Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/01/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.920.970.980.90
Trực tiếp: K+SPORT 1
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.89-0.970.87
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.910.910.99
Trực tiếp: K+SPORT 1
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.980.88
Trực tiếp: K+ LIFE
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.891.00
Trực tiếp: K+SPORT 2
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.860.87-0.97
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-4
0 : 02 1/2
0.930.960.990.88
FT
1-2
0 : 1/42
0.960.930.920.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.83-0.96
FT
0-1
0 : 02
-0.940.840.910.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.960.83
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.990.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.97-0.960.83
FT
0-2
1/4 : 02
0.910.980.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
1/4 : 02
0.82-0.930.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 02
0.900.990.920.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.87-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.83-0.970.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 02
0.990.900.920.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.960.78-0.92
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.910.80-0.930.80
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.840.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/42
0.88-0.980.960.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.88-0.930.82
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.97-0.960.86
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.910.98-0.930.82
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.84-0.970.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.970.920.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.930.980.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
6-0
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
7-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.87-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.960.930.980.90
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.830.940.94
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.900.990.920.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.86-0.98

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.781.000.80
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.77-0.950.78-0.98

Lịch bóng đá VĐ Các QG Châu Phi

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
4-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
21/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/23
0.890.870.990.77
FT
0-3
  
    
22/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.880.80-0.94
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.960.920.900.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.930.93
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.930.950.950.91
FT
4-2
0 : 12 1/2
-0.980.860.880.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.950.91
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.900.980.861.00

Lịch bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.890.76-0.950.81
FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.82-0.930.79
FT
3-0
0 : 1/42
0.78-0.911.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
0.850.910.850.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.77-0.960.72
21/01
Hoãn
0 : 02
0.940.820.70-0.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.750.910.85
FT
2-0
1/4 : 02
0.960.800.950.81
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.65-0.900.820.94
FT
3-1
0 : 1/22
0.63-0.880.820.94
FT
0-1
1/4 : 02
0.980.78-0.970.73

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.85-0.950.920.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.970.920.85-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.900.990.940.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.950.980.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.971.000.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.810.900.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.970.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.96-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/22
-0.860.660.930.87
FT
0-3
0 : 02
-0.920.73-0.990.79
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.70-0.890.850.95
FT
2-0
0 : 1/42
-0.980.800.910.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.72-0.980.78
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.980.980.82
FT
0-1
1/4 : 02
0.900.920.820.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.970.77
FT
1-2
0 : 1/42
0.840.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.881.000.850.95
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.970.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.780.82-0.96
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.950.930.870.99
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.82-0.96

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
0-3
3 : 03 3/4
-0.830.680.78-0.93
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
-0.950.830.970.89
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.73-0.87-0.930.79
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.880.740.880.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.981.000.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.84-0.940.80
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.86-0.981.000.86
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
5-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.650.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.98-0.960.83
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.900.99-0.950.82
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.930.960.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.77-0.900.890.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.90-0.880.73
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.910.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.831.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.900.97
FT
0-3
1/4 : 02
0.77-0.880.84-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.88-0.98-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.941.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.710.960.74
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.60-0.910.930.77
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.910.790.770.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.850.850.800.90
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.760.940.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.980.880.83-0.96
FT
3-2
0 : 3/43
0.980.91-0.950.82
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.85-0.990.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.930.850.99
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
-0.840.670.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.830.970.83
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.880.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.950.82
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.830.990.88

Lịch bóng đá Iceland Reykjavik

FT
0-2
0 : 13 1/2
0.78-0.960.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.83-0.970.77
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.81-0.990.79
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.910.91-0.990.79
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.940.880.801.00
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.821.000.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.760.940.830.87
FT
1-2
1/4 : 02
0.730.970.790.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.760.940.820.88

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.950.930.80-0.94
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.86-0.980.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1/22
-0.970.830.83-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.900.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.82-0.931.000.87
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.950.940.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.82-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.88-0.950.79
FT
5-1
1/4 : 02 1/2
0.900.961.000.84
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.870.990.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.880.960.91
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.82-0.940.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
1/4 : 03
-0.980.800.860.94
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.970.83
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.900.650.920.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.750.80-0.96
FT
5-0
1 1/4 : 03 1/4
0.80-0.94-0.880.70

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.940.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.700.900.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.850.97-0.980.78
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.870.95
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.841.00-0.850.65
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.870.971.000.82
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.900.94-0.850.65

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.730.970.880.82
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
5-0
0 : 2 1/43
0.950.750.910.79
FT
0-1
0 : 1/22
0.69-0.990.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 1/42
0.970.890.890.95
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.980.940.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.77-0.920.890.95
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.960.90-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.950.91
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.80-0.910.76

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.930.94
FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.970.850.900.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.990.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.89-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.820.980.82
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.890.70-0.920.71
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.70-0.890.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.84-0.94-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/42
0.830.99-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/22
0.860.900.990.81
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.79-0.950.75
FT
0-1
3/4 : 02
0.81-0.990.810.99