Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
0-0
0 : 1/42
0.840.980.77-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.970.850.810.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
1-1
0 : 3/42
0.990.830.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/22
0.80-0.980.820.98
FT
4-0
0 : 1/42
0.870.950.880.92

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.83-0.950.85
Trực tiếp: K+SPORT1, K+ACTION, ON FOOTBALL
FT
0-4
3/4 : 03 1/4
0.970.920.940.95
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.930.83-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.990.900.82-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
0 : 2 1/43 3/4
0.84-0.94-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-4
1/2 : 03
0.990.900.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.990.900.88-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.84-0.940.85-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
1/4 : 02
0.85-0.95-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-3
3/4 : 02
0.83-0.930.87-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 2 3/44 1/4
0.920.97-0.910.80
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 1/23
0.891.000.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.980.91-0.970.85

Lịch bóng đá U23 Nam Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
0 : 3/43
0.80-0.980.900.90
21/01
Hoãn
  
    
FT
5-1
  
    
21/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
21/01
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
21/01
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.950.770.840.96
FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

21/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.83-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.890.970.90
FT
2-3
0 : 01 3/4
-0.940.840.930.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.84-0.950.75
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.990.751.000.80
FT
2-1
1/2 : 02
0.70-0.890.65-0.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.890.840.96
FT
2-0
0 : 1/22
0.821.000.840.96
FT
1-2
0 : 1/22
0.821.000.820.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.900.920.840.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.811.000.80
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.930.890.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.920.88
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.880.880.801.00
FT
1-1
0 : 02
0.970.850.910.89
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.860.960.820.98
FT
1-1
0 : 3/42
0.880.880.78-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.910.890.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.82-0.930.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.800.990.81
FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.720.840.96
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.710.990.77-0.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.930.890.76-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.890.930.800.90
FT
3-1
0 : 1/22
1.000.820.880.92
FT
0-0
1/2 : 02
0.970.850.740.96
FT
0-0
1/2 : 02
0.74-0.931.000.80
FT
1-1
0 : 1/22
0.870.95-0.990.79
FT
0-2
1 : 02
0.80-0.980.68-0.89
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.880.940.930.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.66-0.860.930.87
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.880.820.950.85
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.730.820.98
FT
0-2
1/2 : 02
0.880.940.960.84
FT
1-2
0 : 02
0.62-0.83-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 3/43
0.930.960.84-0.96
FT
2-2
0 : 03
-0.930.83-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/43
0.88-0.981.000.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/43
-0.980.86-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.84-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.930.950.970.89

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
4-1
  
    
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.890.930.920.88
FT
0-1
2 : 03
0.980.840.930.87
FT
3-3
1 : 02 1/2
0.77-0.950.960.84
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.860.960.920.88
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.870.951.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.85-0.95-0.980.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.990.88
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.900.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.920.96-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.900.940.92
FT
1-2
1/4 : 02
-0.970.850.940.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.970.920.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.880.770.881.00
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/4
0.900.990.86-0.98
FT
4-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.990.89-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.92-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.960.930.960.91
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.970.90
FT
1-1
3/4 : 03
0.920.970.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.910.950.80-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.970.830.980.86
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/4
0.960.90-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-5
1 1/4 : 02 3/4
0.990.90-0.930.80
FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.910.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.91-0.960.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.80-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.890.920.88
FT
0-0
1 3/4 : 03
0.870.950.950.85
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.950.750.950.75
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.880.820.770.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.740.910.79

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
1 : 02 1/2
0.81-0.930.920.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.95-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
6-0
0 : 1 3/43
0.910.950.950.89
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.85-0.990.920.92
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.980.880.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.88-0.980.85
FT
1-1
0 : 02
-0.890.780.80-0.93
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.990.900.900.97
FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.83-0.940.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.960.77-0.93
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.930.930.880.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.930.77-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.960.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.910.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 13
0.70-0.850.840.92
FT
2-1
0 : 13
-0.970.850.960.90
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.960.920.980.88

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-0
0 : 1/42
0.760.940.920.78
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.760.940.950.75
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.840.860.830.87
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.850.850.870.83
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/4
0.830.870.740.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.780.870.83
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
5-0
0 : 1/42
0.900.990.82-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.980.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.79-0.930.890.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.890.97-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.910.800.890.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.951.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.930.751.000.80
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.850.970.890.91