Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.83-0.950.85
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.950.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.980.940.980.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.920.96
FT
2-1
0 : 1/23
-0.930.83-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.920.970.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.920.95

Lịch thi đấu VCK Nữ Châu Á

FT
5-0
0 : 6 1/27 1/4
0.74-0.980.790.97
FT
18-0
0 : 8 1/29 1/4
0.43-0.670.59-0.83
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.66-0.890.960.80
FT
3-0
0 : 3 1/24 1/4
0.880.881.000.76

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
21/01
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 3/43
0.760.960.860.86
21/01
Hoãn
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.880.820.900.80
FT
5-1
0 : 24
0.81-0.97-0.940.76
FT
3-0
  
    
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.970.850.960.84
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.810.910.71-0.99
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.970.870.840.98
21/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-0
0 : 22 3/4
0.980.930.900.98
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.80-0.980.840.98
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.890.950.970.85
FT
1-1
0 : 03 1/2
0.870.97-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.910.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.920.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.820.950.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.81-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.910.890.95
FT
3-1
0 : 02
0.910.970.890.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.860.700.860.98
FT
1-2
0 : 1/42
0.81-0.950.980.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.960.920.920.94
FT
1-0
1/4 : 02
0.77-0.900.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
4-0
0 : 3 1/24
0.79-0.960.61-0.83

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.990.92-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/42
-0.850.750.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.82-0.94
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.89-0.990.890.99
FT
0-4
0 : 1/23
0.930.950.80-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.950.93
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.930.97-0.990.87
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.85-0.970.86-0.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.881.000.940.94
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.930.970.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
0 : 12
0.75-0.930.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.830.870.900.82
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.750.97-0.980.68

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.920.970.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 1/23
0.900.98-0.980.84

Lịch thi đấu Iceland Reykjavik

FT
2-5
3 1/2 : 04 1/4
-0.940.700.71-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.890.95-0.990.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.960.940.88
FT
1-1
0 : 02
-0.980.820.830.99
FT
0-2
0 : 1/42
0.850.990.910.91
FT
0-2
0 : 02
0.79-0.930.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 3/42
0.920.960.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.800.79-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.75-0.930.78-0.98
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.900.920.890.91
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.920.900.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
0.841.00-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.86-0.96-0.950.83
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.910.970.870.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.900.98
FT
1-0
0 : 13
-0.850.70-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.980.88
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.790.920.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Argentina TDV

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.990.910.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.82-0.950.81
FT
0-1
1/2 : 02
0.920.960.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.99-0.970.77
FT
3-0
0 : 12
1.000.840.870.95
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.950.870.820.98
FT
0-1
1/2 : 02
1.000.840.920.90
FT
0-3
1/2 : 02
0.840.980.910.89
FT
2-0
0 : 1/22
0.821.000.970.83
FT
2-1
0 : 1/42
0.850.97-0.860.66
FT
1-0
0 : 1/22
0.821.000.860.94
FT
1-0
0 : 1 1/42
-0.950.770.820.98