Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
5-0
0 : 1 3/43
0.940.950.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.85-0.960.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.82-0.930.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.920.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-5
1/4 : 03 1/2
-0.980.87-0.940.83
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.950.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.980.980.91
Trực tiếp: TV360
FT
2-3
3/4 : 03 1/2
0.970.920.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.950.840.86-0.97
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
3-3
0 : 23 3/4
0.85-0.960.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.87-0.980.940.93
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.80-0.92-0.960.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.990.900.83-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.880.99
FT
3-2
1/4 : 02
0.910.980.84-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.990.88
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.910.981.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
0.740.960.810.89
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
0.710.990.870.83
FT
3-1
  
    
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.910.910.950.85
FT
0-0
0 : 14
0.990.830.950.85
FT
3-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.780.980.790.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.980.80-0.960.76
FT
2-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.940.870.93

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.900.910.89

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.940.86

Lịch bóng đá League One

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.881.000.930.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
1-2
0 : 3/42
0.950.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-0
1/4 : 02
-0.940.820.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.940.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.920.900.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.840.860.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.760.80-0.96

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-3
1 1/4 : 03
-0.980.860.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.940.80
FT
4-1
0 : 34 1/4
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.64-0.88-0.940.70
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.70-0.940.63-0.88
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.650.890.87

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
5-1
0 : 12
0.67-0.850.820.98
FT
1-2
3/4 : 02
-0.900.720.990.81
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.960.860.840.96
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.960.781.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.990.870.990.87
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.900.980.950.91
FT
4-1
0 : 3/43 1/2
-0.920.79-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.87-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.93-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.830.720.980.89
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.880.770.910.96
FT
0-1
0 : 01 1/2
0.78-0.890.83-0.96
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.82-0.930.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.940.760.840.96