Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.981.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.82-0.980.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 23 1/4
-0.940.83-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 03
-0.930.81-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.930.950.960.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.990.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.980.900.970.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.940.81
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.85-0.98
FT
5-3
1/4 : 02 1/2
0.990.89-0.990.86
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.940.93
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.890.990.940.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.970.81-0.94
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.910.970.950.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 12 1/2
0.990.891.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.940.940.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.960.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.930.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.970.850.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1/4 : 02
0.77-0.890.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.930.80
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
1/2 : 03
0.881.000.960.92
Trực tiếp: TV360
FT
3-2
0 : 34 1/2
0.980.900.83-0.95
Trực tiếp: TV360
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.930.950.920.96
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
0 : 1/23
0.980.900.881.00
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-3
0 : 3/43
-0.980.860.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.960.840.80-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

21/02
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
21/02
Hoãn
  
    
21/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-2
  
    
21/02
Hoãn
  
    
21/02
Hoãn
  
    
21/02
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

21/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.920.83-0.97
FT
3-1
0 : 1/22
-0.930.810.80-0.94
FT
5-2
1/4 : 02 3/4
0.930.950.940.92
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.970.910.82-0.96
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.78-0.93
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.920.960.930.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.960.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.800.920.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.850.880.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.830.82-0.96
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.891.000.86

Lịch thi đấu League Two

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.980.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
1.000.880.861.00
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.890.990.930.93
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.960.920.78-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.920.88
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.920.94
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.82-0.94-0.960.82
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.84-0.98
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.880.92
FT
4-1
0 : 02 1/4
-0.940.820.85-0.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.920.960.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.880.99
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.800.940.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.970.990.88
FT
2-1
0 : 1/43
0.900.98-0.960.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.881.000.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
0.790.970.75-0.99
FT
1-2
0 : 3/42
0.920.840.820.94
FT
2-0
0 : 1/22
0.940.820.960.80
FT
2-2
0 : 02
0.820.940.830.93
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.950.810.770.99
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.780.990.77
FT
0-1
1/2 : 02
0.990.770.740.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.761.000.970.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.930.93
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.930.960.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.930.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.890.780.960.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.93-0.950.81
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.800.920.78
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.810.890.970.73
FT
3-1
0 : 1/42
0.940.760.920.78
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.800.900.890.81
FT
0-1
1/2 : 02
0.870.830.990.71
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.840.890.81
FT
2-1
0 : 02
0.750.950.730.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.770.870.83
FT
1-0
0 : 1/42
0.850.850.790.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.790.910.860.84
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.970.730.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.910.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.940.820.930.95
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.960.920.970.91
FT
5-3
0 : 1/42 3/4
0.81-0.930.940.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.82-0.960.940.90
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.940.970.87
FT
3-1
1/2 : 03
0.861.000.76-0.93
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.980.880.940.82
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.870.97
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.91-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

21/02
Hoãn
  
    
21/02
Hoãn
  
    
21/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.990.850.900.92
FT
1-2
0 : 1/23
0.80-0.960.80-0.98
FT
0-2
0 : 3/43
0.960.880.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.70-0.860.770.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 3/43
-0.940.780.920.90
FT
1-0
1/4 : 03
0.82-0.980.821.00
FT
0-1
0 : 13
0.890.950.75-0.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.910.930.81-0.99
FT
2-2
0 : 13
0.890.950.980.84
FT
1-4
1/4 : 03
0.70-0.860.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.890.97
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.940.940.920.94
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.881.000.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
1.000.880.900.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.900.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.85-0.980.84
FT
0-5
1/4 : 02 1/4
0.930.950.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.800.940.86
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.950.770.960.84
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.960.860.910.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.880.930.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.870.830.830.87
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.870.830.830.87
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.701.000.880.82
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.850.850.830.87
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.740.960.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.930.871.00
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.890.990.960.91
FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.940.940.85-0.98
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.980.860.990.88
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.890.990.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.930.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.950.81
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
-0.990.87-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 23 3/4
-0.940.820.890.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.930.800.920.96
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.960.840.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
1/4 : 03
0.980.900.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.900.940.840.98
21/02
Hoãn
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.910.970.82-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.840.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.970.870.81-0.99
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.81-0.970.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.920.90-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/22
0.81-0.970.840.98
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.930.910.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
5-2
0 : 13
0.950.750.910.79
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.900.800.780.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.850.850.960.74
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.760.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.900.97
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.92-0.970.84
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.99-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

