Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.950.940.900.99
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-1
0 : 03
-0.990.89-0.930.83
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-0
1/2 : 03 1/4
0.891.000.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.950.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.930.83-0.930.79
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.910.970.90
FT
6-0
0 : 12 3/4
-0.950.850.910.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.96-0.970.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.930.94
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.910.980.920.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.880.990.88
FT
2-0
0 : 1/22
0.84-0.940.80-0.93

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.940.950.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.87-0.970.950.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42
-0.930.820.920.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-4
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.93-0.930.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.960.860.990.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.82-0.93
FT
0-2
1/4 : 02
0.77-0.880.891.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.950.910.98
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.870.990.90

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-5
2 1/4 : 04
-0.970.870.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.93-0.960.86
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.950.891.00
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.910.99
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
1.000.890.910.98
FT
0-3
3/4 : 03 1/2
0.940.95-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.930.95
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.930.960.900.98
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.89-0.990.950.93
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.85-0.950.980.90

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.910.720.76-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.930.890.960.84

Lịch thi đấu U17 Nữ Nam Mỹ

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 1/23
-0.980.800.960.84
16/03
Hoãn
0 : 1/23
0.900.920.950.85
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.890.700.890.91
FT
1-0
  
    
FT
1-5
  
    
16/03
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.990.830.980.82
FT
1-1
0 : 1/43
-0.960.780.950.85
FT
0-0
1/4 : 03 1/2
-0.970.79-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.96-0.950.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.900.870.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.920.940.92
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.930.950.910.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.990.89-0.860.70
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.97-0.960.82
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.970.850.990.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.870.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.900.980.870.99
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.900.90
FT
0-1
0 : 1/22
0.990.830.940.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.90-0.940.80

Lịch thi đấu League Two

FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.880.750.83-0.97
FT
2-2
0 : 03
-0.900.770.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.76-0.890.940.92
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.980.90-0.900.75
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.850.700.950.91
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.930.95-0.880.72
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.910.95
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.66-0.820.980.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.880.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.981.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.990.86
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.910.800.970.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.84-0.920.78
FT
1-0
0 : 3/42
0.940.960.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
0.970.85-0.950.75
FT
1-2
0 : 1/22
-0.970.790.880.92
FT
2-1
0 : 1/22
-0.950.770.970.83
FT
2-4
1/4 : 02
0.830.99-0.980.78
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.880.940.79-0.99
FT
2-0
0 : 3/42
-0.970.790.920.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.860.960.820.98
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.950.87-0.940.74
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.830.990.990.81
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.980.840.880.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.940.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.930.80
FT
3-0
1/4 : 02
-0.910.800.920.95
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.81-0.92-0.970.84
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.910.86-0.99
FT
0-0
0 : 02
0.79-0.900.83-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.91-0.930.80
FT
1-1
0 : 02
-0.910.800.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.970.77
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.850.970.77-0.97
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.950.870.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.81-0.960.76
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.920.88
FT
0-1
1/2 : 02
0.880.940.840.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.77-0.95-0.910.70
FT
2-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/42
-0.950.770.76-0.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
1/4 : 03
0.940.950.83-0.95
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.88-0.990.990.89
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.95-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.960.960.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.83-0.950.84-0.98
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.881.000.85-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
1.000.880.910.95
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.950.930.920.94
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.930.95-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.860.980.970.85
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.910.930.80-0.98
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.860.98-0.990.81
FT
2-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.970.87-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-4
3/4 : 03 1/4
0.82-0.98-0.920.73
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.950.89-0.960.78
FT
1-0
0 : 03
0.880.960.880.94
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.930.91-0.890.70

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
0 : 12 3/4
0.990.85-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.850.821.00
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.960.860.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 3/43
-0.940.780.960.84
FT
4-1
0 : 03
-0.920.75-0.960.79
FT
1-0
0 : 03
0.850.99-0.890.70
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
5-1
0 : 1 1/23
0.920.920.950.87
FT
4-1
0 : 13
0.940.900.960.86
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.950.790.990.83
FT
5-0
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.950.790.821.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.890.950.870.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.870.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.980.90-0.950.81
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.890.990.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.960.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.910.900.96
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.930.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.990.81
FT
2-0
0 : 1/21 1/2
-0.890.760.83-0.97
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.980.88
FT
3-0
0 : 12
-0.940.820.960.90
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
1.000.880.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.980.91-0.950.81
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.940.840.870.99
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.960.930.920.94
FT
5-2
0 : 1/42
0.88-0.98-0.910.76
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.79-0.910.72
FT
5-2
0 : 12 1/2
0.80-0.960.850.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.880.960.930.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.940.880.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.730.970.770.93
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.650.810.89
FT
2-5
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.930.770.810.89
FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
0.860.840.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.980.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.95-0.950.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.81-0.94
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.960.93-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.970.910.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.890.870.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.94-0.950.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.960.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.890.80-0.98
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.74-0.911.000.82
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.990.87
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.900.770.861.00
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.890.980.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.99-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-4
0 : 3/42 3/4
0.81-0.950.990.85
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.980.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.910.720.950.85
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.930.890.910.89
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.970.79-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.960.88-0.980.78
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.920.920.890.93
FT
6-0
0 : 2 1/23 1/2
0.900.940.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
6-0
  
