Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-4
1/2 : 03
0.930.960.940.95
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.84-0.960.83
FT
4-0
0 : 1/22
0.990.900.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.980.990.90
Trực tiếp: SSPORT 2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.85-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.97-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League Nữ

FT
6-1
0 : 1 1/43
0.930.77-0.990.79
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.950.811.000.80
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.960.740.870.83
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.850.850.810.89
FT
0-0
1/4 : 02
0.730.970.750.95
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.770.930.870.83
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.900.920.801.00
FT
2-1
0 : 23
0.850.850.880.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.880.850.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.801.00
FT
2-1
1 : 02 1/2
1.000.700.920.78
FT
1-2
2 : 02 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.901.000.80
FT
3-2
0 : 33 3/4
0.910.910.65-0.85
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
-0.900.720.950.85
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.920.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.880.940.880.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.750.950.900.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.900.920.950.85
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.920.90-0.950.75
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.940.761.000.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.850.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.840.96
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.930.750.960.84

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.950.650.870.83
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.60-0.900.830.87

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.77-0.890.65
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-7
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.910.850.91

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-3
0 : 1/23 3/4
0.70-0.880.850.95
FT
4-1
0 : 13 1/2
0.65-0.830.79-0.99
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.70-0.880.850.95
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.821.000.801.00
FT
0-3
1 : 03 1/2
0.950.870.801.00
FT
2-0
0 : 1/23 3/4
0.970.850.890.91
FT
2-2
0 : 1 1/43 3/4
0.75-0.930.810.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.860.75-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.900.990.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

22/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.87-0.980.990.89
FT
0-0
0 : 1/23
0.950.940.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.930.930.930.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.65-0.811.000.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.78-0.940.930.89
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.71-0.880.910.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.86-0.980.880.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.900.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.850.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.940.900.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.890.75-0.920.75
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.930.900.94
FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.950.890.95
FT
2-0
0 : 02
-0.930.780.970.87
FT
3-1
0 : 1/42
0.970.890.900.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.990.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.951.000.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.930.910.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.960.860.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.930.960.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.940.94-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.920.930.93
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.940.940.960.90
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.920.94
FT
3-0
0 : 1/43
0.990.89-0.940.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
0 : 1/22
0.930.830.890.87
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.860.900.910.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.760.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 1/22
0.840.980.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.86-0.840.70
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.70-0.830.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.981.000.82
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.841.000.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.800.901.000.70
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.650.890.87

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.960.76-0.94
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.960.880.860.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.980.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.980.720.980.72

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/23
0.86-0.970.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.860.82-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.920.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.940.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.920.920.80-0.98

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
0-3
1 : 03 1/2
0.77-0.950.880.92
FT
3-1
1 1/4 : 03 1/2
0.76-0.940.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.990.87
FT
0-1
1/4 : 02
-0.920.800.861.00
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.891.000.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.960.930.93
FT
0-5
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.970.83
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.940.82-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.740.960.870.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.790.870.83
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.810.800.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.970.730.850.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.750.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.730.970.840.86

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/22
0.80-0.930.920.94
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.82-0.940.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.830.99-0.940.74
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.80-0.980.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.960.780.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.970.940.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.860.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
3/4 : 02 3/4
1.000.880.78-0.93
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.990.830.940.92

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
1.000.820.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 3/42
0.900.98-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.940.780.940.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.90-0.880.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.950.81
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.78-0.900.900.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.890.990.861.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.940.940.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.940.980.88
FT
4-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.83-0.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.800.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.980.900.970.90

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.990.90-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.890.780.920.94
FT
2-3
0 : 1/43
0.86-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
1/4 : 03 1/2
0.800.960.920.84

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.880.940.801.00

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
0 : 03
0.891.00-0.930.80
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.920.97-0.950.82
FT
0-2
1 : 03
0.86-0.970.930.94
FT
1-0
0 : 1/43
0.980.91-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.890.990.82-0.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.910.970.85-0.99
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
0.881.000.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.980.88
FT
2-0
0 : 3/43
0.930.95-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
4-1
0 : 3/41 3/4
1.000.820.820.98
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.830.990.860.94
FT
3-0
0 : 1 1/42
0.910.910.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.85-0.950.75
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.80-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-1
2 : 03 1/4
0.60-0.840.960.80
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.870.890.65-0.89

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
1.000.700.900.80
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.850.851.000.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-3
0 : 02
-0.830.64-0.900.70
FT
0-2
0 : 02
-0.840.60-0.900.70
FT
0-3
1/2 : 02
0.980.781.000.80
FT
0-1
0 : 02
-0.840.60-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.920.920.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.900.940.950.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
1/2 : 02
0.88-0.990.930.94
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.940.95-0.970.84
FT
3-2
0 : 1/22
0.86-0.970.80-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.990.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.701.000.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.78-0.890.861.00
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.88-0.990.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.860.870.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.960.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.900.720.900.90
FT
0-2
0 : 1/42
0.870.950.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.940.80-0.980.78
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.930.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.950.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 02
-0.950.770.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.760.940.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 13
0.990.90-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.950.940.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.860.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.980.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.84-0.95-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.840.730.900.97
FT
2-2
0 : 1/22
-0.890.780.950.92
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.83-0.940.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-4
1 : 02 1/4
0.850.91-0.950.75
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.810.950.770.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

21/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 3/42
0.900.920.900.90