Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.93-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.820.980.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.951.000.86
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.900.96
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.930.950.950.91
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.900.890.97
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.85-0.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.920.970.930.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.891.000.940.94

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-5
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á Nữ

FT
3-0
0 : 2 3/44 1/4
0.800.900.890.81
FT
2-3
1 : 03
1.000.700.68-0.98

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.880.94-0.950.75
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.870.980.82

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.900.920.900.90
FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.990.810.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup Nữ

FT
0-6
1 1/4 : 02 1/2
0.760.940.860.94
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-3
  
    
FT
5-0
0 : 02 3/4
-0.850.651.000.80
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.840.980.820.98
FT
1-5
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 3/42
0.900.920.65-0.87
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.850.97-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-5
1/4 : 02 1/2
-0.920.790.861.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.920.930.89
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.92-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.910.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Albania

FT
2-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.860.900.90

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
3-1
0 : 2 3/44
0.880.940.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.75-0.930.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.821.000.86

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.70-0.94-0.940.70

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-2
1 : 03
0.900.960.870.97

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
3-1
0 : 1/42
0.70-0.890.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
0.900.920.840.96
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.810.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-2
0 : 11 3/4
-0.930.750.861.00
FT
3-2
1/4 : 01 1/2
0.79-0.970.870.93
FT
0-3
0 : 01 3/4
0.79-0.970.860.94
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-0
0 : 3/42
-0.960.800.900.92
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.880.710.70-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
0 : 1 1/43
-0.950.850.980.88

Lịch thi đấu Cúp Argentina

22/02
Hoãn
0 : 1/41 3/4
-0.880.690.76-0.96
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.770.990.850.91
FT
1-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.70-0.94-0.980.74
FT
2-0
1 : 02
0.761.000.75-0.99
FT
0-0
3/4 : 02
0.780.980.840.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.830.930.820.94
FT
1-1
0 : 02
0.72-0.960.75-0.99
FT
1-0
  
    
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
0.950.810.950.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.780.870.89
FT
2-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.70-0.940.900.86
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.71-0.950.860.90
FT
0-0
  
    
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.76-0.940.920.88
22/02
Hoãn
3/4 : 02 1/4
0.920.840.830.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.850.99-0.950.77
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.841.000.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 1/22
-0.930.830.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.870.880.99
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.970.870.85-0.98
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.97-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.85-0.970.83
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.830.97
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.901.000.80
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.860.960.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.850.95
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.880.940.70-0.91