    
FT
0-3
1/2 : 03
0.740.960.830.87
FT
2-3
3/4 : 03
0.900.800.910.79
FT
6-1
0 : 1 1/42 3/4
0.840.860.820.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.63-0.930.920.78
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.760.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.930.820.950.92
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.970.92-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.950.870.73-0.90
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.940.920.83-0.99
FT
2-3
0 : 13
0.910.950.960.88
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.980.980.86
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.850.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1 : 02 1/2
1.000.820.980.82
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.870.950.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.990.830.960.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.890.880.92
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.940.901.000.82
FT
2-1
0 : 03
-0.990.831.000.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.910.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.941.000.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.960.90
FT
3-0
0 : 1/42
0.940.950.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.890.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-2
0 : 1/42
0.950.870.910.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.950.85
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.960.860.970.83
FT
0-0
0 : 02
0.76-0.94-0.970.77
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.920.730.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.800.960.940.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.910.851.000.76
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-0
1/4 : 02
-0.960.800.970.85
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.77-0.93-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22
-0.900.771.000.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.881.000.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 02
0.870.950.910.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.880.941.000.80
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.960.860.820.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.830.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.821.00-0.950.75
FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
0.980.840.980.82
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.960.860.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.820.840.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.850.970.810.99
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.850.970.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.900.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.870.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.80-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.940.900.74-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.910.821.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.930.89
FT
3-0
0 : 02
0.910.910.79-0.97
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.85-0.970.81
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.930.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.930.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.880.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.980.89
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.990.90-0.950.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.78-0.960.920.88
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.850.99
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.920.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.900.960.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.930.970.90
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.940.840.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 3/43
1.000.880.940.92

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.950.870.870.93
FT
1-0
1/2 : 02
0.85-0.97-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.960.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.930.77-0.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.960.86-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.97-0.940.80
FT
3-3
0 : 12 3/4
-0.920.81-0.990.85
FT
1-2
1/2 : 03
0.920.97-0.980.84
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.930.940.92
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.88-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
5-2
0 : 13 1/4
0.990.770.960.80
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.980.780.820.94

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.940.950.81-0.95
FT
2-2
  
    
FT
1-2
1/2 : 03
0.990.900.980.88
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.930.820.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
0 : 1/43
0.850.990.920.90
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.960.880.880.94

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.83-0.930.80-0.93
FT
3-0
1 3/4 : 03 3/4
-0.970.870.890.98
FT
2-2
1/4 : 03
-0.950.85-0.980.85
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.900.990.970.90
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.920.97-0.990.86

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.72-0.860.940.92
FT
0-0
0 : 1/43
-0.950.830.960.90
FT
2-4
1 : 02 3/4
-0.960.840.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-3
0 : 1/42
-0.930.810.920.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.970.91
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.840.990.89
FT
0-2
0 : 1/42
0.87-0.97-0.970.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
1.000.890.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.900.98
FT
2-2
0 : 02
0.88-0.981.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.820.990.88
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.891.00-0.970.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.970.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.900.790.990.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.920.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.990.86
FT
0-0
0 : 02
0.960.930.940.93
FT
4-2
1/2 : 02 3/4
0.930.960.970.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.810.950.860.94
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.920.790.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.840.870.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.900.770.870.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.890.70-0.950.75
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.950.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.970.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.82-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.930.840.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.970.841.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 1/42
0.980.781.000.76
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22
0.780.980.780.98
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.800.960.770.99
FT
2-1
0 : 1/22
0.70-0.940.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.980.920.930.93
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.930.960.970.89
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.891.000.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.960.920.88
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.870.950.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.97-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.680.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.881.000.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.960.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.950.93-0.990.85
FT
0-2
1 : 03
0.920.960.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-3
0 : 02
0.970.89-0.970.81
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.950.91-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.950.940.940.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.950.930.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
1.000.900.960.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.970.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-4
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.79-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
1.000.860.990.85
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.990.870.980.86
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.870.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.76-0.970.81
FT
0-0
0 : 02
0.990.870.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
3-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.800.900.950.75
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.790.910.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
5-1
0 : 1 3/42 3/4
0.890.97-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.900.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.700.920.88
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
-0.890.780.84-0.98
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.830.78-0.93
FT
2-1
1/4 : 02
-0.980.880.870.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.840.981.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 1/42
0.950.870.810.99
FT
2-0
  
    
FT
6-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.740.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.870.99
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.920.960.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.880.81-0.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.85-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.82-0.940.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.75-0.990.79
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.860.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.750.960.74
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.960.740.920.78
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.760.940.980.72

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.900.990.900.98
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.980.91-0.980.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.960.83-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.960.930.970.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.96-0.990.87
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.890.99
FT
2-1
0 : 1/42
0.900.990.79-0.92
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.980.91-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.930.960.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.930.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.990.900.881.00
FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.900.991.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.980.90-0.970.83
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.990.890.960.84
FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.830.970.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.70-0.850.920.88
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.910.89
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.87-0.990.910.95
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.78-0.910.920.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.930.93
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
5-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.890.920.95
FT
2-1
0 : 13
0.960.930.86-0.99
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.900.990.930.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.89-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.980.840.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.950.870.820.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.79-0.970.820.98
FT
3-1