Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.980.940.960.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.891.00-0.970.85
Trực tiếp: K+LIFE & K+Live 1
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.93-0.940.86
Trực tiếp: K+CINE & K+Live 2
FT
3-0
0 : 23
-0.910.84-0.940.84
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.820.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.81-0.900.86-0.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.87-0.960.960.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.950.990.93
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.92-0.990.87

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.94-0.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.82-0.990.87
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.900.990.950.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 02
1.000.900.86-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.87-0.960.84
FT
0-3
1 : 03
-0.930.85-0.940.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
3/4 : 03
0.920.990.980.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.910.970.93
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.980.901.000.87
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.86-0.94-0.960.86
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.890.780.970.91

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.810.60-0.880.72
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.90-0.850.65
FT
0-2
0 : 1/43
0.860.980.970.85
FT
0-1
0 : 03
0.880.960.960.86
FT
2-2
1/4 : 03
0.900.940.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.930.930.81-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.80-0.960.970.85

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
3-1
0 : 01 3/4
0.920.970.910.96
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.930.960.84-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.880.88-0.99

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.920.94-0.960.80
FT
1-0
0 : 23
0.970.910.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.840.940.890.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.76-0.98-0.930.71

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.83-0.930.990.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.960.84

Lịch bóng đá Cúp Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Hungary

FT
1-4
1 3/4 : 03
0.940.900.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.990.870.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.880.910.97
FT
1-4
3/4 : 03
0.960.931.000.86

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
1-3
0 : 1/22
-0.960.800.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.800.920.88

Lịch thi đấu Cúp Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
2-1
0 : 02
0.79-0.920.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.990.81
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.870.950.880.92
FT
3-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.990.830.930.89
FT
0-4
0 : 1/42
0.950.89-0.830.60

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

FT
0-4
2 1/4 : 03 1/4
-0.940.700.850.91

Lịch bóng đá Cúp Slovenia

FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.960.800.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.910.76
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.950.950.900.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.790.980.88
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.940.82-0.960.84
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.920.790.990.87
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.960.84-0.980.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.960.920.980.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.85-0.970.79

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-3
  
    
FT
6-0
0 : 1 1/23 3/4
0.910.790.940.76
FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.920.780.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.850.991.000.84
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.770.81-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.880.80-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.880.840.98

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.841.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.990.890.990.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.950.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.970.92-0.990.87
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.77-0.880.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
0 : 02
0.940.950.990.88
FT
5-0
0 : 3/42
0.990.900.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.930.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-3
0 : 02
0.950.890.940.88
FT
1-1
0 : 02
0.910.910.910.89
FT
1-0
0 : 1/22
0.890.930.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.920.971.000.86
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.990.92-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.84-0.990.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.950.910.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.940.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.94-0.960.82

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.71-0.880.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.960.94

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
2-5
3/4 : 02 1/4
0.950.770.760.96
FT
3-0
0 : 23
0.62-0.930.69-0.99
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.730.971.000.72
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.810.89-0.940.64
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.860.940.78
FT
2-2
1/4 : 02
0.950.870.840.96
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.930.790.880.82
FT
0-2
1/2 : 02
0.940.760.71-0.92
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-1
0 : 1/23
0.930.910.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.890.980.84
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.930.930.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.850.99-0.970.77
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.850.970.810.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.860.96-0.940.76
FT
2-0
0 : 1/22
0.970.850.870.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.76-0.94-0.980.78
FT
3-2
  
    
FT
1-3
0 : 12 1/4
0.920.900.880.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.760.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
  
    
FT
3-0
1/4 : 02
0.82-0.980.821.00
FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.84-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.870.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.930.76
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.980.900.82-0.98

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.870.950.860.94
FT
6-0
0 : 2 1/23 1/4
0.870.970.850.95
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.830.990.890.91
FT
0-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.810.990.81
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.990.900.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.970.910.97
FT
0-0
0 : 1/22
1.000.880.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.89-0.930.74
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.990.830.850.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.970.900.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.890.930.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.881.000.83-0.95