Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Úc

FT
1-0
0 : 02
0.750.950.720.98
FT
4-0
0 : 23
0.870.830.990.71

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    
21/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Torneo Di Viareggio

FT
6-2
  
    
FT
9-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-11
  
    
FT
7-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.860.861.00

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-1
0 : 1/23
0.970.910.82-0.96
FT
0-5
  
    
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
-0.930.800.85-0.99
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.890.990.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
0.83-0.930.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.81-0.990.850.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/22
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 3/43
0.89-0.99-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 1/22
0.950.870.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-1
1/4 : 02
0.900.920.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 01 1/2
-0.910.780.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02
0.880.960.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

21/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.930.93

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.85-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-2
0 : 12
-0.930.760.930.89
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.980.840.79-0.97
FT
2-0
0 : 1/42
0.850.970.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.910.91
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.880.96-0.980.80

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.94-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.82-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
0-1
1/4 : 02
-0.870.670.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.81-0.92-0.910.78
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.840.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
0.82-0.940.880.98
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.900.98-0.960.82
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
1.000.88-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-4
0 : 02 1/4
0.910.910.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.880.960.960.88
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.861.00-0.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.900.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-4
0 : 1/22 1/4
0.980.900.900.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.900.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.870.97-0.980.78