LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/03/2022
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Úc | |||||
| FT 1-0 | 0 : 0 | 2 | |||
| 0.75 | 0.95 | 0.72 | 0.98 | ||
| FT 4-0 | 0 : 2 | 3 | |||
| 0.87 | 0.83 | 0.99 | 0.71 | ||
Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu | |||||
| FT 2-0 | |||||
| 21/03 Hoãn | |||||
Lịch bóng đá Torneo Di Viareggio | |||||
| FT 6-2 | |||||
| FT 9-0 | |||||
| FT 3-3 | |||||
| FT 0-11 | |||||
| FT 7-0 | |||||
| FT 1-3 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá League Two | |||||
| FT 0-1 | 1/2 : 0 | 2 1/4 | |||
| -0.98 | 0.86 | 0.86 | 1.00 | ||
Lịch thi đấu U23 Anh | |||||
| FT 2-1 | 0 : 1/2 | 3 | |||
| 0.97 | 0.91 | 0.82 | -0.96 | ||
| FT 0-5 | |||||
| FT 2-1 | 0 : 1/2 | 3 1/2 | |||
| -0.93 | 0.80 | 0.85 | -0.99 | ||
| FT 0-2 | |||||
| FT 2-1 | 0 : 0 | 3 1/4 | |||
| 0.89 | 0.99 | 0.86 | 1.00 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha | |||||
| FT 0-1 | 0 : 0 | 2 | |||
| 0.83 | -0.93 | 0.87 | 1.00 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia | |||||
| FT 2-2 | 1/4 : 0 | 1 3/4 | |||
| 0.81 | -0.99 | 0.85 | 0.95 | ||
Lịch thi đấu Hạng 3 Đức | |||||
| FT 0-1 | 1/2 : 0 | 2 1/2 | |||
| -0.96 | 0.84 | 0.86 | 1.00 | ||
Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp | |||||
| FT 0-0 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| 0.98 | 0.90 | -0.96 | 0.82 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan | |||||
| FT 2-1 | 0 : 3/4 | 3 | |||
| 0.89 | -0.99 | -0.97 | 0.83 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Bosnia | |||||
| FT 1-0 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| 0.95 | 0.87 | 0.90 | 0.90 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Israel | |||||
| FT 3-1 | 1/4 : 0 | 2 | |||
| 0.90 | 0.92 | 0.90 | 0.90 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania | |||||
| FT 1-0 | 0 : 0 | 1 1/2 | |||
| -0.91 | 0.78 | 0.94 | 0.92 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Serbia | |||||
| FT 1-2 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | |||||
| FT 1-1 | 1/4 : 0 | 2 | |||
| 0.88 | 0.96 | 0.82 | -0.98 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina | |||||
| 21/03 Hoãn | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản | |||||
| FT 2-0 | 1/2 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.87 | -0.99 | 0.93 | 0.93 | ||
Lịch bóng đá Japan Football League | |||||
| FT 3-0 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| -0.99 | 0.85 | -0.97 | 0.81 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut | |||||
| FT 3-2 | 0 : 1 | 2 | |||
| -0.93 | 0.76 | 0.93 | 0.89 | ||
| FT 0-2 | 0 : 0 | 1 3/4 | |||
| 0.98 | 0.84 | 0.79 | -0.97 | ||
| FT 2-0 | 0 : 1/4 | 2 | |||
| 0.85 | 0.97 | 0.87 | 0.93 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Indonesia | |||||
| FT 3-1 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | |||
| -0.99 | 0.85 | 0.91 | 0.91 | ||
| FT 0-2 | 1 1/4 : 0 | 3 | |||
| 0.88 | 0.96 | -0.98 | 0.80 | ||
Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina | |||||
| FT 1-1 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | |||
| 0.84 | -0.94 | -0.97 | 0.85 | ||
| FT 1-0 | 0 : 1/4 | 2 | |||
| -0.94 | 0.82 | -0.93 | 0.79 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca | |||||
| FT 0-1 | 1/4 : 0 | 2 | |||
| -0.87 | 0.67 | 0.97 | 0.83 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê | |||||
| FT 0-0 | 0 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.81 | -0.92 | -0.91 | 0.78 | ||
| FT 1-0 | 0 : 0 | 2 1/2 | |||
| -0.96 | 0.84 | 0.90 | 0.96 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Colombia | |||||
| FT 2-0 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| 0.82 | -0.94 | 0.88 | 0.98 | ||
| FT 3-3 | 0 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.90 | 0.98 | -0.96 | 0.82 | ||
| FT 3-1 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | |||
| 1.00 | 0.88 | -0.96 | 0.82 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia | |||||
| FT 0-4 | 0 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.91 | 0.91 | 0.94 | 0.86 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Ecuador | |||||
| FT 1-2 | 0 : 1 | 2 3/4 | |||
| 0.88 | 0.96 | 0.96 | 0.88 | ||
| FT 0-2 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Paraguay | |||||
| FT 2-1 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.86 | 1.00 | -0.97 | 0.83 | ||
| FT 0-1 | 0 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.96 | 0.90 | 0.82 | -0.98 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru | |||||
| FT 3-4 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | |||
| 0.98 | 0.90 | 0.90 | 0.96 | ||
| FT 1-3 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| -0.95 | 0.85 | 0.97 | 0.83 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Uruguay | |||||
| FT 1-1 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.96 | 0.86 | 0.90 | 0.90 | ||
| FT 1-1 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | |||
| 0.87 | 0.97 | -0.98 | 0.78 | ||