Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
1/4 : 02
0.89-0.970.921.00
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.940.860.921.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
7-1
0 : 1 1/43 3/4
0.830.890.71-0.99
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.860.980.76-0.94
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.68-0.860.76-0.94
FT
4-3
1/4 : 03
0.910.930.76-0.94
FT
3-5
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/22
0.980.93-0.990.88
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.86-0.94-0.950.84
FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.810.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.96-0.940.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.870.910.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-4
0 : 02
-0.910.820.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.89-0.99-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.960.94-0.950.83
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.940.960.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 1/42
1.000.91-0.950.84
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.940.910.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.910.930.830.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-3
0 : 1/22
-0.980.820.830.99
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.820.880.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.841.000.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-6
0 : 02
0.990.910.990.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.901.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 02
0.940.970.940.94
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.990.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.74-0.910.960.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.870.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
1.000.910.920.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
3/4 : 03
0.960.92-0.930.79
FT
1-3
1 : 02 1/2
-0.970.850.861.00
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.970.91-0.930.79
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.960.90

Lịch thi đấu Cúp Bahrain

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.900.940.910.91
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.920.92-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-3
1/4 : 03
-0.930.81-0.910.76
FT
3-1
0 : 1/22
0.881.000.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp UAE

FT
0-4
1 : 02 3/4
-0.930.760.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.850.660.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.93-0.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.830.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.880.79-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 02
0.76-0.930.880.94
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.790.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.89-0.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/41 1/2
-0.930.850.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.930.930.950.89
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
-0.740.490.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-0
0 : 02
-0.920.810.970.91
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.880.760.83-0.95
FT
3-0
0 : 1/22
0.930.970.910.97