Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
1/4 : 03
0.950.930.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.900.980.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
21/03
Hoãn
  
    
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.940.940.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.920.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.82-0.940.990.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.980.860.990.88
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.86-0.980.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.940.82-0.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.890.98
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.920.95
FT
6-1
0 : 02
-0.930.810.80-0.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.940.94-0.960.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.920.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.930.94
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.970.910.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.920.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.900.780.930.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), VTVCab ON, VTV Prime
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.85-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22), ON FOOTBALL
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.920.87-0.99
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.940.81-0.93
FT
1-1
0 : 1 3/43
1.000.880.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-3
1 : 03 1/4
-0.960.840.940.94
Trực tiếp: TV360+5
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.950.93
Trực tiếp: TV360+6
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.890.990.970.91
Trực tiếp: TV360+4
FT
0-1
0 : 1/43
-0.940.82-0.980.86
Trực tiếp: TV360+7
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.960.92-0.980.86
Trực tiếp: TV360+4

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.94-0.960.84
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.930.81
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.900.990.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VCK Nữ Châu Á

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.860.900.890.87
FT
2-3
0 : 12 1/4
-0.980.80-0.990.79

Lịch bóng đá League One

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.84-0.960.890.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.920.861.00
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.940.92
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.970.910.890.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.920.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.980.88
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.960.92-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.960.82
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.880.75-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.880.910.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.980.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.990.87
FT
5-2
0 : 12 1/2
0.83-0.950.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.930.910.95
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.83-0.97
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.920.900.96
FT
5-0
0 : 12 1/4
-0.950.830.78-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
5-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.880.99
FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.760.78-0.92
FT
0-4
0 : 3/43
0.80-0.92-0.980.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.83-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42
0.830.930.761.00
FT
0-0
0 : 1/22
0.940.820.960.80
FT
4-0
0 : 1/22
0.960.800.760.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.830.920.84
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.760.820.94
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.850.910.940.82
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.800.960.860.84
FT
3-1
0 : 1/42
0.761.000.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.880.74
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.920.790.83-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.920.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.900.880.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.970.730.770.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.760.940.980.72
FT
2-2
0 : 1/42
0.760.940.820.88
FT
2-2
0 : 1/22
0.880.820.810.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.760.940.770.93
FT
0-0
0 : 02
0.760.940.950.75
FT
1-3
1/4 : 02
0.840.860.790.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.860.840.740.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.780.920.820.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.800.900.900.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.750.790.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1/23
-0.980.86-0.940.82
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.900.980.81-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.881.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.960.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 1/43
-0.940.800.960.84
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.850.890.95
FT
3-1
1 : 03 1/4
0.910.950.940.86
FT
2-1
0 : 1/43
0.861.00-0.990.79
FT
1-1
0 : 13
-0.970.830.860.94
FT
3-0
0 : 1/23
0.890.970.920.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.82-0.98-0.930.75
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.910.93-0.940.76
FT
1-0
1 : 03 1/4
0.76-0.930.940.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.78-0.940.890.93
FT
1-1
1/4 : 03
0.850.990.860.84
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.990.85-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.771.000.82
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.980.860.821.00
FT
1-3
1/2 : 03
-0.980.82-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.950.810.860.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.800.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.910.930.840.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.890.93
FT
4-2
1/2 : 03
0.970.870.900.92
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.900.77-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.860.800.90
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.930.910.81-0.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.880.960.850.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.78-0.880.70
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.960.850.97
FT
0-0
1/2 : 03
0.920.920.880.94
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.70-0.86-0.890.71
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.880.94
FT
2-1
0 : 1/23
0.910.930.940.88
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.930.910.850.97
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.990.850.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.940.930.93
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.990.89-0.970.83
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.810.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.810.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.97-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.920.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.950.91
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.970.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.880.900.96
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.940.94-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.73-0.93
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.860.74-0.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.910.89
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.75-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.780.920.810.89
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.860.840.900.80
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.920.780.810.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.830.870.860.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.750.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.840.950.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.900.900.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.82-0.900.77
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.940.940.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.98-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.980.900.930.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.940.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.980.77-0.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-2
1 : 03
-0.940.820.80-0.93
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.950.930.881.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.88-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
0 : 1/23
0.900.98-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.920.950.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.801.000.87
FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
1.000.880.85-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.85-0.970.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.810.80-0.96
FT
3-1
0 : 1/22
0.910.950.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
1/4 : 02
0.810.890.900.80
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.870.97-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.950.81
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.890.990.960.90
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.940.82-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.801.000.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.840.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.920.750.860.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.920.76-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.890.950.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 3/42
0.72-0.880.74-0.93
FT
1-2
1/4 : 02
0.80-0.960.930.89
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.860.98-0.960.78
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.980.860.920.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.900.940.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.910.790.920.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.830.870.850.85
FT
0-1
0 : 12 1/2
1.000.700.780.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.840.860.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-1
3/4 : 02 1/2
0.79-0.930.940.90
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
1.000.860.920.92
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.910.910.89
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.940.920.850.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.890.97-0.950.79

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-6
3/4 : 02 3/4
0.940.880.980.82
FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-3
0 : 3/43 1/2
0.880.940.840.96
FT
4-0
0 : 23
-0.990.810.79-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.890.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.860.980.890.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.84-0.950.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.950.930.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.880.870.97
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.861.000.940.90
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.990.870.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.800.950.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.850.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.910.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.850.990.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.87-0.99
FT
4-1
0 : 3/43
0.83-0.950.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.99-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
1/2 : 02
-0.980.860.82-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.980.880.98
FT
0-1
0 : 02
-0.880.750.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 02
0.920.900.810.99
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.950.871.000.80
FT
4-1
0 : 23
0.970.850.860.94
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.890.930.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.930.830.970.79
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.761.000.880.88
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.930.830.970.79
22/03
Hoãn
0 : 13 1/4
0.770.990.880.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.830.900.86

