Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.920.790.84-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.960.840.940.94
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.96-0.980.79
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.960.920.950.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.86-0.970.85
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.97-0.970.85
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.960.920.960.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-1
0 : 02
1.000.880.81-0.93
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.940.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/43
-0.940.820.910.96
FT
2-0
0 : 02 3/4
1.000.88-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.940.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.990.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.970.90
FT
3-1
0 : 23
-0.950.830.890.98
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.900.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.880.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.93-0.910.78
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.87-0.990.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.910.97-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.910.97-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.930.95
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.77-0.890.910.97
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.890.990.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
0-0
0 : 1/23
0.980.900.80-0.93
Trực tiếp: TV360
FT
3-4
0 : 02 1/2
0.77-0.890.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.86-0.98-0.990.87
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá League One

FT
2-2
0 : 1/42
0.890.990.930.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.900.980.950.91
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.910.970.890.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.990.87
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.94-0.960.82
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.890.97
FT
1-5
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.870.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.900.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.950.91
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
1.000.88-0.890.75

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.910.97-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.861.00
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.880.75-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.960.82
FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.88-0.970.83
FT
1-0
0 : 3/43
0.900.980.980.88
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.930.78
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.65-0.780.880.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.910.970.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.86-0.980.910.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.960.940.93
FT
0-1
0 : 1/42
-0.890.770.940.93
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.950.93-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.860.900.970.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.72-0.960.950.81
FT
0-1
0 : 02
0.750.950.830.87
FT
2-2
0 : 1/22
0.910.850.800.96
FT
3-2
0 : 1/41 1/2
0.860.900.790.97
FT
2-0
0 : 12
0.860.900.860.90
FT
4-2
0 : 02
0.770.990.860.84
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.70-0.940.900.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.940.82-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.82-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.860.74-0.930.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.970.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.890.910.95
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.910.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.950.750.930.77
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.730.970.73
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.800.930.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.760.940.890.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.750.950.800.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.710.890.81
FT
0-3
  
    
FT
0-2
0 : 1/42
0.910.790.790.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.710.770.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.770.840.86
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.890.810.930.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 3/43
0.980.900.900.98
FT
2-2
0 : 13
-0.950.830.960.92
FT
2-3
0 : 03
0.85-0.970.940.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-2
0 : 3/43
0.940.920.910.93
FT
2-2
0 : 1/43
0.84-0.980.83-0.99
FT
4-0
0 : 3/43
0.920.94-0.970.81
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.940.90
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.860.81-0.97
FT
0-2
1/4 : 03
0.910.950.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.930.78
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.920.960.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.85-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.79-0.92-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.960.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.90-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.820.88
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.950.870.980.82
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.860.960.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-5
1/4 : 02 1/2
0.940.760.960.74
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.800.900.770.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.640.990.71
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.810.920.78
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.830.870.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.900.97
FT
0-0
0 : 02
0.960.920.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.95-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.780.650.880.98
FT
0-1
0 : 1/22
0.83-0.950.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.881.000.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/43
0.84-0.96-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.890.990.920.96
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.84-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
1/2 : 03 1/2
0.83-0.950.920.94
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.930.950.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.790.970.890.87
FT
3-2
1/2 : 02
0.840.860.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.920.920.840.98
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.990.850.920.84

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.830.870.850.85
FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.820.880.830.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.790.910.770.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.850.850.880.82
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.800.900.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.951.000.87
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.99-0.990.86
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.80-0.930.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.970.950.89
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.79-0.930.880.88
FT
5-2
0 : 1 1/43
0.920.940.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.850.940.86
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.870.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/43
0.930.910.970.85
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.870.970.840.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.980.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 02
0.81-0.93-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.960.90
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.980.840.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.760.750.95
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.800.900.810.89
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.830.870.770.93
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.850.850.820.88
FT
3-0
1 1/2 : 03 1/4
0.900.800.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.840.870.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.810.890.970.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.940.94-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/42
0.910.970.990.87
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.78-0.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.890.930.750.95
FT
4-0
0 : 3 1/43 3/4
0.960.860.840.96
FT
1-0
1 1/4 : 03
-0.880.700.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.880.98-0.990.83
FT
2-2
0 : 23 1/4
0.880.98-0.990.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.900.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.950.92
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.871.00
FT
1-0
0 : 1/23
0.85-0.970.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.970.890.960.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.930.860.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.860.880.96
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.980.840.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-2
0 : 3/43 1/4
-0.990.870.940.93
FT
1-1
0 : 3/43
0.900.990.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.850.990.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
1/4 : 03 3/4
0.80-0.931.000.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.910.96
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.890.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.761.000.800.96
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.920.840.860.90

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.940.940.950.91
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.900.780.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.910.790.730.97

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
5-1
0 : 12 3/4
-0.970.850.82-0.96
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.910.89

Lịch bóng đá Cúp Iran

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.900.740.840.98

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
4-1
  
    
FT
1-3
0 : 13 1/4
0.840.860.701.00
FT
1-1
1/2 : 03
0.790.91-0.900.60

Lịch bóng đá Cúp Singapore

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-3
0 : 03
0.80-0.930.890.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.980.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.980.90-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-2
0 : 12 1/2
0.900.920.890.91
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.810.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 1/42
0.900.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.980.840.96
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.940.820.940.82
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.960.780.830.97
FT
2-1
0 : 1/22
0.80-0.980.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
3-2
0 : 3/42
0.840.980.950.75
FT
3-2
0 : 3/42
0.840.980.840.96