21/02
Hoãn
3/4 : 02 3/4
-0.940.800.950.81
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.930.78-0.980.82
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.940.920.960.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.960.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.850.990.890.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.920.921.000.82
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.890.950.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 02
0.881.000.870.99
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.930.900.96

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-3
  
    
21/02
Hoãn
  
    
21/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.70-0.830.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.950.750.870.83
FT
0-1
0 : 3/43
0.740.960.840.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.890.810.890.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.840.860.860.84
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.930.770.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

22/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.930.890.900.90
FT
0-6
0 : 1/23
0.80-0.980.880.92
FT
2-2
0 : 1/23
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.980.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.830.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.81-0.990.900.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.820.98
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.890.930.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.850.940.88
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.75-0.920.940.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.950.87
FT
0-5
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.78-0.960.990.81
21/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.770.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.960.990.87
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.881.000.880.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.78-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.870.970.83
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.970.83
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.84-0.980.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.85-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.890.780.83-0.96
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.970.91-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.980.880.990.85
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.960.900.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.940.900.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.84-0.96-0.980.85

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.960.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.880.821.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.980.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 02
0.84-0.960.81-0.95
FT
2-1
0 : 02
-0.960.840.950.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.950.930.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.990.890.86-0.98
FT
1-0
0 : 13
-0.930.810.920.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.83-0.96

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 1/43
-0.990.810.860.94
FT
0-1
0 : 1/23
0.990.83-0.990.85
FT
0-4
0 : 1/23
0.950.870.861.00
FT
3-2
0 : 1/43
0.81-0.990.830.97

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.88-0.990.910.96

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.85-0.970.990.87
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.900.98
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.900.98-0.980.86
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.950.93
FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.880.77-0.89
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.960.84
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.950.93-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.990.87
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.820.950.85
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.801.000.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.831.000.80
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.900.980.810.99
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.950.85
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.920.960.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.820.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.950.85
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.831.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.940.950.85
FT
4-0
0 : 2 3/44 1/4
0.890.990.950.91
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.820.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.881.001.000.86
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.970.910.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 1/23
-0.950.830.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.900.940.990.83
FT
6-0
0 : 2 1/23 1/2
0.960.880.970.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.850.821.00
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.960.880.850.97

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.970.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-2
0 : 01 3/4
0.74-0.860.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.80-0.930.950.92
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.74-0.86-0.900.77
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.860.84-0.97
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.82-0.940.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

22/02
Hoãn
0 : 1/41 1/2
-0.950.710.820.94
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.940.760.960.84
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.820.880.990.81
FT
0-1
0 : 01 1/2
0.69-0.990.920.78
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.930.780.980.86
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.760.940.900.80
FT
1-2
0 : 1/41 1/2
1.000.700.780.92
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.890.810.920.92
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
1.000.700.800.96
FT
2-2
0 : 1/22
0.750.950.900.80

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.780.920.960.74
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.760.940.920.78

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-2
0 : 1/22
0.830.870.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.810.890.940.76

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.830.870.810.89
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.65-0.950.840.86
FT
0-1
0 : 1/42
0.770.930.920.78

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.76-0.990.83
FT
4-0
0 : 22 3/4
0.870.990.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.920.790.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.881.00-0.960.82
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.980.88
FT
0-0
0 : 1/22
-0.970.850.930.93
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.930.970.89
22/02
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 02
-0.920.800.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-3
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.960.84
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.930.890.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

22/02
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.920.790.930.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.930.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-0
0 : 02
0.840.980.910.89
FT
0-0
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.970.850.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.830.870.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.85-0.970.85-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.900.940.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.900.97
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.980.880.99
FT
1-2
0 : 3/43
-0.970.850.940.93
FT
4-1
0 : 13
0.910.970.960.91
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
1.000.880.970.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.900.871.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.940.93
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.960.920.940.93
FT
5-0
0 : 13
0.940.940.920.95
FT
3-2
0 : 03
-0.890.770.930.94
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.940.940.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.84-0.97
FT
2-1
0 : 3/43
0.83-0.950.880.99
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.84-0.960.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.910.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 1/22
0.880.960.80-0.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.900.70-0.88

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-0
3/4 : 02
0.81-0.93-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
4-3
0 : 3/42
-0.970.790.840.96
FT
2-3
0 : 1/21 3/4
1.000.820.78-0.98
FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.940.760.830.97
FT
1-2
0 : 3/42
0.79-0.970.910.89