Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.950.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 2 1/43 3/4
0.88-0.980.960.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.990.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.920.96
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.901.000.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.940.840.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.85-0.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.930.830.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.890.940.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.950.940.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.940.94
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.95-0.950.83
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.89-0.990.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.891.000.881.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.950.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.940.840.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.921.000.88
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.910.980.940.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.88-0.980.920.96
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.970.790.850.95
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.920.900.801.00
FT
0-1
0 : 1/43
0.900.920.950.85
FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
0.75-0.930.74-0.94

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.880.880.810.95

Lịch thi đấu FA Trophy

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42
0.940.950.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.920.970.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/22
0.950.940.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/23
0.940.940.920.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.930.950.900.90
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.900.96
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.980.840.960.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.870.95-0.910.70

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.83-0.97
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.86-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.940.881.000.80
FT
1-6
1 : 03
0.900.920.900.90
FT
0-1
  
    
FT
2-2
2 : 03 1/2
0.940.880.990.81
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.821.000.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.88-0.990.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.87-0.980.920.95
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.81-0.920.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.930.83-0.950.82
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.970.92-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.770.920.88
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.821.000.870.93
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.890.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.980.840.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.910.970.980.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 3/42
0.900.920.78-0.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.850.970.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-4
1 1/4 : 03
0.84-0.94-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.85-0.98
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.900.99-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.840.950.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.960.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.900.960.930.91
FT
5-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.83-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.870.890.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.920.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.750.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-2
0 : 02
0.830.930.761.00

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-4
1 : 03 1/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
0-0
1 : 03 1/4
-0.990.87-0.960.82
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.85-0.970.810.99

Lịch thi đấu Cúp Thái Lan

FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.800.960.870.89
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.820.950.81
FT
4-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.850.910.880.88

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.900.980.990.87
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.940.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.84-0.98