Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/02/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.85-0.93
Trực tiếp: K+PC
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.950.930.99
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.900.90-0.98
Trực tiếp: K+PM
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
1.000.92-0.950.87
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 2 1/23 3/4
0.86-0.950.980.92
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.970.94-0.960.88
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
3-2
0 : 1/42
0.81-0.900.84-0.93
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.90-0.930.85
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.93-0.970.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.930.840.81-0.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.930.980.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1 : 03 1/4
-0.960.870.970.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.921.000.84-0.93
Trực tiếp: TTTT HD, VTV6, VTV5
FT
0-3
1 : 03
0.960.950.980.92
Trực tiếp: On Sports, VTV6, VTV5
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.980.940.950.97
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.89-0.970.89-0.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.930.83-0.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.87-0.950.920.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.93-0.930.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.940.83-0.93
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.930.83
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.910.990.83-0.94

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

21/02
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-0
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.76-0.930.840.98
FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.830.840.98
FT
0-1
2 : 03
0.79-0.950.960.86

Lịch thi đấu League Two

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.910.990.89

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.89-0.970.930.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.980.91
FT
2-1
0 : 3/42
-0.980.900.80-0.92
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.920.990.900.99
FT
2-0
1/4 : 02
0.88-0.96-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 02
-0.930.77-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.99-0.980.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.981.000.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.97-0.880.68
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.89-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/42
0.890.950.80-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.920.81-0.99
FT
0-2
0 : 1/22
0.950.890.920.90
FT
0-3
0 : 02
0.76-0.930.920.90
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.76-0.930.990.83
FT
1-1
0 : 02
0.890.950.78-0.96
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.75-0.920.910.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.98-0.990.81
FT
0-1
0 : 1/42
0.910.930.880.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.910.890.93
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.970.870.80-0.98
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
1-3
0 : 02
0.80-0.960.910.91
21/02
Hoãn
0 : 02
0.79-0.950.78-0.96
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.93-0.990.81
FT
3-0
0 : 02
-0.940.78-0.960.78
FT
1-2
0 : 1/42
-0.950.79-0.980.80
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.850.990.76-0.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.900.910.91
FT
0-2
1/4 : 02
0.75-0.920.980.84
FT
3-2
0 : 1/42
-0.970.81-0.920.73
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.880.94
FT
0-1
0 : 1/22
0.980.860.910.91
FT
0-2
0 : 1/42
0.910.930.960.86
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.840.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.850.66-0.960.78
FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.95-0.930.75
FT
3-1
0 : 3/42
0.77-0.930.71-0.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.92-0.990.81
21/02
Hoãn
  
    
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.95-0.950.77
FT
2-1
0 : 1/22
0.910.930.990.83
FT
0-1
0 : 1/42
0.860.980.910.91
FT
6-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.950.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.780.87-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 1/22
-0.980.820.79-0.97
FT
0-2
0 : 1/22
0.83-0.990.940.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.800.900.92
FT
1-2
0 : 1/42
0.950.890.990.83
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.960.801.000.82
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.82-0.980.980.84
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.79-0.95-0.970.79
FT
0-0
1/2 : 02
0.990.850.940.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.780.900.92
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.870.850.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.870.970.930.89
FT
2-2
1/4 : 02
0.76-0.930.79-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.881.000.82
FT
2-2
1/2 : 01 3/4
1.000.840.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.810.880.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.860.840.98
FT
1-1
1/4 : 02
0.75-0.920.78-0.96
FT
4-1
0 : 1/42
0.930.910.980.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.890.880.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.930.78-0.96
FT
1-1
0 : 02
0.74-0.910.950.87
FT
2-0
0 : 1/42
-0.970.810.940.88
FT
0-1
1/4 : 02
0.860.980.77-0.95
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.860.980.990.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.980.84
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.870.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-2
1 : 02 3/4
0.88-0.960.82-0.93
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.950.960.990.91
FT
0-1
0 : 1/43
0.85-0.93-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/43
0.83-0.93-0.960.84
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.89-0.990.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
4-1
0 : 1 3/43
0.90-0.990.950.93
FT
1-0
2 : 03 1/4
0.87-0.950.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02
-0.890.800.83-0.94
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.910.79-0.91
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.990.83-0.94
FT
0-0
1 1/4 : 03
-0.940.861.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/2 : 02
0.980.920.920.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.960.92
FT
0-4
1/2 : 01 3/4
0.80-0.910.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
1/4 : 03
0.930.980.990.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.910.960.94
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.950.960.89-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.90-0.99-0.950.85
FT
4-2
0 : 23 1/2
0.990.920.960.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.990.910.910.97

