Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
0-0
0 : 13
0.950.870.940.86
Trực tiếp: FPT Play, VTV Can Tho
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.840.980.870.93
Trực tiếp: FPT Play, VTV2

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.94-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.940.920.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.75-0.86-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
5-1
0 : 23 3/4
0.84-0.950.84-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.75-0.93-0.930.73

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
0 : 13
0.86-0.980.82-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.880.98
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.910.971.000.86

Lịch bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.930.79
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.920.80-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.72-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.930.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.990.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.860.960.880.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.75-0.990.79
21/12
Hoãn
0 : 1 1/22 1/4
0.79-0.970.63-0.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.830.650.820.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.920.88
FT
3-3
0 : 02
0.980.840.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-5
0 : 1/43
0.891.000.881.00
FT
1-4
0 : 1/43
0.900.990.920.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.960.840.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
0-0
  
    
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.900.920.820.98
FT
4-1
1/2 : 02 1/2
0.970.850.820.98
FT
5-0
  
    
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.860.96-0.930.72
FT
0-1
1 3/4 : 03
-0.970.790.73-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.920.960.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/42
-0.960.850.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.890.990.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 03
-0.990.88-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
6-4
1/4 : 03 1/4
0.86-0.980.990.87
FT
3-3
0 : 1/23
0.890.990.890.97
FT
0-3
0 : 13
0.881.000.82-0.96
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.990.89-0.990.85
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.850.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.73-0.92-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.860.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 1/23
-0.990.850.80-0.96
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
-0.960.820.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.850.971.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.731.000.80
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.970.850.910.89
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.880.810.99
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.890.931.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-3
0 : 02
1.000.820.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1 : 03
0.940.950.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-3
0 : 1/43 3/4
0.84-0.95-0.990.87

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-3
3/4 : 03
0.930.950.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.880.98
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.83-0.950.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.880.70-0.990.79
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.94-0.950.75

Lịch bóng đá Cúp Jordan

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.820.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-3
0 : 1 1/43 1/2
-0.900.600.55-0.85
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
0.50-0.800.60-0.90
FT
4-1
1/2 : 03
0.770.930.60-0.90
FT
3-2
0 : 2 1/24 1/2
0.50-0.800.50-0.80

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
1/4 : 01 1/2
0.81-0.930.900.96
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.83-0.940.80-0.94
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
-0.950.840.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 3/42
0.870.950.65-0.85
FT
0-0
0 : 1 1/42
0.870.950.890.91