Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.830.920.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.94-0.940.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.990.950.92
FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.980.84-0.97
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.920.78
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.891.000.84-0.97
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.85-0.96-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.94-0.980.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.94-0.950.82
FT
2-1
1/4 : 03
0.87-0.980.970.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.891.000.82-0.95
FT
1-3
0 : 1/22
0.990.900.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.940.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.84-0.950.84-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-10
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.920.791.000.86
FT
4-2
0 : 02
0.79-0.920.79-0.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.900.980.990.87
FT
0-1
0 : 02
0.77-0.890.85-0.99
FT
0-4
0 : 1/42
0.81-0.930.81-0.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.970.910.880.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.990.87
FT
1-1
0 : 1/43
0.930.950.880.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.930.95-0.990.85
FT
1-5
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.890.97
FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.960.82

Lịch thi đấu League Two

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.82-0.94-0.960.82
FT
1-2
0 : 13
0.79-0.92-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.970.89
FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.950.830.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.930.93
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.810.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.950.930.861.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.941.000.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.830.97
FT
1-0
1/4 : 02
0.940.940.910.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.78-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 3/42
-0.980.870.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
0 : 1/23
-0.920.75-0.920.73
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.850.99-0.930.75
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.850.991.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.890.99-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.79-0.930.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.990.87
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.970.85-0.940.80
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.970.850.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.870.81-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.890.821.00
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.850.990.910.91
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
0.970.870.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 02
-0.990.831.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.68-0.840.81-0.99
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
0.77-0.930.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.750.940.88

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.740.960.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.910.980.970.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.900.99-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.930.93
FT
2-2
0 : 1/42
0.990.90-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.97-0.960.82
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.900.780.890.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.940.910.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-1
1/2 : 03
0.920.780.890.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.870.830.810.89
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.800.900.950.75
FT
1-3
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.850.850.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
1/2 : 02
0.850.850.770.93
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.860.840.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.890.99
FT
2-5
1/2 : 03
0.891.000.930.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.970.91
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.80-0.92-0.940.82
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.990.900.930.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.970.920.85-0.97
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
1.000.890.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.80-0.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.870.970.930.89
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.821.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.76-0.94
FT
4-3
0 : 3/43
0.910.930.970.85
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.880.960.970.85
FT
6-0
0 : 3/42 3/4
0.960.880.830.99
FT
1-2
0 : 1/43
0.900.94-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.790.910.870.83
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.870.830.860.84
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.790.910.69-0.99
FT
0-2
1/4 : 03
0.870.83-0.990.69
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.820.880.910.79
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.701.000.870.83
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.890.810.820.88
FT
3-2
0 : 13 3/4
0.800.900.820.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.930.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.81-0.960.82
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-3
1 : 03
0.930.890.840.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.860.960.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.84-0.980.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/23
0.930.950.900.96
FT
1-0
0 : 3/43
0.990.900.960.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.900.96
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/2
0.980.91-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/23
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
7-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.891.000.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.880.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.64-0.940.980.72

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
1/2 : 03
1.000.880.980.88
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.82-0.940.960.90
FT
2-4
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.861.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.990.980.88
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.920.960.960.90
FT
1-3
0 : 03
0.980.90-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.941.000.86
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.840.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-4
1/4 : 03
-0.950.84-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.960.880.99
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.85-0.960.82-0.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.891.000.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.841.000.86
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.94-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.99-0.920.71
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.830.990.970.83
FT
1-1
1/4 : 02
0.900.920.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
0 : 1 1/44
0.84-0.960.870.99
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.860.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 02
-0.970.790.77-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.990.81
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.990.830.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.920.950.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.860.96-0.950.81
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.81-0.990.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.770.990.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
1/4 : 02
0.890.970.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 02
0.900.98-0.930.78
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.91-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 02
-0.970.86-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.83-0.950.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 3/42
0.980.840.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-4
0 : 1/42
1.000.860.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22
1.000.840.80-0.98