Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.970.93
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.90-0.980.960.96
Trực tiếp: K+PM & K+NS

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.940.960.88-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.950.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.980.88-0.98
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
1.000.910.930.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.82-0.930.970.93
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.960.940.970.93

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.970.940.940.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 1/2 : 03
-0.930.840.950.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.790.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.950.970.85-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.800.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.88-0.97-0.970.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.92-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-2
0 : 03
0.980.920.910.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.99-0.940.84
FT
2-0
0 : 13
0.80-0.911.000.90
FT
1-3
3/4 : 03
0.89-0.990.82-0.93

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.890.910.97
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.860.84-0.94

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
4-3
0 : 02 1/4
0.80-0.910.83-0.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.950.930.870.99
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.84-0.960.930.93
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.980.840.910.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.940.86
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.78-0.940.910.91
FT
2-3
1 1/4 : 02 1/2
0.960.880.940.88
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.970.870.880.94
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.950.790.940.88
FT
0-2
0 : 1/42
-0.910.740.920.90

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.79-0.99
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.880.940.820.98
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.82-0.980.900.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.77-0.930.970.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.86-0.960.84-0.95
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.86-0.960.950.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.940.85-0.98
FT
2-3
0 : 02
0.960.930.940.93
FT
1-1
0 : 02
0.85-0.95-0.930.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.89-0.990.970.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.960.860.85-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.990.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.990.83
FT
0-1
0 : 1/42
-0.920.750.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1/43
-0.940.86-0.970.87
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.86-0.94-0.980.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.940.86-0.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.940.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.930.950.85-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.960.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.83-0.95
FT
5-0
0 : 02 3/4
0.81-0.930.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.960.920.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.76-0.930.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.900.75-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.920.910.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.91-0.960.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.990.900.970.89
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.930.961.000.86
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.930.830.960.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.950.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.870.910.98
FT
1-0
0 : 02
0.900.990.83-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.930.83-0.950.82
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.870.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
0-0
0 : 1/42
1.000.89-0.940.81
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.960.930.920.95

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

FT
1-2
0 : 02
0.850.99-0.960.78
FT
0-0
1 1/2 : 02 1/2
-0.970.810.60-0.82

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-1
0 : 1/43
-0.920.810.940.92
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.890.790.930.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.810.950.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.900.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.79-0.980.78

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.940.760.850.95
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.981.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.830.990.890.91
FT
6-0
0 : 1 1/22 1/2
0.920.900.840.96
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.890.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.810.890.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
4-0
0 : 1/42
0.83-0.990.890.93
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.830.990.78-0.98
FT
1-1
1/4 : 02
0.75-0.930.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.950.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
1.000.820.880.92
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
1.000.820.990.81
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.750.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.840.880.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.88-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.900.76

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
0-4
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.910.91-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.890.950.980.84
FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.850.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Montenegro

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
-0.960.84-0.950.81
FT
0-1
1/2 : 02
0.960.920.930.93

Lịch thi đấu Cúp Serbia

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.980.84
FT
6-2
0 : 3/42 1/2
0.940.88-0.870.65
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.930.74-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.74-0.86-0.880.75
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.940.960.84-0.96
FT
1-4
1/2 : 02
0.950.950.75-0.88
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.960.940.86-0.98
FT
2-2
1 : 02 1/2
1.000.900.79-0.92
FT
2-1
0 : 23
-0.920.790.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.76-0.880.68
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.76-0.910.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.82-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.950.940.900.97
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.83-0.930.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.760.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ukraine

FT
0-3
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.880.79-0.990.87
FT
3-2
2 : 03 3/4
0.911.000.910.97
FT
1-1
0 : 1/43
0.990.900.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.98-0.980.88
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.940.950.81-0.93
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.930.960.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 03 3/4
-0.970.81-0.970.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.930.900.99
FT
2-2
1/2 : 02
0.84-0.940.890.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.981.000.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.990.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.930.960.920.95
FT
3-1
1/4 : 02
-0.950.850.83-0.96
FT
1-0
0 : 02
0.88-0.98-0.950.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.920.85-0.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.930.960.980.89
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.920.97-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/22
0.88-0.980.880.99

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.950.87-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.95-0.900.79
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.950.900.98
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.82-0.930.980.90
FT
0-1
1/2 : 02
0.980.910.920.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.970.920.84-0.96
FT
0-1
0 : 02
0.84-0.940.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.79-0.99

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.971.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.860.930.94
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.84-0.94-0.970.84
FT
1-3
0 : 1/21 3/4
0.920.970.871.00
FT
1-0
0 : 02
0.891.000.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.900.960.850.99
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.940.940.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-2
0 : 3/42
0.970.750.830.89

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
2-0
0 : 1/42
0.950.890.79-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.99-0.880.67

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 12 1/2
1.000.910.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.930.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.820.910.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.700.880.82
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.970.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.900.92-0.960.76
FT
0-0
1/4 : 02
0.77-0.950.830.99
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.80-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/42
-0.990.830.850.97