Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.91-0.991.000.92
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.980.940.94
Trực tiếp: On Sports +, SSPORT2
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
1.000.89-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-3
1/4 : 02
0.77-0.89-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.960.930.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
3-0
0 : 6 1/47 1/4
0.850.850.950.75
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.850.95
FT
0-0
2 3/4 : 03 3/4
0.920.780.800.90
FT
0-0
0 : 12 3/4
1.000.821.000.80
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.830.99-0.990.79
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.970.86

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-0
1 3/4 : 03 1/4
0.75-0.930.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42
0.930.93-0.960.80

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.96-0.880.69

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.860.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.920.860.910.87
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
2-1
0 : 3/43
0.85-0.950.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.920.73-0.920.73
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.750.950.810.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.890.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.940.86

Lịch thi đấu Cúp Slovenia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.72-0.950.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.940.900.870.95
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.960.880.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.82-0.910.88-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.880.891.00

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.990.920.84-0.96
FT
0-1
3/4 : 03
-0.940.860.920.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.950.871.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.75-0.901.000.86

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.970.83
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.910.780.950.93
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
0 : 1/42
0.880.980.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
5-2
0 : 3/42 3/4
-0.900.770.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.911.000.990.89
FT
2-4
1/2 : 02 1/4
-0.930.840.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.950.830.950.91
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.90-0.990.84-0.96

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 3/43
0.850.99-0.980.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.81-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.970.83
FT
1-1
0 : 1/22
0.960.880.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.970.77

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.86-0.980.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.830.910.93
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.990.870.81-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.890.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
-0.920.79-0.960.82
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.930.780.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.890.800.96
FT
3-3
0 : 1/22
0.850.930.75-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 02
0.84-0.930.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 3/42
-0.980.860.970.89
FT
2-2
0 : 02
0.76-0.89-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/22
0.83-0.930.78-0.93