LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/11/2026
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức | |||||
| 21/11 02h30 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Đức | |||||
| 21/11 00h30 | |||||
| 21/11 00h30 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 02h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Nga | |||||
| 20/11 23h30 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia | |||||
| 20/11 22h00 | |||||
| 20/11 22h00 | |||||
| 20/11 22h00 | |||||
| 20/11 22h00 | |||||
| 20/11 22h00 | |||||
| 20/11 22h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Bỉ | |||||
| 21/11 02h45 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ | |||||
| 21/11 00h30 | |||||
| 21/11 00h30 | |||||
| 21/11 00h30 | |||||
| 21/11 01h15 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Wales | |||||
| 21/11 02h45 | |||||
| 21/11 02h45 | |||||
| 21/11 02h45 | |||||
| 21/11 02h45 | |||||
| 21/11 02h45 | |||||
| 21/11 02h45 | |||||
| 21/11 02h45 | |||||
| 21/11 02h45 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo | |||||
| 20/11 23h30 | |||||
| 20/11 23h30 | |||||
| 20/11 23h30 | |||||
| 20/11 23h30 | |||||
| 21/11 00h30 | |||||
| 21/11 00h30 | |||||
| 21/11 00h30 | |||||
| 21/11 00h30 | |||||
| 21/11 01h30 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch | |||||
| 21/11 00h00 | |||||
| 21/11 00h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Australia | |||||
| 20/11 15h40 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản | |||||
| 20/11 16h00 | |||||
| 20/11 16h00 | |||||
| 20/11 16h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut | |||||
| 21/11 00h00 | |||||
| 21/11 00h00 | |||||
| 21/11 00h00 | |||||
| 21/11 00h00 | |||||
| 21/11 00h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông | |||||
| 20/11 19h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait | |||||
| 20/11 22h59 | |||||
| 20/11 22h59 | |||||
| 20/11 22h59 | |||||
| 20/11 22h59 | |||||
| 20/11 22h59 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG New Zealand | |||||
| 21/11 07h00 | |||||
| 21/11 09h00 | |||||
| 21/11 10h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Qatar | |||||
| 20/11 20h00 | |||||
| 20/11 20h00 | |||||
| 20/11 22h30 | |||||
| 21/11 01h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore | |||||
| 20/11 18h30 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan | |||||
| 20/11 17h59 | |||||
| 20/11 17h59 | |||||
| 20/11 17h59 | |||||
| 20/11 17h59 | |||||
| 20/11 17h59 | |||||
| 20/11 17h59 | |||||
| 20/11 17h59 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam | |||||
| 20/11 17h00 | |||||
| 20/11 19h15 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG | |||||
| 20/11 16h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Mexico | |||||
| 21/11 08h00 | |||||
| 21/11 10h00 | |||||
| 21/11 10h00 | |||||