Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 02
0.830.990.900.90
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.78-0.89-0.990.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.98-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.910.82-0.94
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.890.770.980.90
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
2-1
0 : 23 3/4
0.890.990.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.910.97

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.910.970.881.00

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
5-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
5-1
0 : 12 3/4
0.900.980.930.94
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.920.96-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.930.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.960.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.970.84
FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.970.850.920.95
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.990.890.79-0.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.970.90

Lịch bóng đá League One

FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.930.800.85-0.99
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.80-0.93-0.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.910.990.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.85-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.910.95

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.940.941.000.86
FT
1-3
0 : 02 1/4
1.000.880.940.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
0 : 1/43
0.70-0.880.870.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.860.94
FT
0-2
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.76-0.96
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.78-0.960.850.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.801.00
FT
3-0
0 : 1/43
0.900.920.65-0.85
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.950.870.910.89
FT
1-3
0 : 1/43
0.940.880.850.95
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.821.000.930.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.950.810.850.91
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.770.990.810.95
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.950.810.71-0.95
FT
0-3
0 : 1 1/43 1/2
0.990.770.64-0.88
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.850.910.770.99
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.910.850.910.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.940.760.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.980.89

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.801.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
0 : 1/42
-0.840.660.880.92
FT
3-0
0 : 3/42
0.80-0.980.75-0.95

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.821.00-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.920.950.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.950.92
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.920.960.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.890.91
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.75-0.930.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.910.910.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.890.93
FT
6-1
0 : 1/22 1/2
0.850.990.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hungary

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.830.680.880.96
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.920.940.841.00

Lịch bóng đá Cúp Moldova

FT
0-5
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.810.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.980.88

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.75-0.880.870.99

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.930.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.960.800.96

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.910.91-0.990.79

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.920.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Ukraine

FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.940.760.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.980.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.940.870.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.920.96-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.91-0.970.83
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.990.85

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.880.75-0.890.75

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.970.85-0.930.79
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.940.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.970.910.871.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.960.900.841.00
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.870.910.93
FT
2-0
0 : 03
-0.890.750.930.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.750.990.85
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.950.910.900.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
0 : 13
0.821.000.75-0.95
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.760.840.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.800.900.90
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.900.920.900.90

Lịch bóng đá Cúp Jordan

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.900.720.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.921.000.86
FT
1-0
0 : 12
0.960.920.970.89
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.990.890.960.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.940.940.910.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-2
0 : 13
0.81-0.970.870.95
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.980.860.860.96
FT
1-2
0 : 34 1/2
0.80-0.960.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.910.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.800.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-0
3/4 : 02 1/4
0.830.990.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.880.570.740.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.900.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
1 : 03
0.910.970.871.00
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.950.92
FT
2-1
0 : 13
0.900.980.890.98
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.980.90-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.860.980.980.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.870.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-3
1/2 : 02
0.900.92-0.950.75