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.890.950.80-0.98
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/23
0.970.750.890.83
FT
0-1
0 : 02
0.83-0.990.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 02
0.75-0.92-0.930.74
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.890.950.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.930.981.000.88
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.970.890.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.88-0.990.81
FT
0-0
1/2 : 02
-0.990.830.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.940.86-0.930.81
FT
3-2
1/2 : 03
0.920.99-0.980.87
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.890.87-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.930.900.96
FT
2-1
0 : 13
-0.950.830.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.890.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.850.990.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.920.80
FT
4-0
0 : 2 1/43
0.87-0.950.86-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.930.82
FT
1-1
0 : 3/42
1.000.920.88-0.99

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
1-4
1 : 03 3/4
0.920.920.900.92

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
2-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.790.860.90
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.980.860.920.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.880.960.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.960.760.940.78

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.850.990.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.950.95-0.970.85
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.850.990.990.83
FT
1-0
0 : 1/22
0.80-0.960.960.86
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.970.930.89
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.980.86-0.970.79
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.841.00-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 3/43
0.880.960.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.841.000.980.84
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.841.000.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.960.92
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.970.930.950.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.901.00-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.880.71-0.910.72
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.880.960.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.980.930.990.89
FT
2-0
0 : 1/22
-0.900.810.79-0.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.89-0.990.87
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.960.880.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.78-0.990.83
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.920.771.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.940.970.891.00
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.83-0.92-0.960.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.900.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1 3/43
0.83-0.990.920.90
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.880.960.81-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.821.00
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.850.990.821.00
FT
1-1
2 1/4 : 03 1/2
0.900.94-0.990.81
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.860.981.000.82
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.970.810.970.85
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.841.000.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.890.950.980.84
FT
2-0
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.960.881.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.890.910.97
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.950.96-0.990.87
FT
4-2
0 : 13 1/4
0.80-0.890.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.89-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.911.000.920.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.93-0.980.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.93-0.960.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.98-0.940.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.92-0.990.87
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.950.95-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.86-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.910.98

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.74-0.910.860.96
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.930.910.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
3-2
0 : 23 1/4
0.880.980.82-0.98
FT
4-0
0 : 1/23
0.84-0.980.900.94
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.900.880.96
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.950.911.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.920.990.910.97
FT
0-1
0 : 02
0.82-0.910.940.94
FT
0-1
1/4 : 02
-0.930.850.81-0.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.970.94-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-3
3/4 : 02 1/2
-0.980.89-0.960.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.950.87-0.97
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.900.81-0.990.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.95-0.950.85
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.830.83-0.93
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.950.960.970.93

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.970.870.900.92
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.780.930.89
FT
0-0
0 : 3/42
0.75-0.920.80-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.910.930.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.950.891.000.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.860.980.960.86
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.890.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.890.991.000.86
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.900.940.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.910.930.870.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.870.970.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.980.930.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.96-0.960.84
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.930.910.890.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.900.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.890.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-3
0 : 02
0.78-0.960.801.00
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.71-0.880.80-0.98
FT
1-3
0 : 3/42
0.970.870.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.940.990.83
FT
1-0
0 : 02
0.841.000.79-0.97