Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.920.83-0.950.84
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 12 3/4
0.81-0.890.960.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.85-0.930.950.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-2
0 : 3 1/44 3/4
0.88-0.990.930.95
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.890.960.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.980.931.000.90
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-4
1 1/4 : 03
0.73-0.900.920.90
FT
1-4
3/4 : 03 1/2
0.82-0.98-0.990.81
FT
2-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.78-0.94-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-1
0 : 23
0.970.750.960.76
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.760.960.760.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.810.910.890.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.811.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 02
0.920.99-0.900.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.84-0.930.920.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.99-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.85-0.95-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.83-0.970.860.98
FT
1-0
0 : 13
1.000.86-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-4
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.930.990.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-3
0 : 1/23
0.950.910.880.96
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.890.970.970.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.85-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.910.900.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.86-0.980.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.890.99
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.920.810.940.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.930.950.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.94-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.940.960.83-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.990.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.940.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.940.890.97
FT
3-0
1/2 : 02
0.970.91-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.930.861.00
FT
1-4
0 : 1/42
0.950.930.920.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.82-0.94-0.990.85
FT
0-2
1/4 : 02
0.77-0.900.940.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.910.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.990.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.820.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.990.920.970.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.82-0.94
FT
6-4
0 : 1/43 1/2
0.910.990.910.97
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.910.990.86-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.890.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.87-0.99
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.901.000.910.97
FT
1-0
0 : 13
0.910.990.83-0.95
FT
0-2
1 1/4 : 03 3/4
0.970.93-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.90-0.980.930.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.950.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-5
0 : 02 1/2
0.950.930.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.840.98

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.900.81-0.900.78
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.930.980.980.91
FT
0-2
1/4 : 02
-0.920.830.88-0.99
FT
0-2
1/4 : 02
0.81-0.900.83-0.94
FT
6-0
0 : 1 3/42 1/2
1.000.910.970.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
4-2
1/4 : 02 1/4
-0.860.740.86-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.850.910.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.910.81-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.82-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.880.98-0.960.80
FT
3-2
0 : 02
0.77-0.920.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/23
0.82-0.930.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.980.93-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.950.970.87
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.861.000.870.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-4
1 : 02 3/4
0.970.930.86-0.98

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
2-0
0 : 03 1/4
0.71-0.990.790.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.950.87
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.77-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.980.920.920.96
FT
1-1
1/4 : 03
0.88-0.980.990.89
FT
1-1
0 : 03
0.970.93-0.980.86
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.830.910.97
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.85-0.97
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.911.000.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 3/43
0.980.90-0.920.78
FT
5-2
0 : 03
0.85-0.930.89-0.99

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-3
0 : 1/23 1/4
-0.970.870.950.93
FT
1-1
1/2 : 03
-0.950.850.83-0.95
FT
0-2
1/4 : 03
0.930.97-0.970.85
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.86-0.960.890.99
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.87-0.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.990.89
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.930.95
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.980.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.880.71-0.990.81
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.810.920.90
FT
0-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.860.980.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.78-0.89-0.870.73
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.860.74-0.890.76

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.780.860.98

Lịch bóng đá Cúp UAE

FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/22
0.85-0.93-0.920.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.95-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.780.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-0
0 : 1 1/42
0.880.840.780.94

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.740.990.83
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.770.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-4
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.980.90
FT
3-1
0 : 1 3/43
-0.950.850.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.940.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.960.90-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.61-0.800.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.940.860.890.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.910.970.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.960.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
6-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.900.94

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-1
1/2 : 02
0.76-0.930.850.97