 0.85 | 0.89 | 0.98 | ||
Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha | |||||
| FT 2-1 | 0 : 1/4 | 2 | |||
| 0.98 | 0.84 | 1.00 | 0.80 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc | |||||
| FT 1-4 | 0 : 0 | 3 | |||
| -0.95 | 0.79 | -0.92 | 0.73 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Armenia | |||||
| FT 1-2 | |||||
| FT 4-0 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Bosnia | |||||
| FT 0-2 | 1 1/4 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.65 | -0.95 | 0.76 | 0.94 | ||
Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc | |||||
| FT 1-6 | 1 1/2 : 0 | 3 1/4 | |||
| 0.80 | 0.96 | 0.66 | -0.90 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Wales | |||||
| FT 3-1 | 2 1/2 : 0 | 3 3/4 | |||
| 0.91 | 0.93 | 1.00 | 0.82 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut | |||||
| FT 2-1 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| 0.80 | -0.98 | 0.91 | 0.89 | ||
| FT 2-2 | |||||
| FT 3-1 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.80 | -0.98 | 0.92 | 0.88 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia | |||||
| FT 0-3 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam | |||||
| FT 1-1 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| 0.90 | 0.92 | -0.98 | 0.78 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao | |||||
| FT 1-4 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| -0.88 | 0.70 | 0.70 | -0.90 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, TV 360 + 4 | |||||
| FT 1-0 | 0 : 1 | 2 1/2 | |||
| 0.83 | 0.99 | -0.95 | 0.75 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, TV 360 + 5 | |||||
| FT 3-0 | 0 : 1 | 2 3/4 | |||
| 0.60 | -0.78 | 0.85 | 0.95 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, VTV5 | |||||
Lịch bóng đá Hạng Nhất QG | |||||
| FT 0-1 | |||||
| Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao | |||||
| FT 0-0 | |||||
| Trực tiếp: FPT Play, TV 360 + 6 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina | |||||
| FT 2-3 | 0 : 0 | 1 3/4 | |||
| 0.76 | -0.88 | 0.82 | -0.95 | ||
| FT 1-1 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| 0.90 | 0.99 | -0.99 | 0.86 | ||
| FT 0-0 | 0 : 1 | 2 1/4 | |||
| -0.96 | 0.85 | 0.85 | -0.98 | ||
| FT 1-0 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| 0.99 | 0.90 | 1.00 | 0.87 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Brazil | |||||
| FT 2-1 | 0 : 1 | 2 1/2 | |||
| 0.88 | 1.00 | -0.93 | 0.80 | ||
| FT 2-0 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | |||
| 0.90 | 0.98 | 0.93 | 0.94 | ||
| FT 0-1 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.79 | -0.92 | 0.98 | 0.89 | ||
| FT 1-1 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| -0.90 | 0.78 | -0.94 | 0.81 | ||
| FT 1-2 | 1/4 : 0 | 2 3/4 | |||
| 0.98 | 0.90 | 0.91 | 0.96 | ||
| FT 1-2 | 1/2 : 0 | 2 | |||
| 0.96 | 0.92 | 0.95 | 0.92 | ||
| FT 2-2 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | |||
| -0.94 | 0.82 | -0.98 | 0.85 | ||
| FT 0-0 | 1/2 : 0 | 2 | |||
| 0.82 | -0.94 | 0.91 | 0.96 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Bolivia | |||||
| FT 2-2 | 0 : 1/2 | 3 | |||
| 0.95 | 0.87 | 0.84 | 0.96 | ||
| FT 4-1 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.89 | 0.93 | 0.83 | 0.97 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê | |||||
| FT 1-0 | 0 : 1 1/4 | 2 1/2 | |||
| -0.98 | 0.80 | 0.82 | 0.98 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Colombia | |||||
| FT 2-1 | 0 : 3/4 | 2 | |||
| -0.99 | 0.87 | 1.00 | 0.86 | ||
| FT 5-0 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| 0.97 | 0.91 | 0.85 | -0.99 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico | |||||
| FT 1-2 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | |||
| 0.83 | -0.94 | 0.90 | 0.96 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica | |||||
| FT 2-1 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | |||
| 0.82 | 1.00 | 0.90 | 0.90 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Algeria | |||||
| FT 1-3 | 0 : 1/2 | 1 3/4 | |||
| 0.98 | 0.84 | 0.98 | 0.82 | ||