Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.920.901.000.80
FT
0-3
2 3/4 : 03 1/2
0.910.910.820.98
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.930.890.870.93
FT
1-0
0 : 2 3/43 3/4
0.860.960.900.90
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
0.860.960.870.93
FT
1-1
3 : 03 3/4
0.980.840.830.97
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.940.880.850.95
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.970.850.801.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.850.850.95
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
5-0
0 : 33 1/2
0.970.850.850.95
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.810.99
FT
2-1
0 : 22 3/4
0.761.000.801.00
FT
5-0
0 : 22 3/4
0.960.860.960.84
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.870.950.860.94
FT
0-5
3 1/2 : 04
0.850.97-0.980.78
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.850.970.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.800.820.98
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/2
0.81-0.990.960.84

Lịch thi đấu Vòng loại Euro 2028

FT
2-0
0 : 1/22
0.81-0.990.80-0.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.87-0.970.85
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/4
0.86-0.960.881.00
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.980.88-0.940.82
FT
5-1
0 : 1 3/42 1/2
0.940.950.85-0.97
FT
4-1
0 : 1/21 3/4
0.850.970.81-0.93

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.770.820.98
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.920.900.920.96
FT
0-2
1/2 : 02
0.85-0.95-0.960.76
FT
2-2
1 : 02
0.920.900.78-0.98
FT
1-0
0 : 23
0.821.000.820.98
FT
6-0
  
    
FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.940.810.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.860.94
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/4
0.900.920.900.90
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.920.930.95
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
-0.970.870.950.93

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-0
0 : 2 3/43 1/2
1.000.820.900.90
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.820.830.97
FT
4-0
0 : 3 1/24 1/4
0.910.910.890.91
FT
0-3
2 1/2 : 03 1/2
0.77-0.950.990.81
FT
3-1
0 : 3 1/43 3/4
0.980.840.850.95
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.910.910.89

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.990.85-0.98
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.930.96-0.940.81

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    
FT
3-1
0 : 3/43
0.850.970.900.90
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.900.800.750.95
FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.750.950.85
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
-0.980.800.920.88
FT
1-2
0 : 13 1/2
0.960.860.920.88
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
1.000.820.840.96
FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.800.830.97
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

21/03
Hoãn
  
    
21/03
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.960.84
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.970.850.820.98
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.83-0.980.78
FT
2-0
0 : 23
0.890.930.870.93
FT
0-2
0 : 23
-0.980.800.860.94
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.850.97-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.970.851.000.80
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.830.990.910.89
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.85-0.910.70
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.850.97-0.910.70

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.82-0.940.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.880.940.890.91
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

22/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.870.950.910.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.810.99
FT
4-1
0 : 1 3/43
-0.920.730.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.850.710.820.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.940.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-2