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

21/03
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.880.940.940.86
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
-0.940.780.890.93
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.980.860.980.84
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.950.790.960.86
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.83-0.990.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.880.980.950.89
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.940.920.880.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.990.870.870.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.970.890.91
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.890.750.950.89
FT
7-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.950.91-0.990.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.940.93
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.940.94-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.900.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.73-0.85-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.801.00
FT
1-2
3/4 : 01 3/4
0.920.90-0.930.73
21/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.79-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.950.81
FT
0-0
1/2 : 03
0.850.990.870.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.800.910.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.960.90
FT
1-5
0 : 02 1/4
0.75-0.88-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.970.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.920.960.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.980.88
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.900.980.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.910.950.91
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.950.930.861.00
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.990.880.98
FT
3-3
1 : 03
-0.990.870.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.950.750.910.79
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.881.000.920.95
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.98-0.960.83

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-3
0 : 1/24 1/4
0.820.880.910.79
FT
3-0
  
    
FT
0-3
0 : 03 3/4
0.950.75-0.980.68

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.950.810.980.78
FT
2-0
0 : 13 1/2
-0.990.830.900.92
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.850.990.900.86
FT
0-1
1/4 : 03
0.68-0.840.880.88
FT
1-1
0 : 03 1/2
0.72-0.880.75-0.93

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-4
0 : 03
0.78-0.960.960.84
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.840.980.910.89
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.900.920.930.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.860.960.880.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.830.940.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.850.970.810.99

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
4-4
0 : 03
0.890.970.880.88
FT
3-1
0 : 13 1/2
-0.940.801.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.890.950.970.79
FT
2-1
0 : 03 1/2
-0.970.810.75-0.99
FT
0-5
1 : 03 3/4
-0.760.600.72-0.90
FT
2-2
0 : 03
0.71-0.880.70-0.94

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.900.980.980.89

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.940.820.900.96
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.940.940.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42
1.000.880.86-0.98
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.910.970.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.930.80-0.970.83
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.930.78
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.881.000.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.940.80
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.930.95-0.980.84
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.890.990.840.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.980.88
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.82-0.880.74
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.900.980.980.88

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.94-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.870.950.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.900.900.90
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.950.870.810.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.990.81
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.850.970.940.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.900.960.920.92
FT
5-4
0 : 1/42
0.83-0.970.910.93
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.950.910.850.91
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.890.970.990.77
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
0 : 1/42
0.990.870.910.93
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.861.000.960.88
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.940.800.850.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.850.99
FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.910.950.83-0.99
FT
4-0
1/4 : 03 1/4
0.930.930.83-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

21/03
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.840.98-0.980.78
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.920.78
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.950.940.86
FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.780.830.97
FT
2-3
1 1/4 : 02 1/2
0.900.920.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.800.900.900.80
FT
0-0
0 : 2 1/43 3/4
0.950.750.68-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.870.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
1.000.840.840.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.850.990.890.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.811.000.82

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Việt Nam

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.800.920.78
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.990.710.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.990.810.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.960.920.80-0.93
FT
2-0
0 : 02
-0.880.770.980.89
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.76-0.880.900.97
FT
1-2
0 : 1/22
1.000.88-0.930.80
FT
1-2
0 : 02
-0.950.830.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.75-0.980.78
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.73-0.92-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.990.83-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.990.81-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/41 1/4
-0.990.81-0.930.73
FT
0-2
0 : 1/21 1/2
-0.960.780.820.98
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.980.841.000.80
FT
3-0
0 : 1/41 1/2
-0.960.780.840.92
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.910.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.930.950.84-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.881.00-0.930.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.890.99-0.980.84
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.960.840.900.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.940.79-0.93
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.990.89-0.940.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-4
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-4
0 : 02 3/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-3
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.980.870.93
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.98-0.970.77
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.950.770.990.81
FT
2-0
0 : 02
0.980.84-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.980.850.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.980.880.98
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.880.940.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.960.900.96
FT
2-3
0 : 02 1/4
1.000.88-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.87-0.940.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.821.00-0.980.84
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.890.91
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.950.930.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.710.840.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.980.82
FT
2-1
1/4 : 02
0.75-0.930.950.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.890.930.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.960.890.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.86-0.99
FT
5-0
0 : 1 1/43
-0.990.870.990.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.880.99
FT
6-1
0 : 1/23
-0.950.83-0.980.85
FT
4-3
0 : 02 3/4
0.881.000.900.97
FT
1-4
0 : 03
0.960.92-0.980.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.910.96
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.960.920.86-0.99
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.980.900.990.88

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 3/43
0.890.870.920.84
FT
4-2
0 : 12 1/2
-0.880.760.900.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.881.000.830.93
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.87-0.990.880.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.920.930.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.930.79
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.900.780.970.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.990.77
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.950.950.91
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.910.970.800.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.900.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.930.770.870.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.760.940.800.90
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.84-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.980.900.900.97
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.881.000.83-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.880.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.930.87
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.950.93-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 1/42
-0.970.85-0.940.80
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.960.920.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.940.88-0.960.76
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.930.890.900.90
FT
2-0
0 : 3/42
0.980.84-0.970.77